G.D. Estoril Praia
1 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
S.L. Benfica

G.D. Estoril Praia vs S.L. Benfica

Tỷ số chung cuộc: G.D. Estoril Praia 1-3 S.L. Benfica tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: G.D. Estoril Praia thắng 0, hòa 1, S.L. Benfica thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 34
Sân vận động
Estadio Antonio Coimbra da Mota, Estoril
Phong độ
LLLDL G.D. Estoril Praia
WWWWW S.L. Benfica
  1. 7' 0-1 R. Rios
  2. 15' 0-2 A. Bah · T. Araujo
  3. 16' 0-3 Rafa Silva · G. Prestianni
  4. 22' Gonçalo Costa
  5. HT0-3
  6. 46' P. Amaral G. Costa
  7. 46' K. Boma Ferro
  8. 47' Alexander Bah
  9. 52' André Lacximicant
  10. 58' R. Guitane Pizzi
  11. 65' Rafik Guitane
  12. 68' Gianluca Prestianni
  13. 68' Peixinho A. Lacximicant
  14. 68' L. Barreiro Rafa Silva
  15. 68' D. Lukebakio G. Prestianni
  16. 68' A. Dedic A. Bah
  17. 78' N. Lominadze Xeka
  18. 80' Manu F. Aursnes
  19. 84' Bruma A. Schjelderup
  20. 90' Peixinho · K. Boma 1-3
  21. FT1-3

Đội hình

G.D. Estoril Praia Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Ian Cathro
  1. 1J. Robles 7.2
  2. 2R. Sanchez 6.2
  3. 25F. Bacher 6.3
  4. 4Ferro ▼ 46' 6.2
  5. 20G. Costa ▼ 46' 5.3
  6. 12J. Carvalho 6.7
  7. 10J. Holsgrove 6.7
  8. 8Xeka ▼ 78' 6.6
  9. 21Pizzi ▼ 58' 6.3
  10. 19A. Lacximicant ▼ 68' 6.3
  11. 14Y. Begraoui 6.3

Dự bị 9

  1. 31D. Dias
  2. 99R. Guitane ▲ 58' 6.6
  3. 9A. Marques
  4. 7N. Lominadze ▲ 78' 7.0
  5. 24P. Amaral ▲ 46' 7.2
  6. 44K. Boma ▲ 46' 8.5
  7. 97L. Gomes
  8. 70Peixinho ▲ 68' 7.5
  9. 91J. Montes
S.L. Benfica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jose Mourinho
  1. 1A. Trubin 6.9
  2. 6A. Bah ▼ 68' 7.6
  3. 44T. Araujo 7.2
  4. 30N. Otamendi 6.9
  5. 26S. Dahl 7.5
  6. 20R. Rios 8.2
  7. 8F. Aursnes ▼ 80' 7.2
  8. 25G. Prestianni ▼ 68' 7.3
  9. 27Rafa Silva ▼ 68' 6.6
  10. 21A. Schjelderup ▼ 84' 7.7
  11. 14V. Pavlidis 5.6

Dự bị 9

  1. 24S. Soares
  2. 18L. Barreiro ▲ 68' 5.9
  3. 9F. Ivanovic
  4. 16Manu ▲ 80' 6.3
  5. 7Bruma ▲ 84' 6.3
  6. 11D. Lukebakio ▲ 68' 7.0
  7. 17A. Dedic ▲ 68' 6.5
  8. 10G. Sudakov
  9. 4A. Silva

Thống kê

032
920
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm19
6Trúng đích8
8Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
2Phạt góc9
1Việt vị2
9Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
4Cứu thua5
0.10Bàn thắng ngăn chặn0.10
432Chuyền bóng466
357Chuyền chính xác395
83%Chính xác chuyền85%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.22

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Porto
34 66 - 18 +48 88
2
Sporting CP
34 89 - 24 +65 82
3
S.L. Benfica
34 74 - 25 +49 80
4
S.C. Braga
34 64 - 36 +28 59
5
F.C. Famalicão
34 42 - 29 +13 56
6
Gil Vicente F.C.
34 47 - 38 +9 50
7
Moreirense F.C.
34 37 - 49 -12 43
8
F.C. Arouca
34 47 - 64 -17 42
9
Vitória S.C.
34 39 - 51 -12 42
10
G.D. Estoril Praia
34 54 - 57 -3 39
11
Alverca
34 35 - 52 -17 39
12
Rio Ave F.C.
34 35 - 57 -22 36
13
C.D. Santa Clara
34 32 - 41 -9 36
14
C.D. Nacional
34 37 - 45 -8 34
15
C.F. Estrela da Amadora
34 38 - 56 -18 30
16
Casa Pia A.C.
34 31 - 57 -26 30
17
Tondela
34 27 - 55 -28 28
18
AVS Futebol SAD
34 27 - 67 -40 21
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

40Trận đấu56
62Ghi được104
71Thủng lưới46
1.55Bàn thắng mỗi trận1.86
5Giữ sạch lưới25
27Trên 2.5 bàn31
32Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu