Sporting CP
5 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Vitória S.C.

Sporting CP vs Vitória S.C.

Tỷ số chung cuộc: Sporting CP 5-1 Vitória S.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 4 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting CP thắng 7, hòa 1, Vitória S.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 32
Sân vận động
Estádio da Luz, Lisbon
Phong độ
WWWWD Sporting CP
LWLDL Vitória S.C.
  1. 7' Diogo Sousa
  2. 9' G. Inacio · L. Suarez 1-0
  3. 23' D. Braganca · H. Morita 2-0
  4. 45'+3 Maximiliano Araújo
  5. 45' M. Araujo · Z. Debast 3-0
  6. HT3-0
  7. 46' Luis Guilherme H. Morita
  8. 46' G. Nogueira D. Sousa
  9. 60' Thiago Balieiro
  10. 61' L. Suarez · Pote 4-0
  11. 62' A. Ndoye Gustavo
  12. 62' O. Camara M. Nogueira
  13. 70' N. Santos G. Catamo
  14. 74' Luis Guilherme · L. Suarez 5-0
  15. 78' G. Kochorashvili Pote
  16. 78' G. Quenda Trincao
  17. 79' T. Arcanjo N. Saviolo
  18. 82' O. Diomande G. Inacio
  19. 85' F. Blanco Samu
  20. 85' 5-1 Z. Debastphản lưới
  21. FT5-1

Đội hình

Sporting CP Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rui Borges
  1. 1R. Silva 8.0
  2. 72E. Quaresma 7.3
  3. 6Z. Debast 6.5
  4. 25G. Inacio ▼ 82' 7.9
  5. 20M. Araujo 8.2
  6. 23D. Braganca 8.7
  7. 5H. Morita ▼ 46' 7.5
  8. 10G. Catamo ▼ 70' 7.0
  9. 17Trincao ▼ 78' 6.3
  10. 8Pote ▼ 78' 6.9
  11. 97L. Suarez ⇢2 9.2

Dự bị 9

  1. 12J. Virginia
  2. 14G. Kochorashvili ▲ 78' 6.3
  3. 11N. Santos ▲ 70' 6.6
  4. 26O. Diomande ▲ 82' 6.2
  5. 90R. Nel
  6. 31Luis Guilherme ▲ 46' 7.6
  7. 91R. Mangas
  8. 13G. Vagiannidis
  9. 7G. Quenda ▲ 78' 6.3
Vitória S.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gil Lameiras
  1. 27Charles Silva 5.6
  2. 66T. Strata 5.9
  3. 4O. Rivas Viondi 5.3
  4. 28Thiago Balieiro 4.9
  5. 13J. I. Mendes 5.3
  6. 23D. Sousa ▼ 46' 6.3
  7. 16Beni 6.2
  8. 88M. Nogueira ▼ 62' 6.2
  9. 20Samu ▼ 85' 6.6
  10. 48N. Saviolo ▼ 79' 5.9
  11. 11Gustavo ▼ 62' 6.0

Dự bị 9

  1. 25J. Castillo
  2. 7N. Oliveira
  3. 18T. Arcanjo ▲ 79' 6.7
  4. 90A. Ndoye ▲ 62' 6.7
  5. 22F. Blanco ▲ 85' 6.3
  6. 26R. Abascal
  7. 2Maga
  8. 30G. Nogueira ▲ 46' 6.7
  9. 19O. Camara ▲ 62' 6.5

Thống kê

001
720
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm13
10Trúng đích5
3Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn3
1Phạt góc7
3Việt vị2
7Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
5Cứu thua5
-1.22Bàn thắng ngăn chặn-1.22
490Chuyền bóng455
419Chuyền chính xác377
86%Chính xác chuyền83%
4.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Porto
34 66 - 18 +48 88
2
Sporting CP
34 89 - 24 +65 82
3
S.L. Benfica
34 74 - 25 +49 80
4
S.C. Braga
34 64 - 36 +28 59
5
F.C. Famalicão
34 42 - 29 +13 56
6
Gil Vicente F.C.
34 47 - 38 +9 50
7
Moreirense F.C.
34 37 - 49 -12 43
8
F.C. Arouca
34 47 - 64 -17 42
9
Vitória S.C.
34 39 - 51 -12 42
10
G.D. Estoril Praia
34 54 - 57 -3 39
11
Alverca
34 35 - 52 -17 39
12
Rio Ave F.C.
34 35 - 57 -22 36
13
C.D. Santa Clara
34 32 - 41 -9 36
14
C.D. Nacional
34 37 - 45 -8 34
15
C.F. Estrela da Amadora
34 38 - 56 -18 30
16
Casa Pia A.C.
34 31 - 57 -26 30
17
Tondela
34 27 - 55 -28 28
18
AVS Futebol SAD
34 27 - 67 -40 21
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

59Trận đấu46
133Ghi được69
53Thủng lưới60
2.25Bàn thắng mỗi trận1.5
23Giữ sạch lưới14
40Trên 2.5 bàn23
79Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu