G.D. Estoril Praia vs Rio Ave F.C.
Tỷ số chung cuộc: G.D. Estoril Praia 2-0 Rio Ave F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 20 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: G.D. Estoril Praia thắng 4, hòa 3, Rio Ave F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Antonio Coimbra da Mota, Estoril
- Phong độ
- LLLDL G.D. Estoril Praia
- LWLLD Rio Ave F.C.
- 5' Bernardo Vital
- 21' Renato Pantalon
- 39' ▲ Rodrigo Gomes ▼ Heriberto Tavares
- 39' ▲ Alex Soares ▼ I. Pavlić
- HT0-0
- 46' ▲ E. Cabaco ▼ Bernardo Vital
- 55' E. Mangala 1-0
- 59' ▲ André Pereira ▼ L. Ruiz
- 59' ▲ Zé Manuel ▼ Joca
- 59' ▲ E. Boateng ▼ Hernâni
- 65' ▲ A. Marqués ▼ Cassiano
- 73' ▲ Sávio ▼ R. Pantalon
- 75' Tiago Araújo
- 77' Jordan Holsgrove
- 77' ▲ João Graça ▼ A. Oudrhiri
- 82' ▲ M. Ndiaye ▼ R. Guitane
- 86' Alejandro Marqués
- 90'+5 Emmanuel Boateng
- 90'+8 A. Marqués · João Marques 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 99Daniel Figueira 7.0
- 5Volnei Feltes 6.9
- 3Bernardo Vital ▼ 46' 6.7
- 22E. Mangala ⚽ 7.9
- 78Tiago Araújo 7.2
- 28I. Pavlić ▼ 39' 6.2
- 8J. Holsgrove 7.6
- 10R. Guitane ▼ 82' 6.9
- 33João Marques ⇢ 8.2
- 91Heriberto Tavares ▼ 39' 6.0
- 11Cassiano ▼ 65' 6.5
Dự bị 9
- 21Rodrigo Gomes ▲ 39' 6.7
- 6Alex Soares ▲ 39' 6.6
- 18E. Cabaco ▲ 46' 6.9
- 9A. Marqués ⚽ ▲ 65' 7.2
- 64M. Ndiaye ▲ 82' 6.2
- 31Marcelo Carné
- 2Raúl Parra
- 83K. Koindredi
- 20João Carlos
- 82Magrão 7.0
- 42R. Pantalon ▼ 73' 6.2
- 33Aderllan Santos 6.9
- 23Josué Sá 6.9
- 20Costinha 6.6
- 10A. Oudrhiri ▼ 77' 6.9
- 6Guga 7.0
- 77Fábio Ronaldo 7.0
- 14Joca ▼ 59' 6.6
- 9L. Ruiz ▼ 59' 6.9
- 7Hernâni ▼ 59' 6.7
Dự bị 9
- 95André Pereira ▲ 59' 6.3
- 70Zé Manuel ▲ 59' 6.6
- 22E. Boateng ▲ 59' 6.9
- 16Sávio ▲ 73' 5.0
- 21João Graça ▲ 77' 6.5
- 13J. Lomboto
- 1Lucas Flores
- 4Patrick William
- 17Ukra
Thống kê
04⚑4
⚑320
39%Kiểm soát bóng61%
7Dứt điểm10
4Trúng đích2
3Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
4Phạt góc3
1Việt vị1
14Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
2Cứu thua2
345Chuyền bóng526
264Chuyền chính xác442
77%Chính xác chuyền84%
2.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 96 - 29 | +67 | 90 | |
| 2 | 34 | 77 - 28 | +49 | 80 | |
| 3 | 34 | 63 - 27 | +36 | 72 | |
| 4 | 34 | 71 - 50 | +21 | 68 | |
| 5 | 34 | 52 - 38 | +14 | 63 | |
| 6 | 34 | 36 - 35 | +1 | 55 | |
| 7 | 34 | 54 - 50 | +4 | 46 | |
| 8 | 34 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 9 | 34 | 38 - 50 | -12 | 38 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 37 | |
| 11 | 34 | 38 - 43 | -5 | 37 | |
| 12 | 34 | 42 - 52 | -10 | 36 | |
| 13 | 34 | 49 - 58 | -9 | 33 | |
| 14 | 34 | 33 - 53 | -20 | 33 | |
| 15 | 34 | 39 - 62 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 39 - 72 | -33 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 66 | -30 | 26 | |
| 18 | 34 | 31 - 72 | -41 | 23 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
45Trận đấu41
72Ghi được47
69Thủng lưới54
1.6Bàn thắng mỗi trận1.15
13Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn15
49Hiệp hai25