C.D. Nacional vs Sporting CP
Tỷ số chung cuộc: C.D. Nacional 0-1 Sporting CP tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 19 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Nacional thắng 0, hòa 0, Sporting CP thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 30
- Trọng tài
- Carlos Xistra, Portugal
- Phong độ
- DWLLL C.D. Nacional
- WWWWW Sporting CP
- 7' Marcos Acuña
- HT0-0
- 55' Nemanja Gudelj
- 62' Julio Cesar
- 62' ▲ Witi ▼ A. Ebralidze
- 62' 0-1 Luiz Phellype · M. Acuña
- 65' Jovane Cabral
- 75' ▲ O. Hamzaoui ▼ João Camacho
- 81' ▲ B. Riascos ▼ Filipe Ferreira
- 82' ▲ Jefferson ▼ Jovane Cabral
- 85' ▲ Miguel Luís ▼ N. Gudelj
- 89' Witi
- 90' ▲ Chico Geraldes ▼ Abdoulay Diaby
- FT0-1
Đội hình
- 13Daniel 8.5
- 20Filipe Ferreira ▼ 81' 6.5
- 33L. Rosić 7.3
- 2Nuno Campos 6.6
- 44Julio 7.5
- 12F. Tissone 7.4
- 80Vítor Gonçalves 6.6
- 26A. Paločević 7.0
- 35B. Rochez 7.0
- 29A. Ebralidze ▼ 62' 6.5
- 19João Camacho ▼ 75' 6.4
Dự bị 7
- 23Witi ▲ 62' 6.5
- 9O. Hamzaoui ▲ 75' 6.4
- 18B. Riascos ▲ 81' 6.5
- 6A. Alhassan
- 77S. Rashidov
- 1O. Framelin
- 10Diego Barcelos
- 19R. Salin 7.3
- 22J. Mathieu 7.3
- 4S. Coates 6.9
- 13S. Ristovski 7.5
- 86N. Gudelj ▼ 85' 7.1
- 8Bruno Fernandes 6.5
- 98I. Doumbia 7.1
- 23Abdoulay Diaby ▼ 90' 7.0
- 9M. Acuña ⇢ 7.6
- 29Luiz Phellype ⚽ 7.4
- 77Jovane Cabral ▼ 82' 7.2
Dự bị 7
- 5Jefferson ▲ 82' 6.5
- 90Miguel Luís ▲ 85' 6.5
- 24Chico Geraldes ▲ 90'
- 3Tiago Ilori
- 76Bruno Gaspar
- 81Luís Maximiano
- 54Marques
Thống kê
02⚑2
⚑930
41%Kiểm soát bóng59%
3Dứt điểm23
1Trúng đích10
2Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm13
1Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn10
2Phạt góc9
1Việt vị1
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
9Cứu thua1
333Chuyền bóng468
250Chuyền chính xác384
75%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 103 - 31 | +72 | 87 | |
| 2 | 34 | 74 - 20 | +54 | 85 | |
| 3 | 34 | 72 - 33 | +39 | 74 | |
| 4 | 34 | 56 - 37 | +19 | 67 | |
| 5 | 34 | 46 - 34 | +12 | 52 | |
| 6 | 34 | 39 - 44 | -5 | 52 | |
| 7 | 34 | 50 - 52 | -2 | 45 | |
| 8 | 34 | 34 - 40 | -6 | 44 | |
| 9 | 34 | 42 - 51 | -9 | 43 | |
| 10 | 34 | 43 - 45 | -2 | 42 | |
| 11 | 34 | 44 - 59 | -15 | 39 | |
| 12 | 34 | 26 - 44 | -18 | 39 | |
| 13 | 34 | 28 - 39 | -11 | 36 | |
| 14 | 34 | 35 - 49 | -14 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 54 | -14 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 57 | -23 | 32 | |
| 17 | 34 | 33 - 73 | -40 | 28 | |
| 18 | 34 | 27 - 64 | -37 | 20 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Segunda Liga
So sánh
35Trận đấu49
36Ghi được104
77Thủng lưới47
1.03Bàn thắng mỗi trận2.12
8Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn30
19Hiệp hai62