S.L. Benfica vs G.D. Estoril Praia
Tỷ số chung cuộc: S.L. Benfica 2-1 G.D. Estoril Praia tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 31 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.L. Benfica thắng 9, hòa 1, G.D. Estoril Praia thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 4
- Sân vận động
- Estádio da Luz, Lisbon
- Phong độ
- WWWWW S.L. Benfica
- LLLDL G.D. Estoril Praia
- 31' ▲ J. Palhinha ▼ E. Barrenechea
- 40' V. Pavlidis 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Holsgrove ▼ Xeka
- 51' C. Lenglet · T. Araujo 2-0
- 63' ▲ A. Schjelderup ▼ Rafa Silva
- 71' ▲ Peixinho ▼ A. Lacximicant
- 72' ▲ P. Carvalho ▼ R. Sanchez
- 72' ▲ F. Garcia ▼ S. Andreou
- 75' Ismael Sierra Arnal
- 80' ▲ G. Moreira ▼ G. Sudakov
- 80' ▲ J. Duran ▼ V. Pavlidis
- 80' ▲ D. Lukebakio ▼ G. Prestianni
- 82' ▲ R. Guitane ▼ F. Medrano
- 82' 2-1 Y. Begraoui · F. Medrano
- FT2-1
Đội hình
- 24S. Soares 6.6
- 6A. Bah 7.3
- 44T. Araujo ⇢ 8.0
- 2C. Lenglet ⚽ 8.0
- 26S. Dahl 7.0
- 18L. Barreiro 6.2
- 5E. Barrenechea ▼ 31' 7.0
- 27Rafa Silva ▼ 63' 7.7
- 10G. Sudakov ▼ 80' 7.2
- 25G. Prestianni ▼ 80' 7.5
- 14V. Pavlidis ⚽ ▼ 80' 7.5
Dự bị 12
- 1A. Trubin
- 62J. Neto
- 3A. Circati
- 36J. Palhinha ▲ 31' 7.2
- 16Manu Silva
- 77G. Moreira ▲ 80' 6.2
- 20R. Rios
- 13J. Kaminski
- 22J. Duran ▲ 80' 6.7
- 72Anisio
- 11D. Lukebakio ▲ 80' 6.3
- 21A. Schjelderup ▲ 63' 6.3
- 1J. Robles 8.6
- 25S. Andreou ▼ 72' 6.9
- 4Ferro 7.5
- 15I. Sierra 6.5
- 2R. Sanchez ▼ 72' 6.5
- 8Xeka ▼ 46' 6.3
- 5A. Tsoungui 7.2
- 3F. Medrano ⇢ ▼ 82' 6.2
- 7A. Lacximicant ▼ 71' 7.2
- 14Y. Begraoui ⚽ 7.6
- 12J. Carvalho 6.9
Dự bị 11
- 16M. Turk
- 23D. Dias
- 19T. Parente
- 22P. Carvalho ▲ 72' 6.9
- 42J. Arnolin
- 90T. Brito
- 10J. Holsgrove ▲ 46' 6.3
- 80L. Gomes
- 99R. Guitane ▲ 82' 6.7
- 98F. Garcia ▲ 72' 6.5
- 17Peixinho ▲ 71' 6.3
Thống kê
00⚑9
⚑010
66%Kiểm soát bóng34%
25Dứt điểm4
8Trúng đích2
7Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm1
10Bị chặn1
9Phạt góc0
2Việt vị0
14Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
1Cứu thua6
0.85Bàn thắng ngăn chặn0.85
616Chuyền bóng327
547Chuyền chính xác243
89%Chính xác chuyền74%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 15 - 2 | +13 | 18 | |
| 2 | 6 | 21 - 4 | +17 | 16 | |
| 3 | 6 | 15 - 6 | +9 | 14 | |
| 4 | 6 | 11 - 4 | +7 | 14 | |
| 5 | 6 | 8 - 5 | +3 | 10 | |
| 6 | 6 | 14 - 12 | +2 | 10 | |
| 7 | 5 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 8 | 6 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 9 | 5 | 4 - 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 6 | 7 - 11 | -4 | 7 | |
| 11 | 6 | 7 - 13 | -6 | 7 | |
| 12 | 6 | 8 - 11 | -3 | 5 | |
| 13 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 14 | 6 | 4 - 7 | -3 | 4 | |
| 15 | 6 | 7 - 11 | -4 | 4 | |
| 16 | 6 | 5 - 14 | -9 | 4 | |
| 17 | 6 | 2 - 8 | -6 | 2 | |
| 18 | 6 | 1 - 15 | -14 | 1 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
15Trận đấu10
48Ghi được6
13Thủng lưới11
3.2Bàn thắng mỗi trận0.6
5Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn2
28Hiệp hai3