G.D. Estoril Praia vs Rio Ave F.C.
Tỷ số chung cuộc: G.D. Estoril Praia 1-2 Rio Ave F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: G.D. Estoril Praia thắng 4, hòa 3, Rio Ave F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio Antonio Coimbra da Mota, Estoril
- Phong độ
- LLLDL G.D. Estoril Praia
- LWLLD Rio Ave F.C.
- 16' Ferro · J. Holsgrove 1-0
- 41' João Carvalho
- HT1-0
- 46' ▲ A. Lacximicant ▼ R. Guitane
- 54' 1-1 J. Brabec · Diogo Bezerra
- 58' ▲ Jandro ▼ P. Carvalho
- 58' ▲ P. Amaral ▼ Xeka
- 68' Dario Špikić
- 72' Nelson Abbey
- 74' 1-2 J. Blesa11m
- 75' ▲ Pizzi ▼ A. Tsoungui
- 78' André Lacximicant
- 78' ▲ Ryan Guilherme ▼ O. Pohlmann
- 83' ▲ T. Monteiro ▼ D. Spikic
- 85' Nelson Abbey
- 85' ▲ A. Marques ▼ J. Holsgrove
- 87' Tamás Nikitscher
- 90'+9 Tamblé Monteiro
- 90'+3 ▲ J. Tome ▼ Diogo Bezerra
- 90'+3 ▲ J. Lomboto ▼ J. Blesa
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Robles 6.9
- 22P. Carvalho ▼ 58' 6.2
- 4Ferro ⚽ 7.9
- 25F. Bacher 6.9
- 2R. Sanchez 7.2
- 8Xeka ▼ 58' 6.2
- 5A. Tsoungui ▼ 75' 6.3
- 10J. Holsgrove ⇢ ▼ 85' 7.3
- 99R. Guitane ▼ 46' 6.9
- 14Y. Begraoui 6.6
- 12J. Carvalho 6.3
Dự bị 9
- 16M. Turk
- 21Pizzi ▲ 75' 6.7
- 20G. Costa
- 6Jandro ▲ 58' 7.0
- 9A. Marques ▲ 85' 6.2
- 7N. Lominadze
- 24P. Amaral ▲ 58' 6.2
- 19A. Lacximicant ▲ 46' 6.5
- 70Peixinho
- 99E. van der Gouw 6.7
- 17M. Vrousai 8.2
- 32J. Brabec ⚽ 7.6
- 39Gustavo Mancha 6.9
- 6N. Abbey 7.0
- 44T. Nikitscher 6.9
- 5A. Ntoi 6.9
- 7Diogo Bezerra ⇢ ▼ 90' 6.6
- 80O. Pohlmann ▼ 78' 6.3
- 18D. Spikic ▼ 83' 6.2
- 11J. Blesa ⚽ ▼ 90' 6.9
Dự bị 9
- 1C. Miszta
- 21J. Graca
- 54G. Liavas
- 8Ryan Guilherme ▲ 78' 6.6
- 20J. Tome ▲ 90'
- 24L. Buta
- 9T. Monteiro ▲ 83' 6.2
- 63J. Lomboto ▲ 90'
- 19A. Papakanellos
Thống kê
02⚑11
⚑730
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm13
4Trúng đích8
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
11Phạt góc7
1Việt vị3
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
5Cứu thua3
-0.78Bàn thắng ngăn chặn-0.78
444Chuyền bóng367
365Chuyền chính xác286
82%Chính xác chuyền78%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 18 | +48 | 88 | |
| 2 | 34 | 89 - 24 | +65 | 82 | |
| 3 | 34 | 74 - 25 | +49 | 80 | |
| 4 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 5 | 34 | 42 - 29 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 38 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 8 | 34 | 47 - 64 | -17 | 42 | |
| 9 | 34 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 10 | 34 | 54 - 57 | -3 | 39 | |
| 11 | 34 | 35 - 52 | -17 | 39 | |
| 12 | 34 | 35 - 57 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 45 | -8 | 34 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 16 | 34 | 31 - 57 | -26 | 30 | |
| 17 | 34 | 27 - 55 | -28 | 28 | |
| 18 | 34 | 27 - 67 | -40 | 21 |
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
40Trận đấu38
62Ghi được44
71Thủng lưới64
1.55Bàn thắng mỗi trận1.16
5Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai24