G.D. Estoril Praia vs Rio Ave F.C.
Tỷ số chung cuộc: G.D. Estoril Praia 2-1 Rio Ave F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: G.D. Estoril Praia thắng 4, hòa 3, Rio Ave F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio Antonio Coimbra da Mota, Estoril
- Phong độ
- DLLLD G.D. Estoril Praia
- LLWLL Rio Ave F.C.
- 25' Felix Bacher
- HT0-0
- 55' Y. Begraoui · João Carvalho 1-0
- 56' ▲ Fabrício Garcia ▼ R. Guitane
- 63' ▲ Tiago Morais ▼ André Luiz
- 63' ▲ T. Bakoulas ▼ B. Aguilera
- 66' Pedro Álvaro
- 71' ▲ Jandro Orellana ▼ Vinicius Zanocelo
- 71' ▲ André Lacximicant ▼ Y. Begraoui
- 75' ▲ João Graça ▼ O. Pohlmann
- 83' 1-1 Tiago Morais
- 85' ▲ A. Marqués ▼ Pedro Álvaro
- 85' ▲ K. Zoabi ▼ Clayton
- 87' ▲ João Novais ▼ Kiko Bondoso
- 88' Theofanis Bakoulas
- 90' Jandro Orellana 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 27Joel Robles 7.0
- 44K. Boma 7.2
- 23Pedro Álvaro ▼ 85' 7.2
- 25F. Bacher 6.9
- 20Wagner Pina 7.9
- 10J. Holsgrove 7.2
- 7Vinicius Zanocelo ▼ 71' 7.3
- 24Pedro Amaral 6.9
- 99R. Guitane ▼ 56' 7.2
- 14Y. Begraoui ⚽ ▼ 71' 7.2
- 12João Carvalho ⇢ 7.0
Dự bị 9
- 17Fabrício Garcia ▲ 56' 6.3
- 6Jandro Orellana ⚽ ▲ 71' 7.5
- 19André Lacximicant ▲ 71' 6.0
- 9A. Marqués ▲ 85' 6.3
- 22Pedro Carvalho
- 1K. Chamorro
- 91K. Lanquetin
- 18Gonçalo Costa
- 5E. Mangala
- 1C. Miszta 6.5
- 17M. Vrousai 7.0
- 3A. Ntoi 6.6
- 4N. Abbey 6.7
- 98O. Richards 6.7
- 34E. Tıknaz 7.9
- 16B. Aguilera ▼ 63' 7.2
- 7André Luiz ▼ 63' 6.3
- 80O. Pohlmann ▼ 75' 6.3
- 19Kiko Bondoso ▼ 87' 6.7
- 9Clayton ▼ 85' 6.5
Dự bị 9
- 11Tiago Morais ⚽ ▲ 63' 7.5
- 29T. Bakoulas ▲ 63' 6.6
- 21João Graça ▲ 75' 6.3
- 14K. Zoabi ▲ 85' 6.5
- 6João Novais ▲ 87' 6.6
- 95Matheus Teixeira
- 8Vitor Gomes
- 2J. Panzo
- 20João Tomé
Thống kê
02⚑0
⚑410
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm9
4Trúng đích4
5Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
0Phạt góc4
2Việt vị3
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
-1.51Bàn thắng ngăn chặn-1.51
495Chuyền bóng463
416Chuyền chính xác374
84%Chính xác chuyền81%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 27 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 84 - 28 | +56 | 80 | |
| 3 | 34 | 65 - 30 | +35 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 30 | +25 | 66 | |
| 5 | 34 | 36 - 32 | +4 | 57 | |
| 6 | 34 | 47 - 37 | +10 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 39 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 53 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 39 - 44 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 42 - 50 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 13 | 34 | 34 - 47 | -13 | 34 | |
| 14 | 34 | 32 - 50 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 24 - 50 | -26 | 29 | |
| 16 | 34 | 25 - 60 | -35 | 27 | |
| 17 | 34 | 25 - 46 | -21 | 27 | |
| 18 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
39Trận đấu46
51Ghi được57
57Thủng lưới76
1.31Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai27