Vitória S.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Sporting CP

Vitória S.C. vs Sporting CP

Tỷ số chung cuộc: Vitória S.C. 3-2 Sporting CP tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vitória S.C. thắng 2, hòa 1, Sporting CP thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 13
Sân vận động
Estádio Dom Afonso Henriques, Guimaraes
Phong độ
LWLDL Vitória S.C.
WWWWW Sporting CP
  1. -5' Manuel Silva
  2. -5' Luís Neto
  3. 17' Ricardo Esgaio
  4. 27' Ricardo Mangas
  5. 42' 0-1 Gonçalo Inácio · H. Morita
  6. 45'+7 Tiago Silva11m 1-1
  7. HT1-1
  8. 46' Nuno Santos Ricardo Esgaio
  9. 61' Paulinho M. Hjulmand
  10. 61' Trincão M. Edwards
  11. 73' André Silva 2-1
  12. 77' 2-2 Nuno Santos · Pote
  13. 79' Adrián Butzke Jota Silva
  14. 79' Nelson da Luz João Mendes
  15. 79' Dani Silva Tiago Silva
  16. 80' Dani Silva 3-2
  17. 85' Zé Carlos André Silva
  18. 90' Zé Carlos
  19. 90'+9 Manu Tomás Händel
  20. FT3-2

Đội hình

Vitória S.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Álvaro Pacheco
  1. 14Bruno Varela 6.9
  2. 2Miguel Maga 6.3
  3. 44Jorge Fernandes 7.0
  4. 24T. Borevković 6.9
  5. 4Tomás Ribeiro 6.9
  6. 19Ricardo Mangas 7.2
  7. 11Jota Silva ▼ 79' 6.9
  8. 10Tiago Silva ▼ 79' 7.3
  9. 8Tomás Händel ▼ 90' 7.9
  10. 17João Mendes ▼ 79' 6.2
  11. 7André Silva ▼ 85' 7.2

Dự bị 9

  1. 22Adrián Butzke ▲ 79' 6.2
  2. 20Nelson da Luz ▲ 79' 6.3
  3. 80Dani Silva ▲ 79' 7.3
  4. 28Zé Carlos ▲ 85' 6.6
  5. 6Manu ▲ 90'
  6. 72Afonso de Freitas
  7. 77Nuno Santos ▲ 46'
  8. 21André André
  9. 27Charles
Sporting CP Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Rúben Amorim
  1. 1Adán 6.2
  2. 47Ricardo Esgaio ▼ 46' 6.5
  3. 26O. Diomande 6.9
  4. 25Gonçalo Inácio 8.0
  5. 21Geny Catamo 7.2
  6. 42M. Hjulmand ▼ 61' 7.0
  7. 5H. Morita 6.9
  8. 2Matheus Reis 6.7
  9. 10M. Edwards ▼ 61' 6.2
  10. 9V. Gyökeres 6.5
  11. 8Pote 7.3

Dự bị 8

  1. 11Nuno Santos ▲ 46' 7.3
  2. 20Paulinho ▲ 61' 6.7
  3. 17Trincão ▲ 61' 6.2
  4. 14Dário Essugo
  5. 72Eduardo Quaresma
  6. 51Diogo Pinto
  7. 13Luís Neto
  8. 12F. Israel

Thống kê

031
620
30%Kiểm soát bóng70%
8Dứt điểm12
6Trúng đích4
2Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn4
1Phạt góc6
1Việt vị1
15Phạm lỗi6
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
263Chuyền bóng614
192Chuyền chính xác531
73%Chính xác chuyền86%
2.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sporting CP
34 96 - 29 +67 90
2
S.L. Benfica
34 77 - 28 +49 80
3
F.C. Porto
34 63 - 27 +36 72
4
S.C. Braga
34 71 - 50 +21 68
5
Vitória S.C.
34 52 - 38 +14 63
6
Moreirense F.C.
34 36 - 35 +1 55
7
F.C. Arouca
34 54 - 50 +4 46
8
F.C. Famalicão
34 37 - 41 -4 42
9
Casa Pia A.C.
34 38 - 50 -12 38
10
S.C. Farense
34 46 - 51 -5 37
11
Rio Ave F.C.
34 38 - 43 -5 37
12
Gil Vicente F.C.
34 42 - 52 -10 36
13
G.D. Estoril Praia
34 49 - 58 -9 33
14
C.F. Estrela da Amadora
34 33 - 53 -20 33
15
Boavista F.C.
34 39 - 62 -23 32
16
Portimonense S.C.
34 39 - 72 -33 32
17
F.C. Vizela
34 36 - 66 -30 26
18
G.D. Chaves
34 31 - 72 -41 23
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

48Trận đấu61
73Ghi được155
55Thủng lưới55
1.52Bàn thắng mỗi trận2.54
12Giữ sạch lưới22
25Trên 2.5 bàn45
35Hiệp hai76

Đối đầu

Trang trận đấu