FC Botosani vs FC Voluntari
Tỷ số chung cuộc: FC Botosani 0-1 FC Voluntari tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 4 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Botosani thắng 2, hòa 5, FC Voluntari thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadionul Municipal, Botoşani
- Trọng tài
- I. Coza
- Phong độ
- WWDLW FC Botosani
- LDWWL FC Voluntari
- 6' Hélder Tavares
- 32' Igor Armas
- 34' Rijad Sadiku
- 45'+2 Ovidiu Perianu
- HT0-0
- 46' 0-1 R. Sadikuphản lưới
- 54' ▲ M. Răduț ▼ O. Govea
- 60' Mateus Barbosa Santos
- 61' ▲ E. Shahaf ▼ A. Ivanov
- 61' ▲ V. Pinson ▼ S. Mailat
- 68' Mihai Răduț
- 73' ▲ C. Costin ▼ Marcelo Lopes
- 80' ▲ V. Dican ▼ O. Perianu
- 80' ▲ Mihai Roman II ▼ C. Zabou
- 80' ▲ A. Patache ▼ S. Sno
- 86' ▲ D. Florea ▼ A. Nemec
- 86' ▲ V. Andreș ▼ Hélder Tavares
- 89' Virgile Pinson
- 90'+7 Alexandru Țigănașu
- FT0-1
Đội hình
- 1E. Pap
- 2S. Sno ▼ 80'
- 21K. Boli
- 44R. Sadiku
- 30A. Țigănașu
- 4A. Ivanov ▼ 61'
- 18O. Perianu ▼ 80'
- 99C. Zabou ▼ 80'
- 9Mateus Santos
- 17S. Camara
- 26S. Mailat ▼ 61'
Dự bị 9
- 16E. Shahaf ▲ 61'
- 93V. Pinson ▲ 61'
- 6V. Dican ▲ 80'
- 20Mihai Roman II ▲ 80'
- 19A. Patache ▲ 80'
- 25Y. Sylla
- 82A. Ureche
- 77A. Dragu
- 22F. Mussis
- 71M. Popa
- 3U. Meleke
- 5I. Armaș
- 34P. Matricardi
- 14Marcelo Lopes ▼ 73'
- 16O. Govea ▼ 54'
- 18Hélder Tavares ▼ 86'
- 7N. Aliji
- 77A. Nemec ▼ 86'
- 22V. Raţă
- 9V. Damaşcan
Dự bị 9
- 8M. Răduț ▲ 54'
- 98C. Costin ▲ 73'
- 11D. Florea ▲ 86'
- 28V. Andreș ▲ 86'
- 17D. Andrei
- 2C. Achim
- 10G. Merloi
- 88Jesús
- 23A. Vlad
Thống kê
05⚑4
⚑730
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm6
3Trúng đích2
8Chệch đích3
3Bị chặn1
4Phạt góc7
18Phạm lỗi18
5Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 28 | +26 | 64 | |
| 3 | 10 | 11 - 14 | -3 | 42 | |
| 3 | 30 | 51 - 35 | +16 | 57 | |
| 4 | 10 | 15 - 14 | +1 | 40 | |
| 5 | 30 | 40 - 26 | +14 | 52 | |
| 6 | 10 | 10 - 14 | -4 | 29 | |
| 7 | 30 | 34 - 33 | +1 | 40 | |
| 8 | 30 | 28 - 44 | -16 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 37 | -12 | 34 | |
| 10 | 30 | 28 - 32 | -4 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 29 | +1 | 32 | |
| 14 | 30 | 21 - 41 | -20 | 27 | |
| 15 | 30 | 29 - 41 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 23 - 45 | -22 | 22 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu50
54Ghi được65
62Thủng lưới59
1.13Bàn thắng mỗi trận1.3
16Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai28