G.D. Estoril Praia
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
S.L. Benfica

G.D. Estoril Praia vs S.L. Benfica

Tỷ số chung cuộc: G.D. Estoril Praia 0-1 S.L. Benfica tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: G.D. Estoril Praia thắng 0, hòa 1, S.L. Benfica thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Antonio Coimbra da Mota, Estoril
Phong độ
LLLDL G.D. Estoril Praia
WWWWW S.L. Benfica
  1. 41' Cassiano
  2. HT0-0
  3. 49' Chiquinho
  4. 57' A. Marqués Cassiano
  5. 61' António Silva
  6. 62' Heriberto Tavares
  7. 64' Chiquinho
  8. 68' João Marques Heriberto Tavares
  9. 69' P. Musa C. Tengstedt
  10. 69' João Neves Florentino
  11. 71' Mateus Fernandes
  12. 77' Juan Bernat D. Jurásek
  13. 86' Rodrigo Martins Tiago Araújo
  14. 86' I. Pavlić Mateus Fernandes
  15. 86' Gonçalo Guedes João Mário
  16. 90'+3 0-1 António Silva · P. Musa
  17. FT0-1

Đội hình

G.D. Estoril Praia Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Vasco Seabra
  1. 31Marcelo Carné 7.2
  2. 21Rodrigo Gomes 6.5
  3. 5Volnei Feltes 7.3
  4. 23Pedro Álvaro 7.0
  5. 3Bernardo Vital 7.3
  6. 78Tiago Araújo ▼ 86' 6.3
  7. 10R. Guitane 7.2
  8. 83K. Koindredi 6.7
  9. 82Mateus Fernandes ▼ 86' 7.0
  10. 91Heriberto Tavares ▼ 68' 6.9
  11. 11Cassiano ▼ 57' 6.3

Dự bị 9

  1. 9A. Marqués ▲ 57' 6.5
  2. 33João Marques ▲ 68' 7.0
  3. 7Rodrigo Martins ▲ 86' 6.6
  4. 28I. Pavlić ▲ 86' 6.9
  5. 6Alex Soares
  6. 99Daniel Figueira
  7. 2Raúl Parra
  8. 20João Carlos
  9. 64M. Ndiaye
S.L. Benfica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Schmidt
  1. 1A. Trubin 7.3
  2. 8F. Aursnes 7.3
  3. 4António Silva 8.3
  4. 30N. Otamendi 7.9
  5. 13D. Jurásek ▼ 77' 7.3
  6. 61Florentino ▼ 69' 7.9
  7. 22Chiquinho 7.3
  8. 7David Neres 7.7
  9. 27Rafa 7.7
  10. 20João Mário ▼ 86' 7.3
  11. 19C. Tengstedt ▼ 69' 7.3

Dự bị 9

  1. 33P. Musa ▲ 69' 7.3
  2. 87João Neves ▲ 69' 6.6
  3. 14Juan Bernat ▲ 77' 6.9
  4. 17Gonçalo Guedes ▲ 86' 6.7
  5. 47Tiago Gouveia
  6. 44Tomás Araújo
  7. 5Morato
  8. 9Arthur Cabral
  9. 24Samuel Soares

Thống kê

034
720
32%Kiểm soát bóng68%
15Dứt điểm24
4Trúng đích5
6Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm18
9Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn9
4Phạt góc7
4Việt vị1
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
4Cứu thua4
298Chuyền bóng634
216Chuyền chính xác545
72%Chính xác chuyền86%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.64

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sporting CP
34 96 - 29 +67 90
2
S.L. Benfica
34 77 - 28 +49 80
3
F.C. Porto
34 63 - 27 +36 72
4
S.C. Braga
34 71 - 50 +21 68
5
Vitória S.C.
34 52 - 38 +14 63
6
Moreirense F.C.
34 36 - 35 +1 55
7
F.C. Arouca
34 54 - 50 +4 46
8
F.C. Famalicão
34 37 - 41 -4 42
9
Casa Pia A.C.
34 38 - 50 -12 38
10
S.C. Farense
34 46 - 51 -5 37
11
Rio Ave F.C.
34 38 - 43 -5 37
12
Gil Vicente F.C.
34 42 - 52 -10 36
13
G.D. Estoril Praia
34 49 - 58 -9 33
14
C.F. Estrela da Amadora
34 33 - 53 -20 33
15
Boavista F.C.
34 39 - 62 -23 32
16
Portimonense S.C.
34 39 - 72 -33 32
17
F.C. Vizela
34 36 - 66 -30 26
18
G.D. Chaves
34 31 - 72 -41 23
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

45Trận đấu63
72Ghi được127
69Thủng lưới61
1.6Bàn thắng mỗi trận2.02
13Giữ sạch lưới23
28Trên 2.5 bàn36
49Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu