Sporting CP vs Vitória S.C.
Tỷ số chung cuộc: Sporting CP 2-0 Vitória S.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting CP thắng 7, hòa 1, Vitória S.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 34
- Sân vận động
- Estádio da Luz, Lisbon
- Phong độ
- WWWWW Sporting CP
- LLWLD Vitória S.C.
- 8' Toni Borevković
- 10' Zeno Debast
- 17' João Mendes
- 25' ▲ J. St. Juste ▼ O. Diomande
- 45'+2 Nélson Oliveira
- HT0-0
- 46' ▲ Nuno Santos ▼ Gustavo Silva
- 55' Pote · M. Araújo 1-0
- 57' Geny Catamo
- 67' ▲ Vando Félix ▼ João Mendes
- 71' Telmo Arcanjo
- 73' ▲ J. Ramírez ▼ Nélson Oliveira
- 77' ▲ Geovany Quenda ▼ H. Morita
- 82' V. Gyökeres 2-0
- 84' Viktor Gyökeres
- 84' ▲ Marco Cruz ▼ Beni
- 84' ▲ Bruno Gaspar ▼ Miguel Maga
- 88' ▲ Matheus Reis ▼ Geny Catamo
- 88' ▲ C. Harder ▼ Pote
- 88' ▲ Iván Fresneda ▼ Trincão
- FT2-0
Đội hình
- 24Rui Silva 6.9
- 72Eduardo Quaresma 6.9
- 26O. Diomande ▼ 25' 6.7
- 25Gonçalo Inácio 7.2
- 21Geny Catamo ▼ 88' 7.3
- 6Z. Debast 7.5
- 5H. Morita ▼ 77' 7.5
- 20M. Araújo ⇢ 8.3
- 17Trincão ▼ 88' 6.9
- 8Pote ⚽ ▼ 88' 8.2
- 9V. Gyökeres ⚽ 8.5
Dự bị 9
- 3J. St. Juste ▲ 25' 6.9
- 57Geovany Quenda ▲ 77' 6.3
- 2Matheus Reis ▲ 88'
- 19C. Harder ▲ 88'
- 22Iván Fresneda ▲ 88'
- 99Francisco Silva
- 1F. Israel
- 30Biel
- 73Eduardo Felicíssimo
- 14Bruno Varela 7.5
- 2Miguel Maga ▼ 84' 6.6
- 24T. Borevković 6.9
- 3M. Villanueva 6.7
- 13João Teixeira Mendes ▼ 67' 6.6
- 16Beni ▼ 84' 6.9
- 10Tiago Silva 7.0
- 18Telmo Arcanjo 6.2
- 17João Mendes ▼ 67' 6.2
- 71Gustavo Silva ▼ 46' 6.3
- 7Nélson Oliveira ▼ 73' 6.3
Dự bị 9
- 77Nuno Santos ▲ 46' 6.3
- 21Vando Félix ▲ 67' 6.3
- 9J. Ramírez ▲ 73' 6.3
- 5Marco Cruz ▲ 84' 6.3
- 76Bruno Gaspar ▲ 84' 6.5
- 22Hevertton Santos
- 93Rika
- 27Charles
- 92Diogo Sousa
Thống kê
03⚑7
⚑140
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm2
7Trúng đích0
8Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
7Phạt góc1
1Việt vị2
14Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
0Cứu thua5
0.34Bàn thắng ngăn chặn0.34
455Chuyền bóng396
391Chuyền chính xác337
86%Chính xác chuyền85%
2.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 27 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 84 - 28 | +56 | 80 | |
| 3 | 34 | 65 - 30 | +35 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 30 | +25 | 66 | |
| 5 | 34 | 36 - 32 | +4 | 57 | |
| 6 | 34 | 47 - 37 | +10 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 39 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 53 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 39 - 44 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 42 - 50 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 13 | 34 | 34 - 47 | -13 | 34 | |
| 14 | 34 | 32 - 50 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 24 - 50 | -26 | 29 | |
| 16 | 34 | 25 - 60 | -35 | 27 | |
| 17 | 34 | 25 - 46 | -21 | 27 | |
| 18 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
58Trận đấu58
134Ghi được101
55Thủng lưới57
2.31Bàn thắng mỗi trận1.74
23Giữ sạch lưới23
38Trên 2.5 bàn31
75Hiệp hai57