FC Voluntari
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Botosani

FC Voluntari vs FC Botosani

Tỷ số chung cuộc: FC Voluntari 0-1 FC Botosani tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 23 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Voluntari thắng 3, hòa 5, FC Botosani thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 2
Sân vận động
Stadionul Orăşenesc, Mioveni
Trọng tài
I. Coza
Phong độ
LDWWL FC Voluntari
WDLWD FC Botosani
  1. 19' Patricio Matricardi
  2. HT0-0
  3. 59' Eduard Florescu
  4. 62' Marcelo Lopes A. Nemec
  5. 62' L. Fülöp M. Răduț
  6. 69' N. Aliji A. Vlad
  7. 69' T. Tisdell S. Camara
  8. 69' A. Tîrcoveanu E. Shahaf
  9. 76' F. Mussis E. Florescu
  10. 81' Igor Armas
  11. 82' 0-1 T. Tisdell · V. Dican
  12. 85' Hélder Tavares V. Raţă
  13. 86' G. Merloi D. Florea
  14. 86' S. Grubac S. Mailat
  15. 86' A. Patache S. Sno
  16. FT0-1

Đội hình

FC Voluntari Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: L. Ciobotariu
  1. 71M. Popa
  2. 24Ricardinho
  3. 5I. Armaș
  4. 34P. Matricardi
  5. 98C. Costin
  6. 3U. Meleke
  7. 22V. Raţă ▼ 85'
  8. 23A. Vlad ▼ 69'
  9. 11D. Florea ▼ 86'
  10. 8M. Răduț ▼ 62'
  11. 77A. Nemec ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 14Marcelo Lopes ▲ 62'
  2. 80L. Fülöp ▲ 62'
  3. 7N. Aliji ▲ 69'
  4. 18Hélder Tavares ▲ 85'
  5. 10G. Merloi ▲ 86'
  6. 2C. Achim
  7. 12V. Rîmniceanu
  8. 6L. Droppa
  9. 19S. Marrone
FC Botosani Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Teja
  1. 1E. Pap
  2. 2S. Sno ▼ 86'
  3. 16E. Shahaf ▼ 69'
  4. 32A. Şeroni
  5. 30A. Țigănașu
  6. 27E. Florescu ▼ 76'
  7. 6V. Dican
  8. 77A. Dragu
  9. 18O. Perianu
  10. 17S. Camara ▼ 69'
  11. 26S. Mailat ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 98T. Tisdell ▲ 69'
  2. 10A. Tîrcoveanu ▲ 69'
  3. 22F. Mussis ▲ 76'
  4. 14S. Grubac ▲ 86'
  5. 19A. Patache ▲ 86'
  6. 3A. Moescu
  7. 82A. Ureche
  8. 33G. David
  9. 8M. Obedeanu

Thống kê

024
510
63%Kiểm soát bóng37%
7Dứt điểm9
2Trúng đích4
5Chệch đích4
4Phạt góc5
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Farul Constanta
30 54 - 28 +26 64
3
CFR Cluj
10 11 - 14 -3 42
3
F.C. Steaua București
30 51 - 35 +16 57
4
CS Universitatea Craiova
10 15 - 14 +1 40
5
Rapid
30 40 - 26 +14 52
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 10 - 14 -4 29
7
FC U Craiova 1948
30 34 - 33 +1 40
8
Petrolul Ploiesti
30 28 - 44 -16 36
9
FC Universitatea Cluj
30 25 - 37 -12 34
10
FC Voluntari
30 28 - 32 -4 34
11
FC Botosani
30 29 - 44 -15 32
12
Chindia Targoviste
30 32 - 42 -10 32
13
AFC Hermannstadt
30 30 - 29 +1 32
14
Arges Pitesti
30 21 - 41 -20 27
15
Uta Arad
30 29 - 41 -12 27
16
CS Mioveni
30 23 - 45 -22 22
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

50Trận đấu48
65Ghi được54
59Thủng lưới62
1.3Bàn thắng mỗi trận1.13
18Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu