S.L. Benfica vs G.D. Estoril Praia
Tỷ số chung cuộc: S.L. Benfica 3-1 G.D. Estoril Praia tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.L. Benfica thắng 9, hòa 1, G.D. Estoril Praia thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 25
- Phong độ
- WWWWW S.L. Benfica
- DLLLD G.D. Estoril Praia
- 15' O. Kökçü · David Neres 1-0
- 22' 1-1 Rodrigo Gomes
- 45'+2 Marcos Leonardo · Tiago Gouveia 2-1
- HT2-1
- 49' Tiago Gouveia · O. Kökçü 3-1
- 66' Marcos Leonardo
- 66' ▲ A. Marqués ▼ Cassiano
- 75' ▲ B. Rollheiser ▼ David Neres
- 75' ▲ Arthur Cabral ▼ Marcos Leonardo
- 77' ▲ Tiago Araújo ▼ Wagner Pina
- 81' ▲ João Neves ▼ O. Kökçü
- 81' ▲ Morato ▼ F. Aursnes
- 84' ▲ Álvaro Fernández ▼ A. Bah
- 87' ▲ Fabrício Garcia ▼ R. Guitane
- 87' ▲ João Marques ▼ Heriberto Tavares
- 87' ▲ Michel ▼ Vinicius Zanocelo
- FT3-1
Đội hình
- 1A. Trubin 7.2
- 6A. Bah ▼ 84' 6.6
- 44Tomás Araújo 7.3
- 4António Silva 7.2
- 8F. Aursnes ▼ 81' 7.3
- 20João Mário 6.7
- 61Florentino 7.3
- 7David Neres ⇢ ▼ 75' 6.9
- 10O. Kökçü ⚽ ⇢ ▼ 81' 8.2
- 47Tiago Gouveia ⚽ ⇢ 8.2
- 36Marcos Leonardo ⚽ ▼ 75' 7.3
Dự bị 9
- 32B. Rollheiser ▲ 75' 6.7
- 9Arthur Cabral ▲ 75' 6.7
- 87João Neves ▲ 81' 6.9
- 5Morato ▲ 81' 6.6
- 3Álvaro Fernández ▲ 84' 6.9
- 27Rafa
- 11Á. Di María
- 19C. Tengstedt
- 24Samuel Soares
- 99Daniel Figueira 6.5
- 13João Basso 6.5
- 3Bernardo Vital 6.6
- 22E. Mangala 6.2
- 79Wagner Pina ▼ 77' 6.9
- 7Vinicius Zanocelo ▼ 87' 6.5
- 82Mateus Fernandes 6.9
- 21Rodrigo Gomes ⚽ 6.3
- 10R. Guitane ▼ 87' 6.7
- 11Cassiano ▼ 66' 6.7
- 91Heriberto Tavares ▼ 87' 7.6
Dự bị 9
- 9A. Marqués ▲ 66' 6.9
- 78Tiago Araújo ▲ 77' 6.6
- 98Fabrício Garcia ▲ 87' 7.0
- 33João Marques ▲ 87' 6.6
- 48Michel ▲ 87' 6.7
- 23Pedro Álvaro
- 31Marcelo Carné
- 2Raúl Parra
- 20João Carlos
Thống kê
00⚑6
⚑400
65%Kiểm soát bóng35%
14Dứt điểm11
7Trúng đích6
4Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
6Phạt góc4
1Việt vị0
12Phạm lỗi7
5Cứu thua4
691Chuyền bóng374
620Chuyền chính xác297
90%Chính xác chuyền79%
1.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 96 - 29 | +67 | 90 | |
| 2 | 34 | 77 - 28 | +49 | 80 | |
| 3 | 34 | 63 - 27 | +36 | 72 | |
| 4 | 34 | 71 - 50 | +21 | 68 | |
| 5 | 34 | 52 - 38 | +14 | 63 | |
| 6 | 34 | 36 - 35 | +1 | 55 | |
| 7 | 34 | 54 - 50 | +4 | 46 | |
| 8 | 34 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 9 | 34 | 38 - 50 | -12 | 38 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 37 | |
| 11 | 34 | 38 - 43 | -5 | 37 | |
| 12 | 34 | 42 - 52 | -10 | 36 | |
| 13 | 34 | 49 - 58 | -9 | 33 | |
| 14 | 34 | 33 - 53 | -20 | 33 | |
| 15 | 34 | 39 - 62 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 39 - 72 | -33 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 66 | -30 | 26 | |
| 18 | 34 | 31 - 72 | -41 | 23 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
63Trận đấu45
127Ghi được72
61Thủng lưới69
2.02Bàn thắng mỗi trận1.6
23Giữ sạch lưới13
36Trên 2.5 bàn28
69Hiệp hai49