S.L. Benfica vs G.D. Estoril Praia
Tỷ số chung cuộc: S.L. Benfica 1-0 G.D. Estoril Praia tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.L. Benfica thắng 9, hòa 1, G.D. Estoril Praia thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 29
- Trọng tài
- Rui Costa
- Phong độ
- WWWWW S.L. Benfica
- DLLLD G.D. Estoril Praia
- 31' João Mário
- 44' N. Otamendi · David Neres 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Francisco Geraldes ▼ Tiago Araújo
- 60' Nicolás Otamendi
- 64' ▲ P. Musa ▼ Gonçalo Ramos
- 64' ▲ Florentino ▼ Chiquinho
- 73' Petar Musa
- 77' ▲ Alejandro Marqués ▼ Cassiano
- 77' ▲ R. Guitane ▼ João Gamboa
- 77' ▲ J. Léa Siliki ▼ João Marques
- 86' ▲ Gonçalo Guedes ▼ David Neres
- 90'+2 Alejandro Grimaldo
- 90'+5 Francisco Geraldes
- 90'+4 James Léa Siliki
- FT1-0
Đội hình
- 99O. Vlachodimos 6.9
- 8F. Aursnes 7.2
- 66António Silva 6.9
- 30N. Otamendi ⚽ 7.9
- 3Álex Grimaldo 7.0
- 87João Neves 6.9
- 22Chiquinho ▼ 64' 7.3
- 7David Neres ⇢ ▼ 86' 7.0
- 27Rafa 7.3
- 20João Mário 6.9
- 88Gonçalo Ramos ▼ 64' 6.5
Dự bị 9
- 33P. Musa ▲ 64' 7.0
- 61Florentino ▲ 64' 6.9
- 15Gonçalo Guedes ▲ 86' 6.9
- 24Samuel Soares
- 21A. Schjelderup
- 23M. Ristić
- 2Gilberto
- 91Morato
- 4Lucas Veríssimo
- 99Daniel Figueira 7.3
- 62Tiago Santos 6.9
- 23Pedro Álvaro 7.2
- 3Bernardo Vital 6.5
- 31Joãozinho 6.6
- 28Carlos Eduardo 5.9
- 5João Gamboa ▼ 77' 6.6
- 20João Carvalho 7.3
- 33João Marques ▼ 77' 6.3
- 78Tiago Araújo ▼ 46' 6.3
- 11Cassiano ▼ 77' 6.9
Dự bị 9
- 10Francisco Geraldes ▲ 46' 6.5
- 9Alejandro Marqués ▲ 77' 6.3
- 27R. Guitane ▲ 77' 6.7
- 95J. Léa Siliki ▲ 77' 6.6
- 13Pedro Silva
- 7Rodrigo Martins
- 50João Carlos
- 25M. Ndiaye
- 34Mexer
Thống kê
02⚑11
⚑220
60%Kiểm soát bóng40%
19Dứt điểm4
5Trúng đích0
8Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn0
11Phạt góc2
2Việt vị0
18Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
0Cứu thua4
500Chuyền bóng334
441Chuyền chính xác265
88%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 82 - 20 | +62 | 87 | |
| 2 | 34 | 73 - 22 | +51 | 85 | |
| 3 | 34 | 75 - 30 | +45 | 78 | |
| 4 | 34 | 71 - 32 | +39 | 74 | |
| 5 | 34 | 36 - 37 | -1 | 54 | |
| 6 | 34 | 34 - 39 | -5 | 53 | |
| 7 | 34 | 35 - 40 | -5 | 46 | |
| 8 | 34 | 39 - 47 | -8 | 44 | |
| 9 | 34 | 43 - 54 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 31 - 40 | -9 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 40 | |
| 12 | 34 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 48 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 32 - 63 | -31 | 26 | |
| 17 | 34 | 26 - 62 | -36 | 23 | |
| 18 | 34 | 26 - 58 | -32 | 22 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
62Trận đấu44
148Ghi được44
48Thủng lưới67
2.39Bàn thắng mỗi trận1
30Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn18
73Hiệp hai22