Rio Ave F.C. vs G.D. Estoril Praia
Tỷ số chung cuộc: Rio Ave F.C. 2-2 G.D. Estoril Praia tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rio Ave F.C. thắng 3, hòa 3, G.D. Estoril Praia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 6
- Sân vận động
- Estádio do Rio Ave Futebol Clube, Vila do Conde
- Phong độ
- LLWLL Rio Ave F.C.
- DLLLD G.D. Estoril Praia
- 9' Kiko Bondoso · O. Richards 1-0
- 26' ▲ Jandro Orellana ▼ Xeka
- 27' Vinicius Zanocelo
- HT1-0
- 46' ▲ Fabrício Garcia ▼ João Carvalho
- 59' Clayton · M. Vrousai 2-0
- 63' ▲ J. Holsgrove ▼ Michel
- 63' ▲ A. Marqués ▼ André Lacximicant
- 64' 2-1 A. Marqués · Pedro Álvaro
- 68' 2-2 Wagner Pina · J. Holsgrove
- 72' ▲ Koka ▼ Kiko Bondoso
- 72' ▲ E. Tıknaz ▼ A. Oudrhiri
- 72' ▲ Fábio Ronaldo ▼ O. Richards
- 77' ▲ João Novais ▼ Tiago Morais
- 78' ▲ B. Aguilera ▼ Martim Neto
- 83' ▲ E. Mangala ▼ Jandro Orellana
- 85' Eliaquim Mangala
- 90'+3 Demir Ege Tıknaz
- 90' Renato Pantalon
- FT2-2
Đội hình
- 18Jhonatan 5.9
- 42R. Pantalon 7.0
- 33Aderllan Santos 7.6
- 2J. Panzo 6.9
- 17M. Vrousai ⇢ 7.3
- 10A. Oudrhiri ▼ 72' 6.3
- 76Martim Neto ▼ 78' 7.0
- 98O. Richards ⇢ ▼ 72' 7.5
- 11Tiago Morais ▼ 77' 6.0
- 19Kiko Bondoso ⚽ ▼ 72' 6.9
- 9Clayton ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 22Koka ▲ 72' 6.9
- 34E. Tıknaz ▲ 72' 7.2
- 77Fábio Ronaldo ▲ 72' 6.9
- 6João Novais ▲ 77' 7.0
- 16B. Aguilera ▲ 78' 6.6
- 80O. Pohlmann
- 1C. Miszta
- 4Patrick William
- 27T. Medina
- 27Joel Robles 7.3
- 20Wagner Pina ⚽ 6.9
- 23Pedro Álvaro ⇢ 7.3
- 44K. Boma 7.2
- 24Pedro Amaral 6.6
- 8Michel ▼ 63' 7.0
- 88Xeka ▼ 26' 6.6
- 7Vinicius Zanocelo 6.9
- 19André Lacximicant ▼ 63' 6.3
- 14Y. Begraoui 6.5
- 12João Carvalho ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 6Jandro Orellana ▲ 26' 6.9
- 17Fabrício Garcia ▲ 46' 6.3
- 10J. Holsgrove ▲ 63' 7.3
- 9A. Marqués ⚽ ▲ 63' 7.2
- 5E. Mangala ▲ 83' 6.2
- 1K. Chamorro
- 18Gonçalo Costa
- 92Isra Sala
- 22Pedro Carvalho
Thống kê
02⚑7
⚑420
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm8
7Trúng đích4
6Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
7Phạt góc4
6Việt vị2
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
1Cứu thua5
-0.84Bàn thắng ngăn chặn-0.84
485Chuyền bóng369
402Chuyền chính xác288
83%Chính xác chuyền78%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 27 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 84 - 28 | +56 | 80 | |
| 3 | 34 | 65 - 30 | +35 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 30 | +25 | 66 | |
| 5 | 34 | 36 - 32 | +4 | 57 | |
| 6 | 34 | 47 - 37 | +10 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 39 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 53 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 39 - 44 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 42 - 50 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 13 | 34 | 34 - 47 | -13 | 34 | |
| 14 | 34 | 32 - 50 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 24 - 50 | -26 | 29 | |
| 16 | 34 | 25 - 60 | -35 | 27 | |
| 17 | 34 | 25 - 46 | -21 | 27 | |
| 18 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
46Trận đấu39
57Ghi được51
76Thủng lưới57
1.24Bàn thắng mỗi trận1.31
5Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai24