C.D. Nacional
1 : 4
FT · Hiệp một 1:0
·
Sporting CP

C.D. Nacional vs Sporting CP

Tỷ số chung cuộc: C.D. Nacional 1-4 Sporting CP tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Nacional thắng 0, hòa 0, Sporting CP thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 3
Phong độ
WLLLL C.D. Nacional
WWWWD Sporting CP
  1. 3' Leo Santos · Liziero 1-0
  2. 26' Pablo Ruan
  3. 30' Pedro Gonçalves
  4. 32' G. Kochorashvili H. Morita
  5. 37' Pablo Ruan
  6. 37' Pablo Ruan
  7. HT1-0
  8. 46' F. Soares C. Labidi
  9. 52' 1-1 P. Goncalves · L. Suarez
  10. 59' Paulinho Bóia
  11. 60' Ricardo Mangas
  12. 64' G. Quenda R. Mangas
  13. 64' G. Vagiannidis I. Fresneda
  14. 68' Luis Javier Suárez
  15. 70' L. Joao J. Ramirez
  16. 75' Witi Paulinho Boia
  17. 75' J. Silva Liziero
  18. 76' 1-2 P. Goncalves · G. Inacio
  19. 77' C. Harder G. Catamo
  20. 83' 1-3 C. Harder · P. Goncalves
  21. 90' Watts Matheus Dias
  22. 90' 1-4 P. Goncalves · L. Suarez
  23. FT1-4

Đội hình

C.D. Nacional Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Tiago Margarido
  1. 37Lucas Franca 6.3
  2. 2J. Aurelio 6.2
  3. 34Leo Santos 7.3
  4. 38Ze Vitor 5.9
  5. 5Jose Gomes 6.2
  6. 28Liziero ▼ 75' 6.9
  7. 6Matheus Dias ▼ 90' 7.2
  8. 15C. Labidi ▼ 46' 6.2
  9. 99Pablo Ruan 5.0
  10. 9J. Ramirez ▼ 70' 7.0
  11. 11Paulinho Boia ▼ 75' 6.6

Dự bị 9

  1. 50K. V. Medeiros de Freitas
  2. 7Witi ▲ 75' 6.2
  3. 18A. Sousa
  4. 19L. Joao ▲ 70' 6.3
  5. 22F. Soares ▲ 46' 6.9
  6. 24L. Vallier
  7. 26J. Silva ▲ 75' 6.5
  8. 30Watts ▲ 90'
  9. 33C. Goncalves
Sporting CP Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rui Borges
  1. 1R. Silva 6.5
  2. 22I. Fresneda ▼ 64' 6.3
  3. 6Z. Debast 7.3
  4. 25G. Inacio 8.0
  5. 91R. Mangas ▼ 64' 6.9
  6. 42M. Hjulmand 7.3
  7. 5H. Morita ▼ 32' 6.5
  8. 10G. Catamo ▼ 77' 6.9
  9. 17Trincao 5.9
  10. 8P. Goncalves ⚽3 10.0
  11. 97L. Suarez ⇢2 6.7

Dự bị 9

  1. 12J. Virginia
  2. 7G. Quenda ▲ 64' 6.3
  3. 9C. Harder ▲ 77' 7.5
  4. 13G. Vagiannidis ▲ 64' 7.0
  5. 14G. Kochorashvili ▲ 32' 7.5
  6. 19Travassos
  7. 27Alisson Santos
  8. 52J. Simoes
  9. 72E. Quaresma

Thống kê

133
1320
27%Kiểm soát bóng73%
3Dứt điểm27
1Trúng đích7
1Chệch đích11
3Sút trong vòng cấm16
0Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn9
3Phạt góc13
1Việt vị1
18Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
-0.76Bàn thắng ngăn chặn-0.76
180Chuyền bóng499
119Chuyền chính xác427
66%Chính xác chuyền86%
0.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.67

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Porto
34 66 - 18 +48 88
2
Sporting CP
34 89 - 24 +65 82
3
S.L. Benfica
34 74 - 25 +49 80
4
S.C. Braga
34 64 - 36 +28 59
5
F.C. Famalicão
34 42 - 29 +13 56
6
Gil Vicente F.C.
34 47 - 38 +9 50
7
Moreirense F.C.
34 37 - 49 -12 43
8
F.C. Arouca
34 47 - 64 -17 42
9
Vitória S.C.
34 39 - 51 -12 42
10
G.D. Estoril Praia
34 54 - 57 -3 39
11
Alverca
34 35 - 52 -17 39
12
Rio Ave F.C.
34 35 - 57 -22 36
13
C.D. Santa Clara
34 32 - 41 -9 36
14
C.D. Nacional
34 37 - 45 -8 34
15
C.F. Estrela da Amadora
34 38 - 56 -18 30
16
Casa Pia A.C.
34 31 - 57 -26 30
17
Tondela
34 27 - 55 -28 28
18
AVS Futebol SAD
34 27 - 67 -40 21
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

38Trận đấu59
43Ghi được133
55Thủng lưới53
1.13Bàn thắng mỗi trận2.25
8Giữ sạch lưới23
18Trên 2.5 bàn40
25Hiệp hai79

Đối đầu

Trang trận đấu