Sporting CP
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
C.D. Nacional

Sporting CP vs C.D. Nacional

Tỷ số chung cuộc: Sporting CP 2-1 C.D. Nacional tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting CP thắng 10, hòa 0, C.D. Nacional thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 20
Sân vận động
Estádio da Luz, Lisbon
Phong độ
WWWWW Sporting CP
DWLLL C.D. Nacional
  1. 28' Léo Santos
  2. HT0-0
  3. 55' Ze Vitor
  4. 64' S. Faye Luis Guilherme
  5. 64' Trincao J. Simoes
  6. 65' Witi Paulinho Boia
  7. 72' P. Goncalves 1-0
  8. 76' 1-1 A. Nunez
  9. 80' G. Kochorashvili P. Goncalves
  10. 80' Alisson Santos G. Catamo
  11. 80' Daniel Junior Gabriel Veron
  12. 80' C. Labidi J. Silva
  13. 87' Alan Núñez
  14. 90'+1 Luis Javier Suárez
  15. 90'+2 A. Sousa Liziero
  16. 90'+2 L. Joao J. Ramirez
  17. 90' L. Suarez · Alisson Santos 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Sporting CP Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rui Borges
  1. 1R. Silva 6.5
  2. 22I. Fresneda 6.9
  3. 26O. Diomande 6.6
  4. 72E. Quaresma 6.7
  5. 20M. Araujo 7.5
  6. 5H. Morita 7.2
  7. 52J. Simoes ▼ 64' 6.2
  8. 10G. Catamo ▼ 80' 7.9
  9. 8P. Goncalves ▼ 80' 7.2
  10. 31Luis Guilherme ▼ 64' 7.0
  11. 97L. Suarez 6.9

Dự bị 9

  1. 12J. Virginia
  2. 13G. Vagiannidis
  3. 14G. Kochorashvili ▲ 80' 6.9
  4. 15S. Faye ▲ 64' 6.3
  5. 17Trincao ▲ 64' 6.2
  6. 23D. Braganca
  7. 25G. Inacio
  8. 27Alisson Santos ▲ 80' 7.5
  9. 91R. Mangas
C.D. Nacional Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Tiago Margarido
  1. 1Kaique Pereira 6.7
  2. 16A. Nunez 6.7
  3. 34Leo Santos 6.2
  4. 6Matheus Dias 6.2
  5. 38Ze Vitor 6.9
  6. 5Jose Gomes 6.3
  7. 27Gabriel Veron ▼ 80' 6.2
  8. 28Liziero ▼ 90' 7.0
  9. 26J. Silva ▼ 80' 6.9
  10. 11Paulinho Boia ▼ 65' 6.3
  11. 9J. Ramirez ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 50K. V. Medeiros de Freitas
  2. 7Witi ▲ 65' 6.3
  3. 8M. Baeza
  4. 10Daniel Junior ▲ 80' 6.3
  5. 15C. Labidi ▲ 80' 6.0
  6. 18A. Sousa ▲ 90'
  7. 19L. Joao ▲ 90'
  8. 33C. Goncalves
  9. 88Deivison

Thống kê

0011
030
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm4
7Trúng đích4
6Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
11Phạt góc0
3Việt vị2
12Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
2Cứu thua5
0.27Bàn thắng ngăn chặn0.27
539Chuyền bóng344
459Chuyền chính xác271
85%Chính xác chuyền79%
1.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Porto
34 66 - 18 +48 88
2
Sporting CP
34 89 - 24 +65 82
3
S.L. Benfica
34 74 - 25 +49 80
4
S.C. Braga
34 64 - 36 +28 59
5
F.C. Famalicão
34 42 - 29 +13 56
6
Gil Vicente F.C.
34 47 - 38 +9 50
7
Moreirense F.C.
34 37 - 49 -12 43
8
F.C. Arouca
34 47 - 64 -17 42
9
Vitória S.C.
34 39 - 51 -12 42
10
G.D. Estoril Praia
34 54 - 57 -3 39
11
Alverca
34 35 - 52 -17 39
12
Rio Ave F.C.
34 35 - 57 -22 36
13
C.D. Santa Clara
34 32 - 41 -9 36
14
C.D. Nacional
34 37 - 45 -8 34
15
C.F. Estrela da Amadora
34 38 - 56 -18 30
16
Casa Pia A.C.
34 31 - 57 -26 30
17
Tondela
34 27 - 55 -28 28
18
AVS Futebol SAD
34 27 - 67 -40 21
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

59Trận đấu38
133Ghi được43
53Thủng lưới55
2.25Bàn thắng mỗi trận1.13
23Giữ sạch lưới8
40Trên 2.5 bàn18
79Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu