Sporting CP
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
C.D. Nacional

Sporting CP vs C.D. Nacional

Tỷ số chung cuộc: Sporting CP 2-0 C.D. Nacional tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting CP thắng 10, hòa 0, C.D. Nacional thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 5
Trọng tài
Joao Pedro Pinheiro, Portugal
Phong độ
WWWWD Sporting CP
WLLLL C.D. Nacional
  1. 5' Maximiliano Araújo
  2. 20' Sergi Altimira
  3. 32' L. Suarez11m 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' Deivison Leo Santos
  6. 48' Markus Jensen
  7. 49' F. Goncalves · L. Suarez 2-0
  8. 62' C. Labidi M. Jensen
  9. 62' A. Obando Pablo Ruan
  10. 67' Luis Guilherme G. Catamo
  11. 67' F. Ioannidis L. Suarez
  12. 67' N. Irankunda R. Zalazar
  13. 73' M. Djalo S. Gavriel
  14. 78' G. Vagiannidis M. Araujo
  15. 80' Daniel Junior M. Baeza
  16. 87' S. Andersen S. Altimira
  17. FT2-0

Đội hình

Sporting CP Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rui Borges
  1. 1R. Silva 7.5
  2. 22I. Fresneda 7.2
  3. 6Z. Debast 8.0
  4. 25G. Inacio 7.5
  5. 20M. Araujo ▼ 78' 7.3
  6. 5S. Altimira ▼ 87' 7.2
  7. 77I. Doumbia 7.9
  8. 10G. Catamo ▼ 67' 7.2
  9. 17R. Zalazar ▼ 67' 6.5
  10. 58F. Goncalves 7.7
  11. 97L. Suarez ▼ 67' 7.3

Dự bị 12

  1. 30Kaique Pereira
  2. 72E. Quaresma
  3. 50R. Dias
  4. 13G. Vagiannidis ▲ 78' 6.6
  5. 4S. Andersen ▲ 87'
  6. 21Pedro Lima
  7. 73E. Felicissimo
  8. 9R. Nel
  9. 31Luis Guilherme ▲ 67' 7.0
  10. 7F. Ioannidis ▲ 67' 6.5
  11. 19N. Irankunda ▲ 67' 6.5
  12. 28J. Derry
C.D. Nacional Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Giao Joao
  1. 1R. Marin 7.7
  2. 34Leo Santos ▼ 46' 6.2
  3. 33C. Goncalves 6.7
  4. 38Ze Vitor 6.3
  5. 52Wesley Gasolina 6.2
  6. 6Matheus Dias 6.5
  7. 8M. Baeza ▼ 80' 6.9
  8. 21W. Kokolo 6.2
  9. 11S. Gavriel ▼ 73' 6.6
  10. 7M. Jensen ▼ 62' 6.7
  11. 99Pablo Ruan ▼ 62' 6.3

Dự bị 9

  1. 50K. V. Medeiros de Freitas
  2. 2D. I. de la Cruz
  3. 15C. Labidi ▲ 62' 7.0
  4. 10Daniel Junior ▲ 80' 6.7
  5. 88Deivison ▲ 46' 6.6
  6. 31D. Dongmo
  7. 9A. Obando ▲ 62' 6.2
  8. 20M. Djalo ▲ 73' 6.6
  9. 17F. Nava

Thống kê

0212
010
67%Kiểm soát bóng33%
19Dứt điểm3
8Trúng đích2
10Chệch đích0
10Sút trong vòng cấm0
9Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
12Phạt góc0
1Việt vị2
10Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
2Cứu thua6
0.34Bàn thắng ngăn chặn0.34
660Chuyền bóng318
586Chuyền chính xác255
89%Chính xác chuyền80%
3.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.08

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Porto
6 15 - 2 +13 18
2
S.L. Benfica
6 21 - 4 +17 16
3
Sporting CP
6 15 - 6 +9 14
4
C.D. Santa Clara
6 11 - 4 +7 14
5
F.C. Arouca
6 8 - 5 +3 10
6
C.F. Estrela da Amadora 1-1
6 12 - 10 +2 10
7
Academico Viseu
6 7 - 9 -2 8
8
S.C. Braga
4 6 - 5 +1 7
9
Gil Vicente F.C.
5 4 - 4 0 7
10
C.S. Marítimo
5 6 - 8 -2 7
11
Alverca
6 8 - 11 -3 5
12
F.C. Famalicão
6 5 - 7 -2 4
13
Vitória S.C.
6 4 - 7 -3 4
14
C.D. Nacional
6 7 - 11 -4 4
15
Moreirense F.C.
5 4 - 12 -8 4
16
Rio Ave F.C. 1-1
6 3 - 12 -9 4
17
G.D. Estoril Praia
5 2 - 7 -5 2
18
Casa Pia A.C.
6 1 - 15 -14 1
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

11Trận đấu11
35Ghi được12
9Thủng lưới19
3.18Bàn thắng mỗi trận1.09
4Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn5
21Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu