G.D. Estoril Praia vs Rio Ave F.C.
Tỷ số chung cuộc: G.D. Estoril Praia 0-2 Rio Ave F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: G.D. Estoril Praia thắng 4, hòa 3, Rio Ave F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Antonio Coimbra da Mota, Estoril
- Phong độ
- LLLDL G.D. Estoril Praia
- LWLLD Rio Ave F.C.
- 15' 0-1 J. Blesa · Diogo Bezerra
- HT0-1
- 52' ▲ A. Ntoi ▼ R. Galcik
- 53' Jalen Blesa
- 68' Fernando Medrano
- 68' ▲ F. Garcia ▼ T. Brito
- 69' ▲ T. Parente ▼ F. Medrano
- 69' ▲ P. Carvalho ▼ R. Sanchez
- 72' 0-2 Tamble · J. Blesa
- 76' ▲ J. Arnolin ▼ A. Tsoungui
- 76' ▲ Peixinho ▼ R. Guitane
- 76' ▲ M. Vrousai ▼ N. Abbey
- 81' ▲ Gustavo Mancha ▼ J. Brabec
- 81' ▲ D. Spikic ▼ Tamble
- 86' Andreas Ndoj
- FT0-2
Đội hình
- 1J. Robles 6.5
- 2R. Sanchez ▼ 69' 6.2
- 4Ferro 7.2
- 15I. Sierra 7.0
- 3F. Medrano ▼ 69' 6.7
- 90T. Brito ▼ 68' 6.2
- 5A. Tsoungui ▼ 76' 6.9
- 99R. Guitane ▼ 76' 6.9
- 12J. Carvalho 6.9
- 7A. Lacximicant 7.2
- 14Y. Begraoui 7.0
Dự bị 11
- 16M. Turk
- 23D. Dias
- 18G. Costa
- 25S. Andreou
- 19T. Parente ▲ 69' 6.3
- 22P. Carvalho ▲ 69' 6.3
- 42J. Arnolin ▲ 76' 6.9
- 6Jandro
- 80L. Gomes
- 98F. Garcia ▲ 68' 6.6
- 17Peixinho ▲ 76' 6.7
- 99E. van der Gouw 8.7
- 54G. Liavas 6.9
- 23F. Petrasso 7.2
- 14J. Brabec ▼ 81' 7.9
- 6N. Abbey ▼ 76' 7.7
- 44T. Nikitscher 6.6
- 90D. Nascimento 6.5
- 30R. Galcik ▼ 52' 6.3
- 11J. Blesa ⚽ ⇢ 8.7
- 7Diogo Bezerra ⇢ 6.3
- 9Tamble ⚽ ▼ 81' 7.2
Dự bị 12
- 22K. Chamorro
- 17M. Vrousai ▲ 76' 6.7
- 5A. Ntoi ▲ 52' 6.9
- 13J. Lomboto
- 39Gustavo Mancha ▲ 81' 6.9
- 60Caike
- 79M. Patricio
- 70A. Wenck
- 27T. Medina
- 25Rafael Lobato
- 77D. Spikic ▲ 81' 6.5
- 67S. Alves
Thống kê
01⚑6
⚑310
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm3
6Trúng đích3
8Chệch đích0
11Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn0
6Phạt góc3
0Việt vị2
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
1Cứu thua6
0.88Bàn thắng ngăn chặn0.88
430Chuyền bóng356
352Chuyền chính xác275
82%Chính xác chuyền77%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 15 - 2 | +13 | 18 | |
| 2 | 6 | 21 - 4 | +17 | 16 | |
| 3 | 6 | 15 - 6 | +9 | 14 | |
| 4 | 6 | 11 - 4 | +7 | 14 | |
| 5 | 6 | 8 - 5 | +3 | 10 | |
| 6 | 6 | 14 - 12 | +2 | 10 | |
| 7 | 5 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 8 | 6 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 9 | 5 | 4 - 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 6 | 7 - 11 | -4 | 7 | |
| 11 | 6 | 7 - 13 | -6 | 7 | |
| 12 | 6 | 8 - 11 | -3 | 5 | |
| 13 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 14 | 6 | 4 - 7 | -3 | 4 | |
| 15 | 6 | 7 - 11 | -4 | 4 | |
| 16 | 6 | 5 - 14 | -9 | 4 | |
| 17 | 6 | 2 - 8 | -6 | 2 | |
| 18 | 6 | 1 - 15 | -14 | 1 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
10Trận đấu10
6Ghi được15
11Thủng lưới18
0.6Bàn thắng mỗi trận1.5
3Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn7
3Hiệp hai8