FC Botosani
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Voluntari

FC Botosani vs FC Voluntari

Tỷ số chung cuộc: FC Botosani 1-1 FC Voluntari tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 28 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Botosani thắng 2, hòa 5, FC Voluntari thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 17
Sân vận động
Stadionul Municipal, Botoşani
Trọng tài
R. Petrescu
Phong độ
WDLWD FC Botosani
LDWWL FC Voluntari
  1. 35' 0-1 V. Raţă · Marcelo Lopes
  2. 41' Mihai Roman
  3. 45' Gabriel Tamaş
  4. HT0-1
  5. 46' A. Dragu A. Țigănașu
  6. 46' P. Petkovski A. Şeroni
  7. 49' M. Edjouma · E. Papa 1-1
  8. 55' Adam Nemec
  9. 67' A. Tîrcoveanu H. Kage
  10. 72' Andrei Tîrcoveanu
  11. 77' Andrei Tîrcoveanu
  12. 77' Andrei Tîrcoveanu
  13. 79' A. Vlad C. Costin
  14. 85' R. Sila M. Roman
  15. 90'+3 R. Fili H. Ongenda
  16. 90' L. Fülöp M. Briceag
  17. FT1-1

Đội hình

FC Botosani Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Croitoru
  1. 1E. Pap
  2. 30A. Țigănașu ▼ 46'
  3. 47C. Braun
  4. 32A. Şeroni ▼ 46'
  5. 5J. Dawa
  6. 25B. Racovițan
  7. 89H. Kage ▼ 67'
  8. 67E. Papa
  9. 18M. Edjouma
  10. 11M. Roman ▼ 85'
  11. 10H. Ongenda ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 77A. Dragu ▲ 46'
  2. 7P. Petkovski ▲ 46'
  3. 8A. Tîrcoveanu ▲ 67'
  4. 24R. Sila ▲ 85'
  5. 28R. Fili ▲ 90'
  6. 22M. Contra
  7. 27E. Florescu
  8. 21D. Croitoru
  9. 17Jajá
FC Voluntari Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Ciobotariu
  1. 71M. Popa
  2. 30G. Tamaș
  3. 6M. Briceag ▼ 90'
  4. 24Ricardinho
  5. 98C. Costin ▼ 79'
  6. 3U. Meleke
  7. 66L. Droppa
  8. 22V. Raţă
  9. 8I. Gheorghe
  10. 77A. Nemec
  11. 14Marcelo Lopes

Dự bị 9

  1. 23A. Vlad ▲ 79'
  2. 80L. Fülöp ▲ 90'
  3. 2C. Achim
  4. 21A. Ilie
  5. 11I. Golan
  6. 18Hélder Tavares
  7. 20N. Roșu
  8. 12V. Rîmniceanu
  9. 19V. Angelov

Thống kê

136
620
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm10
3Trúng đích3
4Chệch đích7
6Phạt góc6
0Việt vị2
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CFR Cluj
30 48 - 16 +32 76
2
F.C. Steaua București
30 54 - 28 +26 62
3
CS Universitatea Craiova
30 55 - 29 +26 54
5
Farul Constanta
30 42 - 21 +21 48
6
Arges Pitesti
10 3 - 26 -23 27
6
FC Voluntari
30 31 - 27 +4 47
7
FC Botosani
30 33 - 28 +5 46
8
Rapid
30 34 - 31 +3 40
9
Uta Arad
30 24 - 20 +4 40
10
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 33 - 29 +4 39
11
Chindia Targoviste
30 23 - 23 0 35
12
FC U Craiova 1948
30 31 - 35 -4 33
13
CS Mioveni
30 19 - 36 -17 29
14
Dinamo Bucuresti
30 24 - 66 -42 17
15
FC Clinceni
30 21 - 64 -43 14
16
GAZ Metan Medias
30 21 - 46 -25 2
Relegation Round

So sánh

45Trận đấu54
55Ghi được64
45Thủng lưới54
1.22Bàn thắng mỗi trận1.19
17Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu