G.D. Estoril Praia
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
S.L. Benfica

G.D. Estoril Praia vs S.L. Benfica

Tỷ số chung cuộc: G.D. Estoril Praia 1-2 S.L. Benfica tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: G.D. Estoril Praia thắng 0, hòa 1, S.L. Benfica thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 32
Sân vận động
Estadio Antonio Coimbra da Mota, Estoril
Phong độ
LLLDL G.D. Estoril Praia
WWWWW S.L. Benfica
  1. 7' 0-1 F. Aursnes · O. Kökçü
  2. 28' Vangelis Pavlidis
  3. 35' 0-2 N. Otamendi · S. Dahl
  4. HT0-2
  5. 57' A. Schjelderup Z. Amdouni
  6. 63' Jandro Orellana
  7. 64' Tiago Brito Jandro Orellana
  8. 66' Yanis Begraoui11mhỏng 11m
  9. 71' R. Guitane Y. Begraoui
  10. 71' A. Marqués André Lacximicant
  11. 74' Florentino Luís
  12. 78' Vinicius Zanocelo · R. Guitane 1-2
  13. 79' A. Belotti V. Pavlidis
  14. 79' L. Barreiro K. Aktürkoğlu
  15. 81' Gonçalo Costa Pedro Álvaro
  16. 83' Vinicius Zanocelo
  17. FT1-2

Đội hình

G.D. Estoril Praia Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: I. Cathro
  1. 27Joel Robles 6.3
  2. 44K. Boma 6.6
  3. 25F. Bacher 6.3
  4. 23Pedro Álvaro ▼ 81' 6.3
  5. 22Pedro Carvalho 6.7
  6. 12João Carvalho 6.3
  7. 6Jandro Orellana ▼ 64' 6.5
  8. 7Vinicius Zanocelo 7.7
  9. 24Pedro Amaral 6.3
  10. 14Y. Begraoui ▼ 71' 6.5
  11. 19André Lacximicant ▼ 71' 6.6

Dự bị 9

  1. 90Tiago Brito ▲ 64' 6.5
  2. 99R. Guitane ▲ 71' 7.3
  3. 9A. Marqués ▲ 71' 6.7
  4. 18Gonçalo Costa ▲ 81' 6.7
  5. 55Tiago Parente
  6. 17Fabrício Garcia
  7. 1K. Chamorro
  8. 92Isra Sala
  9. 91K. Lanquetin
S.L. Benfica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bruno Lage
  1. 1A. Trubin 7.0
  2. 44Tomás Araújo 6.9
  3. 4António Silva 6.9
  4. 30N. Otamendi 7.7
  5. 26S. Dahl 7.2
  6. 61Florentino 7.2
  7. 10O. Kökçü 7.3
  8. 7Z. Amdouni ▼ 57' 6.3
  9. 8F. Aursnes 7.0
  10. 17K. Aktürkoğlu ▼ 79' 6.9
  11. 14V. Pavlidis ▼ 79' 6.5

Dự bị 9

  1. 21A. Schjelderup ▲ 57' 7.0
  2. 19A. Belotti ▲ 79' 6.9
  3. 18L. Barreiro ▲ 79' 6.9
  4. 11Á. Di María
  5. 81A. Bajrami
  6. 27Bruma
  7. 47Tiago Gouveia
  8. 9Arthur Cabral
  9. 24Samuel Soares

Thống kê

022
420
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm10
2Trúng đích3
6Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
2Phạt góc4
0Việt vị3
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
-0.20Bàn thắng ngăn chặn-0.20
446Chuyền bóng483
340Chuyền chính xác385
76%Chính xác chuyền80%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sporting CP
34 88 - 27 +61 82
2
S.L. Benfica
34 84 - 28 +56 80
3
F.C. Porto
34 65 - 30 +35 71
4
S.C. Braga
34 55 - 30 +25 66
5
C.D. Santa Clara
34 36 - 32 +4 57
6
Vitória S.C.
34 47 - 37 +10 54
7
F.C. Famalicão
34 44 - 39 +5 47
8
G.D. Estoril Praia
34 48 - 53 -5 46
9
Casa Pia A.C.
34 39 - 44 -5 45
10
Moreirense F.C.
34 42 - 50 -8 40
11
Rio Ave F.C.
34 39 - 55 -16 38
12
F.C. Arouca
34 35 - 49 -14 38
13
Gil Vicente F.C.
34 34 - 47 -13 34
14
C.D. Nacional
34 32 - 50 -18 34
15
C.F. Estrela da Amadora
34 24 - 50 -26 29
16
AVS Futebol SAD
34 25 - 60 -35 27
17
S.C. Farense
34 25 - 46 -21 27
18
Boavista F.C.
34 24 - 59 -35 24
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

39Trận đấu62
51Ghi được151
57Thủng lưới57
1.31Bàn thắng mỗi trận2.44
9Giữ sạch lưới28
25Trên 2.5 bàn41
24Hiệp hai79

Đối đầu

Trang trận đấu