Sporting CP
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
C.D. Nacional

Sporting CP vs C.D. Nacional

Tỷ số chung cuộc: Sporting CP 2-0 C.D. Nacional tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 1 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting CP thắng 10, hòa 0, C.D. Nacional thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 30
Sân vận động
Estádio da Luz, Lisbon
Trọng tài
Manuel Oliveira
Phong độ
WWWWW Sporting CP
WLLLL C.D. Nacional
  1. 23' Ibrahim Alhassan Abdullahi
  2. 31' Paulinho
  3. HT0-0
  4. 46' Éber Bessa Rúben Micael
  5. 53' Daniel Bragança
  6. 57' Éber Bessa
  7. 62' Jovane Cabral João Palhinha
  8. 65' Júlio César
  9. 67' Ibrahim Alhassan Abdullahi
  10. 67' Ibrahim Alhassan Abdullahi
  11. 73' G. Plata Pedro Porro
  12. 75' Nuno Borges João Camacho
  13. 83' Z. Feddal · Jovane Cabral 1-0
  14. 85' Matheus Nunes Nuno Mendes
  15. 85' Dudu B. Riascos
  16. 86' Matheus Reis Daniel Bragança
  17. 86' B. Róchez L. Azouni
  18. 90' Rui Correia
  19. 90'+2 Jovane Cabral11m 2-0
  20. FT2-0

Đội hình

Sporting CP Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Ruben Amorim
  1. 81Luís Maximiano 7.5
  2. 13Luís Carlos 7.2
  3. 4S. Coates 7.9
  4. 3Z. Feddal 7.9
  5. 24Pedro Porro ▼ 73' 8.3
  6. 5Nuno Mendes ▼ 85' 7.2
  7. 6João Palhinha ▼ 62' 7.0
  8. 68Daniel Bragança ▼ 86' 6.6
  9. 28Pedro Gonçalves 7.2
  10. 21Paulinho 6.9
  11. 11Nuno Santos 7.5

Dự bị 9

  1. 77Jovane Cabral ▲ 62' 8.9
  2. 20G. Plata ▲ 73' 6.3
  3. 8Matheus Nunes ▲ 85' 6.5
  4. 2Matheus Reis ▲ 86' 6.5
  5. 55Antunes
  6. 27João Pereira
  7. 17João Mário
  8. 22André Paulo
  9. 72Eduardo Quaresma
C.D. Nacional Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Manuel Machado
  1. 85António Filipe 7.6
  2. 27Rúben Freitas 6.2
  3. 33Rui Correia 5.6
  4. 44Júlio César 6.5
  5. 23Witi 6.2
  6. 4Pedrão 6.2
  7. 14Rúben Micael ▼ 46' 6.2
  8. 5L. Azouni ▼ 86' 6.7
  9. 6A. Alhassan 6.2
  10. 94B. Riascos ▼ 85' 6.2
  11. 7João Camacho ▼ 75' 6.9

Dự bị 9

  1. 20Éber Bessa ▲ 46' 6.6
  2. 55Nuno Borges ▲ 75' 6.2
  3. 99Dudu ▲ 85' 6.7
  4. 35B. Róchez ▲ 86' 6.5
  5. 12G. Bobál
  6. 1R. Piscitelli
  7. 8V. Danilović
  8. 11K. Gorré
  9. 10V. Koziello

Thống kê

027
451
70%Kiểm soát bóng30%
19Dứt điểm2
8Trúng đích1
7Chệch đích0
16Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
7Phạt góc4
1Việt vị4
10Phạm lỗi30
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
482Chuyền bóng205
398Chuyền chính xác120
83%Chính xác chuyền59%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sporting CP
34 65 - 20 +45 85
2
F.C. Porto
34 74 - 29 +45 80
3
S.L. Benfica
34 69 - 27 +42 76
4
S.C. Braga
34 53 - 33 +20 64
5
Pacos Ferreira
34 40 - 41 -1 53
6
C.D. Santa Clara
34 44 - 36 +8 46
7
Vitória S.C.
34 37 - 44 -7 43
8
Moreirense F.C.
34 37 - 43 -6 43
9
F.C. Famalicão
34 40 - 48 -8 40
10
C.F. Os Belenenses
34 25 - 35 -10 40
11
Gil Vicente F.C.
34 33 - 42 -9 39
12
Tondela
34 36 - 57 -21 36
13
Boavista F.C.
34 39 - 49 -10 36
14
Portimonense S.C.
34 34 - 41 -7 35
15
C.S. Marítimo
34 27 - 47 -20 35
16
Rio Ave F.C.
34 25 - 40 -15 34
17
S.C. Farense
34 31 - 48 -17 31
18
C.D. Nacional
34 30 - 59 -29 25
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Primeira Liga (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

44Trận đấu38
87Ghi được39
30Thủng lưới68
1.98Bàn thắng mỗi trận1.03
24Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn22
46Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu