G.D. Estoril Praia
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
S.L. Benfica

G.D. Estoril Praia vs S.L. Benfica

Tỷ số chung cuộc: G.D. Estoril Praia 0-1 S.L. Benfica tại Taça de Portugal, 9 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: G.D. Estoril Praia thắng 0, hòa 1, S.L. Benfica thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Taça de Portugal · 4th Round
Sân vận động
Estadio Antonio Coimbra da Mota, Estoril
Trọng tài
Fábio Veríssimo
Phong độ
DLLLD G.D. Estoril Praia
WWWWW S.L. Benfica
  1. 16' M. Ndiaye
  2. 25' D. Neres
  3. 39' P. Alvaro
  4. HT0-0
  5. 47' F. Geraldes
  6. 55' L. Rosier João Carlos
  7. 64' Henrique Araújo P. Musa
  8. 66' 0-1 David Neres
  9. 73' Gilson Tavares Pedro Álvaro
  10. 73' J. Léa Siliki S. Delos
  11. 73' Mexer Tiago Gouveia
  12. 77' Gilberto A. Bah
  13. 77' Diogo Gonçalves João Mário
  14. 79' Mexer
  15. 80' Gonçalo Esteves Tiago Araújo
  16. 88' Chiquinho Rafa
  17. FT0-1

Đội hình

G.D. Estoril Praia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Nelson Veríssimo
  1. Daniel Figueira 7.2
  2. Pedro Álvaro ▼ 73' 6.5
  3. S. Delos ▼ 73' 6.3
  4. Bernardo Vital 7.0
  5. Tiago Santos 6.7
  6. Francisco Geraldes 5.3
  7. João Carvalho 6.9
  8. M. Ndiaye 6.7
  9. Tiago Araújo ▼ 80' 6.5
  10. João Carlos ▼ 55' 6.9
  11. Tiago Gouveia ▼ 73' 6.9

Dự bị 9

  1. L. Rosier ▲ 55' 6.9
  2. Gilson Tavares ▲ 73' 6.3
  3. J. Léa Siliki ▲ 73' 6.6
  4. Mexer ▲ 73' 6.3
  5. Gonçalo Esteves ▲ 80' 6.9
  6. Alejandro Marqués
  7. B. Yusuf
  8. Pedro Silva
  9. Serginho
S.L. Benfica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Schmidt
  1. 99O. Vlachodimos 7.2
  2. 30N. Otamendi 7.6
  3. 3Álex Grimaldo 7.2
  4. 6A. Bah ▼ 77' 6.6
  5. 66António Silva 7.5
  6. 20João Mário ▼ 77' 6.7
  7. 27Rafa ▼ 88' 6.9
  8. 61Florentino 6.9
  9. 13E. Fernández 8.2
  10. 33P. Musa ▼ 64' 6.6
  11. 7David Neres 6.9

Dự bị 9

  1. 39Henrique Araújo ▲ 64' 6.9
  2. 2Gilberto ▲ 77' 7.2
  3. 17Diogo Gonçalves ▲ 77' 6.3
  4. 22Chiquinho ▲ 88'
  5. 4Lucas Veríssimo
  6. 23M. Ristić
  7. 25J. Brooks
  8. 38João Victor
  9. 77Helton Leite

Thống kê

133
610
26%Kiểm soát bóng74%
5Dứt điểm17
1Trúng đích7
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
3Phạt góc6
1Việt vị0
9Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
191Chuyền bóng542
145Chuyền chính xác491
76%Chính xác chuyền91%

So sánh

44Trận đấu62
44Ghi được148
67Thủng lưới48
1Bàn thắng mỗi trận2.39
10Giữ sạch lưới30
18Trên 2.5 bàn34
22Hiệp hai73

Đối đầu

Trang trận đấu