Rio Ave F.C. vs G.D. Estoril Praia
Tỷ số chung cuộc: Rio Ave F.C. 1-1 G.D. Estoril Praia tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 31 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rio Ave F.C. thắng 3, hòa 3, G.D. Estoril Praia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 19
- Sân vận động
- Estádio do Rio Ave Futebol Clube, Vila do Conde
- Phong độ
- LWLLD Rio Ave F.C.
- LLLDL G.D. Estoril Praia
- 20' Patrick William
- HT0-0
- 46' Joca Fernandes
- 55' Volnei Feltes
- 56' E. Boateng 1-0
- 65' ▲ Michel ▼ Mateus Fernandes
- 65' ▲ Heriberto Tavares ▼ João Marques
- 70' ▲ R. Pantalon ▼ Joca
- 70' ▲ João Teixeira ▼ Patrick William
- 74' ▲ João Carlos ▼ A. Marqués
- 78' ▲ Hélder Sá ▼ João Graça
- 78' ▲ M. Tanlongo ▼ Fábio Ronaldo
- 80' ▲ Wagner Pina ▼ Volnei Feltes
- 80' ▲ Vinicius Zanocelo ▼ M. Ndiaye
- 83' ▲ L. Ruiz ▼ A. Yakubu
- 84' Eliaquim Mangala
- 85' 1-1 Heriberto Tavares · R. Guitane
- 90'+3 Costinha
- 90'+1 Amine Oudrhiri
- 90'+3 Rodrigo Gomes
- FT1-1
Đội hình
- 18Jhonatan 7.5
- 23Josué Sá 7.0
- 33Aderllan Santos 7.7
- 4Patrick William ▼ 70' 6.7
- 20Costinha 7.3
- 14Joca ▼ 70' 6.9
- 10A. Oudrhiri 7.0
- 21João Graça ▼ 78' 6.7
- 77Fábio Ronaldo ▼ 78' 6.7
- 81A. Yakubu ▼ 83' 7.2
- 22E. Boateng ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 42R. Pantalon ▲ 70' 6.7
- 7João Teixeira ▲ 70' 6.7
- 28Hélder Sá ▲ 78' 6.2
- 5M. Tanlongo ▲ 78' 6.7
- 9L. Ruiz ▲ 83' 6.3
- 8Vitor Gomes
- 1Lucas Flores
- 27M. Vrousai
- 70Zé Manuel
- 31Marcelo Carné 6.3
- 5Volnei Feltes ▼ 80' 6.7
- 3Bernardo Vital 6.9
- 22E. Mangala 6.6
- 21Rodrigo Gomes 7.9
- 64M. Ndiaye ▼ 80' 6.9
- 82Mateus Fernandes ▼ 65' 6.7
- 78Tiago Araújo 6.9
- 10R. Guitane ⇢ 7.5
- 9A. Marqués ▼ 74' 6.3
- 33João Marques ▼ 65' 6.6
Dự bị 9
- 48Michel ▲ 65' 6.6
- 91Heriberto Tavares ⚽ ▲ 65' 7.3
- 20João Carlos ▲ 74' 6.2
- 79Wagner Pina ▲ 80' 6.5
- 7Vinicius Zanocelo ▲ 80' 6.7
- 29N. Jović
- 17H. Sy
- 99Daniel Figueira
- 2Raúl Parra
Thống kê
04⚑4
⚑330
56%Kiểm soát bóng44%
8Dứt điểm12
3Trúng đích7
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
4Phạt góc3
7Việt vị1
11Phạm lỗi10
4Thẻ vàng3
5Cứu thua2
513Chuyền bóng411
431Chuyền chính xác331
84%Chính xác chuyền81%
0.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.07
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 96 - 29 | +67 | 90 | |
| 2 | 34 | 77 - 28 | +49 | 80 | |
| 3 | 34 | 63 - 27 | +36 | 72 | |
| 4 | 34 | 71 - 50 | +21 | 68 | |
| 5 | 34 | 52 - 38 | +14 | 63 | |
| 6 | 34 | 36 - 35 | +1 | 55 | |
| 7 | 34 | 54 - 50 | +4 | 46 | |
| 8 | 34 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 9 | 34 | 38 - 50 | -12 | 38 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 37 | |
| 11 | 34 | 38 - 43 | -5 | 37 | |
| 12 | 34 | 42 - 52 | -10 | 36 | |
| 13 | 34 | 49 - 58 | -9 | 33 | |
| 14 | 34 | 33 - 53 | -20 | 33 | |
| 15 | 34 | 39 - 62 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 39 - 72 | -33 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 66 | -30 | 26 | |
| 18 | 34 | 31 - 72 | -41 | 23 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
41Trận đấu45
47Ghi được72
54Thủng lưới69
1.15Bàn thắng mỗi trận1.6
12Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn28
25Hiệp hai49