Sporting CP
5 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
C.D. Nacional

Sporting CP vs C.D. Nacional

Tỷ số chung cuộc: Sporting CP 5-2 C.D. Nacional tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 16 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting CP thắng 10, hòa 0, C.D. Nacional thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 13
Trọng tài
Fabio Jose Costa Verissimo, Portugal
Phong độ
WWWWW Sporting CP
DWLLL C.D. Nacional
  1. 6' 0-1 João Camacho · Witi
  2. 26' 0-2 A. Paločević · Jota
  3. 27' Jérémy Mathieu
  4. 32' Sebastián Coates
  5. 35' B. Dost11m 1-2
  6. HT1-2
  7. 46' Miguel Luís Bruno César
  8. 57' Bruno Fernandes
  9. 68' Jovane Cabral Nani
  10. 70' Bruno Fernandes 2-2
  11. 73' Felipe Lopes
  12. 75' J. Mathieu 3-2
  13. 77' B. Riascos João Camacho
  14. 80' O. Hamzaoui A. Paločević
  15. 85' Kalindi
  16. 86' Bryan Rochez
  17. 87' B. Dost11m 4-2
  18. 89' K. Gorré Witi
  19. 90'+1 Bruno Fernandes 5-2
  20. FT5-2

Đội hình

Sporting CP Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Keizer
  1. 40Renan Ribeiro 6.6
  2. 22J. Mathieu 7.0
  3. 5Jefferson 6.4
  4. 4S. Coates 6.8
  5. 76Bruno Gaspar 6.6
  6. 11Bruno César ▼ 46' 6.4
  7. 86N. Gudelj 6.4
  8. 8Bruno Fernandes ⚽2 8.9
  9. 17Nani ▼ 68' 6.8
  10. 28B. Dost ⚽2 8.9
  11. 23Abdoulay Diaby 6.8

Dự bị 7

  1. 90Miguel Luís ▲ 46' 7.3
  2. 77Jovane Cabral ▲ 68' 6.7
  3. 6André Pinto
  4. 13S. Ristovski
  5. 18Carlos Mané
  6. 19R. Salin
  7. 25R. Petrović
C.D. Nacional Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Costinha
  1. 13Daniel 5.8
  2. 37Felipe Lopes 6.0
  3. 2Nuno Campos 6.4
  4. 44Julio 6.2
  5. 22Kalindi 6.1
  6. 80Vítor Gonçalves 6.5
  7. 8Jota 7.1
  8. 26A. Paločević ▼ 80' 6.4
  9. 35B. Rochez 7.0
  10. 19João Camacho ▼ 77' 7.3
  11. 23Witi ▼ 89' 6.8

Dự bị 7

  1. 18B. Riascos ▲ 77' 6.6
  2. 9O. Hamzaoui ▲ 80' 6.4
  3. 11K. Gorré ▲ 89'
  4. 1O. Framelin
  5. 4Diogo Coelho
  6. 5Mauro Cerqueira
  7. 10Diego Barcelos

Thống kê

036
730
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm15
9Trúng đích5
8Chệch đích8
14Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
6Phạt góc7
1Việt vị1
25Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
401Chuyền bóng308
319Chuyền chính xác231
80%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.L. Benfica
34 103 - 31 +72 87
2
F.C. Porto
34 74 - 20 +54 85
3
Sporting CP
34 72 - 33 +39 74
4
S.C. Braga
34 56 - 37 +19 67
5
Vitória S.C.
34 46 - 34 +12 52
6
Moreirense F.C.
34 39 - 44 -5 52
7
Rio Ave F.C.
34 50 - 52 -2 45
8
Boavista F.C.
34 34 - 40 -6 44
9
Belenenses
34 42 - 51 -9 43
10
C.D. Santa Clara
34 43 - 45 -2 42
11
Portimonense S.C.
34 44 - 59 -15 39
12
C.S. Marítimo
34 26 - 44 -18 39
13
Vitória F.C.
34 28 - 39 -11 36
14
Aves
34 35 - 49 -14 36
15
Tondela
34 40 - 54 -14 35
16
G.D. Chaves
34 34 - 57 -23 32
17
C.D. Nacional
34 33 - 73 -40 28
18
Feirense
34 27 - 64 -37 20
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Segunda Liga

So sánh

49Trận đấu35
104Ghi được36
47Thủng lưới77
2.12Bàn thắng mỗi trận1.03
15Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn21
62Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu