C.D. Nacional
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Sporting CP

C.D. Nacional vs Sporting CP

Tỷ số chung cuộc: C.D. Nacional 0-2 Sporting CP tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 8 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Nacional thắng 0, hòa 0, Sporting CP thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 13
Sân vận động
Estádio da Madeira, Ilha da Madeira
Trọng tài
Manuel Mota
Phong độ
DWLLL C.D. Nacional
WWWWW Sporting CP
  1. 11' Rúben Micael
  2. 28' Zouhair Feddal
  3. 43' 0-1 Nuno Santos · Pedro Gonçalves
  4. HT0-1
  5. 46' K. Gorré Rúben Micael
  6. 61' Nuno Borges
  7. 66' João Victor João Camacho
  8. 66' A. Alhassan Nuno Borges
  9. 66' Tiago Tomás A. Šporar
  10. 69' Ruben Freitas
  11. 76' Matheus Nunes João Mário
  12. 82' Witi João Vigário
  13. 82' Chico Ramos L. Azouni
  14. 87' Jovane Cabral Nuno Santos
  15. 90' 0-2 Jovane Cabral · Tiago Tomás
  16. FT0-2

Đội hình

C.D. Nacional Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Carlos Simões
  1. 13Daniel 6.9
  2. 27Rúben Freitas 6.3
  3. 44Júlio César 6.6
  4. 17João Vigário ▼ 82' 7.3
  5. 3Lucas Kal 7.0
  6. 14Rúben Micael ▼ 46' 5.9
  7. 5L. Azouni ▼ 82' 6.9
  8. 35B. Róchez 6.3
  9. 94B. Riascos 5.6
  10. 7João Camacho ▼ 66' 6.3
  11. 55Nuno Borges ▼ 66' 6.5

Dự bị 9

  1. 11K. Gorré ▲ 46' 6.3
  2. 77João Victor ▲ 66' 6.5
  3. 6A. Alhassan ▲ 66' 6.9
  4. 23Witi ▲ 82' 6.3
  5. 88Chico Ramos ▲ 82' 6.5
  6. 10V. Koziello
  7. 1R. Piscitelli
  8. 45V. Thill
  9. 4Pedrão
Sporting CP Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Emanuel Ferro
  1. 1Adán 7.0
  2. 13Luís Carlos 7.2
  3. 4S. Coates 7.0
  4. 3Z. Feddal 7.3
  5. 24Pedro Porro 7.2
  6. 5Nuno Mendes 6.9
  7. 17João Mário ▼ 76' 7.0
  8. 6João Palhinha 7.9
  9. 28Pedro Gonçalves 6.7
  10. 9A. Šporar ▼ 66' 6.3
  11. 11Nuno Santos ▼ 87' 7.9

Dự bị 9

  1. 19Tiago Tomás ▲ 66' 7.0
  2. 8Matheus Nunes ▲ 76' 6.3
  3. 77Jovane Cabral ▲ 87' 7.5
  4. 7Bruno Tabata
  5. 55Antunes
  6. 52Gonçalo Inácio
  7. 26C. Borja
  8. 20G. Plata
  9. 81Luís Maximiano

Thống kê

031
1010
44%Kiểm soát bóng56%
6Dứt điểm24
1Trúng đích5
4Chệch đích14
1Sút trong vòng cấm15
5Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn5
1Phạt góc10
2Việt vị0
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
3Cứu thua1
288Chuyền bóng345
133Chuyền chính xác196
46%Chính xác chuyền57%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sporting CP
34 65 - 20 +45 85
2
F.C. Porto
34 74 - 29 +45 80
3
S.L. Benfica
34 69 - 27 +42 76
4
S.C. Braga
34 53 - 33 +20 64
5
Pacos Ferreira
34 40 - 41 -1 53
6
C.D. Santa Clara
34 44 - 36 +8 46
7
Vitória S.C.
34 37 - 44 -7 43
8
Moreirense F.C.
34 37 - 43 -6 43
9
F.C. Famalicão
34 40 - 48 -8 40
10
C.F. Os Belenenses
34 25 - 35 -10 40
11
Gil Vicente F.C.
34 33 - 42 -9 39
12
Tondela
34 36 - 57 -21 36
13
Boavista F.C.
34 39 - 49 -10 36
14
Portimonense S.C.
34 34 - 41 -7 35
15
C.S. Marítimo
34 27 - 47 -20 35
16
Rio Ave F.C.
34 25 - 40 -15 34
17
S.C. Farense
34 31 - 48 -17 31
18
C.D. Nacional
34 30 - 59 -29 25
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Primeira Liga (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

38Trận đấu44
39Ghi được87
68Thủng lưới30
1.03Bàn thắng mỗi trận1.98
7Giữ sạch lưới24
22Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu