Sporting CP
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
C.D. Nacional

Sporting CP vs C.D. Nacional

Tỷ số chung cuộc: Sporting CP 3-1 C.D. Nacional tại Taça da Liga, 29 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting CP thắng 10, hòa 0, C.D. Nacional thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Taça da Liga · Quarter-finals
Sân vận động
Estádio da Luz, Lisbon
Phong độ
WWWWW Sporting CP
DWLLL C.D. Nacional
  1. 45'+2 Lucas França
  2. HT0-0
  3. 46' Trincão Iván Fresneda
  4. 46' V. Gyökeres M. Edwards
  5. 46' Z. Debast Gonçalo Inácio
  6. 53' M. Hjulmand 1-0
  7. 57' Geovany Quenda Geny Catamo
  8. 65' V. Gyökeres11m 2-0
  9. 66' 2-1 Rúben Macedo · Luís Esteves
  10. 68' Dudu Teodora Isaac
  11. 68' Adrián Butzke Tiago Reis
  12. 70' V. Gyökeres 3-1
  13. 74' J. St. Juste Matheus Reis
  14. 83' C. Labidi Daniel Penha
  15. 90'+3 D. Soumaré José Gomes
  16. 90'+3 N. Thomas Rúben Macedo
  17. FT3-1

Đội hình

Sporting CP Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Rúben Amorim
  1. 13V. Kovačević 7.3
  2. 47Ricardo Esgaio 6.9
  3. 25Gonçalo Inácio ▼ 46' 7.2
  4. 2Matheus Reis ▼ 74' 7.5
  5. 21Geny Catamo ▼ 57' 7.5
  6. 42M. Hjulmand 8.2
  7. 5H. Morita 6.9
  8. 22Iván Fresneda ▼ 46' 6.9
  9. 10M. Edwards ▼ 46' 6.9
  10. 20M. Araújo 7.3
  11. 19C. Harder 7.2

Dự bị 9

  1. 17Trincão ▲ 46' 6.9
  2. 9V. Gyökeres ⚽2 ▲ 46' 8.2
  3. 6Z. Debast ▲ 46' 6.9
  4. 57Geovany Quenda ▲ 57' 6.9
  5. 3J. St. Juste ▲ 74' 6.7
  6. 1F. Israel
  7. 23Daniel Bragança
  8. 52João Simões
  9. 26O. Diomande
C.D. Nacional Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Tiago Margarido
  1. 37Lucas França 6.3
  2. 2João Aurélio 7.5
  3. 4Ulisses 6.2
  4. 88Matheus Dias 6.5
  5. 38Zé Vitor 6.9
  6. 5José Gomes ▼ 90' 6.3
  7. 23Isaac ▼ 68' 6.2
  8. 10Luís Esteves 6.7
  9. 7Rúben Macedo ▼ 90' 7.3
  10. 17Daniel Penha ▼ 83' 6.9
  11. 72Tiago Reis ▼ 68' 6.9

Dự bị 9

  1. 99Dudu Teodora ▲ 68' 6.5
  2. 9Adrián Butzke ▲ 68' 6.7
  3. 15C. Labidi ▲ 83' 6.9
  4. 27D. Soumaré ▲ 90'
  5. 11N. Thomas ▲ 90'
  6. 34Léo Santos
  7. 22Gustavo Garcia
  8. 20Jota
  9. 1Rui Encarnação

Thống kê

009
210
69%Kiểm soát bóng31%
22Dứt điểm14
6Trúng đích5
9Chệch đích6
16Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn3
9Phạt góc2
0Việt vị2
5Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
4Cứu thua3
571Chuyền bóng261
508Chuyền chính xác195
89%Chính xác chuyền75%

So sánh

58Trận đấu41
134Ghi được41
55Thủng lưới63
2.31Bàn thắng mỗi trận1
23Giữ sạch lưới9
38Trên 2.5 bàn20
75Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu