Sporting CP
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
C.D. Nacional

Sporting CP vs C.D. Nacional

Tỷ số chung cuộc: Sporting CP 2-0 C.D. Nacional tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting CP thắng 10, hòa 0, C.D. Nacional thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 19
Sân vận động
Estádio da Luz, Lisbon
Phong độ
WWWWW Sporting CP
WLLLL C.D. Nacional
  1. 18' Chiheb Labidi
  2. 45'+1 Trincão · V. Gyökeres 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' J. Tagueu Isaac
  5. 46' Paulinho Bóia C. Labidi
  6. 60' Geny Catamo Daniel Bragança
  7. 68' Z. Debast H. Morita
  8. 75' Daniel Penha Bruno Costa
  9. 79' André Sousa Luís Esteves
  10. 79' João Aurélio Gustavo Garcia
  11. 89' Matheus Reis M. Araújo
  12. 89' João Simões Trincão
  13. 89' C. Harder V. Gyökeres
  14. 90'+2 Zeno Debast
  15. 90' João Simões 2-0
  16. FT2-0

Đội hình

Sporting CP Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rui Borges
  1. 24Rui Silva 7.0
  2. 22Iván Fresneda 6.6
  3. 26O. Diomande 7.6
  4. 25Gonçalo Inácio 7.6
  5. 20M. Araújo ▼ 89' 6.9
  6. 42M. Hjulmand 7.9
  7. 5H. Morita ▼ 68' 6.9
  8. 17Trincão ▼ 89' 7.9
  9. 23Daniel Bragança ▼ 60' 6.9
  10. 57Geovany Quenda 7.9
  11. 9V. Gyökeres ▼ 89' 6.6

Dự bị 9

  1. 21Geny Catamo ▲ 60' 7.2
  2. 6Z. Debast ▲ 68' 6.7
  3. 2Matheus Reis ▲ 89'
  4. 52João Simões ▲ 89' 7.5
  5. 19C. Harder ▲ 89'
  6. 1F. Israel
  7. 47Ricardo Esgaio
  8. 78Mauro Couto
  9. 50Alexandre Brito
C.D. Nacional Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Tiago Margarido
  1. 37Lucas França 6.9
  2. 22Gustavo Garcia ▼ 79' 6.9
  3. 4Ulisses 7.2
  4. 88Matheus Dias 6.3
  5. 38Zé Vitor 7.2
  6. 5José Gomes 6.5
  7. 99Dudu Teodora 6.3
  8. 15C. Labidi ▼ 46' 6.9
  9. 10Luís Esteves ▼ 79' 6.9
  10. 8Bruno Costa ▼ 75' 6.6
  11. 23Isaac ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 95J. Tagueu ▲ 46' 6.5
  2. 98Paulinho Bóia ▲ 46' 6.9
  3. 17Daniel Penha ▲ 75' 6.3
  4. 18André Sousa ▲ 79' 6.5
  5. 2João Aurélio ▲ 79' 6.7
  6. 1Rui Encarnação
  7. 7Rúben Macedo
  8. 34Léo Santos
  9. 70A. Appiah

Thống kê

016
210
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm3
5Trúng đích1
5Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm1
9Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
6Phạt góc2
1Việt vị2
12Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
-0.55Bàn thắng ngăn chặn-0.55
564Chuyền bóng316
485Chuyền chính xác228
86%Chính xác chuyền72%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sporting CP
34 88 - 27 +61 82
2
S.L. Benfica
34 84 - 28 +56 80
3
F.C. Porto
34 65 - 30 +35 71
4
S.C. Braga
34 55 - 30 +25 66
5
C.D. Santa Clara
34 36 - 32 +4 57
6
Vitória S.C.
34 47 - 37 +10 54
7
F.C. Famalicão
34 44 - 39 +5 47
8
G.D. Estoril Praia
34 48 - 53 -5 46
9
Casa Pia A.C.
34 39 - 44 -5 45
10
Moreirense F.C.
34 42 - 50 -8 40
11
Rio Ave F.C.
34 39 - 55 -16 38
12
F.C. Arouca
34 35 - 49 -14 38
13
Gil Vicente F.C.
34 34 - 47 -13 34
14
C.D. Nacional
34 32 - 50 -18 34
15
C.F. Estrela da Amadora
34 24 - 50 -26 29
16
AVS Futebol SAD
34 25 - 60 -35 27
17
S.C. Farense
34 25 - 46 -21 27
18
Boavista F.C.
34 24 - 59 -35 24
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

58Trận đấu41
134Ghi được41
55Thủng lưới63
2.31Bàn thắng mỗi trận1
23Giữ sạch lưới9
38Trên 2.5 bàn20
75Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu