C.D. Nacional
1 : 6
FT · Hiệp một 1:2
·
Sporting CP

C.D. Nacional vs Sporting CP

Tỷ số chung cuộc: C.D. Nacional 1-6 Sporting CP tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Nacional thắng 0, hòa 0, Sporting CP thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 2
Sân vận động
Estádio da Madeira, Ilha da Madeira
Phong độ
WLLLL C.D. Nacional
WWWWW Sporting CP
  1. 16' 0-1 Pote · Daniel Bragança
  2. 36' N. Thomas · Matheus Dias 1-1
  3. 41' 1-2 Trincão · Pote
  4. 45'+2 Ulisses
  5. HT1-2
  6. 51' 1-3 V. Gyökeres11m
  7. 53' Miguel Baeza Bruno Costa
  8. 53' Gabriel Santos A. Appiah
  9. 56' Rúben Macedo N. Thomas
  10. 57' 1-4 Trincão · Geny Catamo
  11. 66' 1-5 Daniel Bragança · Pote
  12. 67' Isaac Adrián Butzke
  13. 68' André Sousa Matheus Dias
  14. 69' Z. Debast Eduardo Quaresma
  15. 76' 1-6 V. Gyökeres · Z. Debast
  16. 78' Dário Essugo H. Morita
  17. 79' Matheus Reis Geny Catamo
  18. 85' Iván Fresneda O. Diomande
  19. 85' M. Edwards Trincão
  20. 90'+2 Gonçalo Inácio
  21. FT1-6

Đội hình

C.D. Nacional Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Tiago Margarido
  1. 37Lucas França 6.3
  2. 22Gustavo Garcia 6.2
  3. 4Ulisses 5.6
  4. 88Matheus Dias ▼ 68' 6.3
  5. 38Zé Vitor 5.6
  6. 5José Gomes 5.9
  7. 11N. Thomas ▼ 56' 7.2
  8. 10Luís Esteves 6.6
  9. 8Bruno Costa ▼ 53' 6.3
  10. 70A. Appiah ▼ 53' 6.3
  11. 9Adrián Butzke ▼ 67' 6.9

Dự bị 9

  1. 19Miguel Baeza ▲ 53' 6.3
  2. 77Gabriel Santos ▲ 53' 6.3
  3. 7Rúben Macedo ▲ 56' 6.5
  4. 23Isaac ▲ 67' 6.3
  5. 18André Sousa ▲ 68' 6.5
  6. 17Daniel Penha
  7. 1Rui Encarnação
  8. 33Francisco Gonçalves
  9. 2João Aurélio
Sporting CP Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Ruben Amorim
  1. 13V. Kovačević 7.2
  2. 72Eduardo Quaresma ▼ 69' 6.9
  3. 26O. Diomande ▼ 85' 6.7
  4. 25Gonçalo Inácio 7.2
  5. 57Geovany Quenda 7.9
  6. 5H. Morita ▼ 78' 7.3
  7. 23Daniel Bragança 8.2
  8. 21Geny Catamo ▼ 79' 6.9
  9. 17Trincão ⚽2 ▼ 85' 8.5
  10. 9V. Gyökeres ⚽2 8.3
  11. 8Pote ⇢2 9.3

Dự bị 9

  1. 6Z. Debast ▲ 69' 7.3
  2. 14Dário Essugo ▲ 78' 6.6
  3. 2Matheus Reis ▲ 79' 6.6
  4. 22Iván Fresneda ▲ 85' 6.3
  5. 10M. Edwards ▲ 85' 6.7
  6. 82Gabriel Silva
  7. 1F. Israel
  8. 28Mateus Fernandes
  9. 47Ricardo Esgaio

Thống kê

014
310
35%Kiểm soát bóng65%
11Dứt điểm22
5Trúng đích10
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm16
5Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn7
4Phạt góc3
2Việt vị0
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
4Cứu thua4
0.61Bàn thắng ngăn chặn0.61
273Chuyền bóng524
220Chuyền chính xác475
81%Chính xác chuyền91%
1.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sporting CP
34 88 - 27 +61 82
2
S.L. Benfica
34 84 - 28 +56 80
3
F.C. Porto
34 65 - 30 +35 71
4
S.C. Braga
34 55 - 30 +25 66
5
C.D. Santa Clara
34 36 - 32 +4 57
6
Vitória S.C.
34 47 - 37 +10 54
7
F.C. Famalicão
34 44 - 39 +5 47
8
G.D. Estoril Praia
34 48 - 53 -5 46
9
Casa Pia A.C.
34 39 - 44 -5 45
10
Moreirense F.C.
34 42 - 50 -8 40
11
Rio Ave F.C.
34 39 - 55 -16 38
12
F.C. Arouca
34 35 - 49 -14 38
13
Gil Vicente F.C.
34 34 - 47 -13 34
14
C.D. Nacional
34 32 - 50 -18 34
15
C.F. Estrela da Amadora
34 24 - 50 -26 29
16
AVS Futebol SAD
34 25 - 60 -35 27
17
S.C. Farense
34 25 - 46 -21 27
18
Boavista F.C.
34 24 - 59 -35 24
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

41Trận đấu58
41Ghi được134
63Thủng lưới55
1Bàn thắng mỗi trận2.31
9Giữ sạch lưới23
20Trên 2.5 bàn38
19Hiệp hai75

Đối đầu

Trang trận đấu