S.L. Benfica
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
G.D. Estoril Praia

S.L. Benfica vs G.D. Estoril Praia

Tỷ số chung cuộc: S.L. Benfica 3-0 G.D. Estoril Praia tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 23 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.L. Benfica thắng 9, hòa 1, G.D. Estoril Praia thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 15
Phong độ
WWWWW S.L. Benfica
LLLDL G.D. Estoril Praia
  1. 28' V. Pavlidis · Á. Di María 1-0
  2. 34' Kévin Boma
  3. HT1-0
  4. 50' Fabrício Garcia
  5. 67' Orkun Kökçü
  6. 69' André Lacximicant A. Marqués
  7. 71' Z. Amdouni F. Aursnes
  8. 71' L. Barreiro V. Pavlidis
  9. 73' Z. Amdouni 2-0
  10. 78' Gonçalo Costa Fabrício Garcia
  11. 78' Y. Begraoui K. Boma
  12. 84' B. Rollheiser K. Aktürkoğlu
  13. 90'+2 I. Kaboré A. Bah
  14. 90'+2 A. Schjelderup Á. Di María
  15. 90'+4 Z. Amdouni · J. Beste 3-0
  16. FT3-0

Đội hình

S.L. Benfica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bruno Lage
  1. 1A. Trubin 7.2
  2. 6A. Bah ▼ 90' 7.2
  3. 44Tomás Araújo 7.9
  4. 4António Silva 7.5
  5. 3Álvaro Fernández 7.7
  6. 8F. Aursnes ▼ 71' 6.3
  7. 10O. Kökçü 7.2
  8. 11Á. Di María ▼ 90' 7.3
  9. 17K. Aktürkoğlu ▼ 84' 7.2
  10. 37J. Beste 7.2
  11. 14V. Pavlidis ▼ 71' 6.7

Dự bị 9

  1. 7Z. Amdouni ⚽2 ▲ 71' 8.9
  2. 18L. Barreiro ▲ 71' 6.6
  3. 32B. Rollheiser ▲ 84' 6.3
  4. 28I. Kaboré ▲ 90'
  5. 21A. Schjelderup ▲ 90'
  6. 24Samuel Soares
  7. 61Florentino
  8. 30N. Otamendi
  9. 9Arthur Cabral
G.D. Estoril Praia Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: I. Cathro
  1. 27Joel Robles 6.6
  2. 44K. Boma ▼ 78' 6.7
  3. 23Pedro Álvaro 6.2
  4. 25F. Bacher 6.9
  5. 20Wagner Pina 6.7
  6. 7Vinicius Zanocelo 6.9
  7. 10J. Holsgrove 7.2
  8. 17Fabrício Garcia ▼ 78' 6.9
  9. 12João Carvalho 6.6
  10. 9A. Marqués ▼ 69' 6.5
  11. 11Hélder Costa 7.2

Dự bị 9

  1. 19André Lacximicant ▲ 69' 6.2
  2. 18Gonçalo Costa ▲ 78' 6.2
  3. 14Y. Begraoui ▲ 78' 6.9
  4. 5E. Mangala
  5. 1K. Chamorro
  6. 92Isra Sala
  7. 22Pedro Carvalho
  8. 6Jandro Orellana
  9. 26M. Foe-Ondoa

Thống kê

014
110
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm10
6Trúng đích2
7Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
4Phạt góc1
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
-0.47Bàn thắng ngăn chặn-0.47
550Chuyền bóng392
468Chuyền chính xác308
85%Chính xác chuyền79%
2.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sporting CP
34 88 - 27 +61 82
2
S.L. Benfica
34 84 - 28 +56 80
3
F.C. Porto
34 65 - 30 +35 71
4
S.C. Braga
34 55 - 30 +25 66
5
C.D. Santa Clara
34 36 - 32 +4 57
6
Vitória S.C.
34 47 - 37 +10 54
7
F.C. Famalicão
34 44 - 39 +5 47
8
G.D. Estoril Praia
34 48 - 53 -5 46
9
Casa Pia A.C.
34 39 - 44 -5 45
10
Moreirense F.C.
34 42 - 50 -8 40
11
Rio Ave F.C.
34 39 - 55 -16 38
12
F.C. Arouca
34 35 - 49 -14 38
13
Gil Vicente F.C.
34 34 - 47 -13 34
14
C.D. Nacional
34 32 - 50 -18 34
15
C.F. Estrela da Amadora
34 24 - 50 -26 29
16
AVS Futebol SAD
34 25 - 60 -35 27
17
S.C. Farense
34 25 - 46 -21 27
18
Boavista F.C.
34 24 - 59 -35 24
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

62Trận đấu39
151Ghi được51
57Thủng lưới57
2.44Bàn thắng mỗi trận1.31
28Giữ sạch lưới9
41Trên 2.5 bàn25
79Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu