Sporting CP vs Vitória S.C.
Tỷ số chung cuộc: Sporting CP 3-0 Vitória S.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting CP thắng 7, hòa 1, Vitória S.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 30
- Sân vận động
- Estádio da Luz, Lisbon
- Phong độ
- WWWWD Sporting CP
- LWLDL Vitória S.C.
- 30' Pote 1-0
- 45'+3 V. Gyökeres · Pote 2-0
- HT2-0
- 49' V. Gyökeres · Trincão 3-0
- 59' ▲ Nuno Santos ▼ André André
- 59' ▲ Jota Silva ▼ Adrián Butzke
- 70' Francisco Trincão
- 75' ▲ M. Villanueva ▼ Tomás Ribeiro
- 75' ▲ Alberto Baio ▼ Afonso de Freitas
- 78' ▲ M. Edwards ▼ Pote
- 78' ▲ Paulinho ▼ Trincão
- 78' ▲ H. Morita ▼ Daniel Bragança
- 82' ▲ Eduardo Quaresma ▼ J. St. Juste
- 85' ▲ Nélson Oliveira ▼ Kaio César
- 86' ▲ Iván Fresneda ▼ Geny Catamo
- 90'+3 Nélson Oliveira
- FT3-0
Đội hình
- 12F. Israel 6.9
- 3J. St. Juste ▼ 82' 6.9
- 4S. Coates 7.3
- 25Gonçalo Inácio 7.3
- 21Geny Catamo ▼ 86' 6.9
- 42M. Hjulmand 6.9
- 23Daniel Bragança ▼ 78' 7.3
- 11Nuno Santos 7.3
- 17Trincão ⇢ ▼ 78' 7.2
- 8Pote ⚽ ⇢ ▼ 78' 8.7
- 9V. Gyökeres ⚽2 8.6
Dự bị 9
- 10M. Edwards ▲ 78' 6.2
- 20Paulinho ▲ 78' 6.3
- 5H. Morita ▲ 78' 7.2
- 72Eduardo Quaresma ▲ 82' 6.9
- 22Iván Fresneda ▲ 86' 6.6
- 45Rafael Pontelo
- 51Diogo Pinto
- 13Luís Neto
- 80K. Koindredi
- 14Bruno Varela 6.2
- 2Miguel Maga 6.0
- 6Manu 6.3
- 24T. Borevković 7.3
- 4Tomás Ribeiro ▼ 75' 6.3
- 72Afonso de Freitas ▼ 75' 6.2
- 10Tiago Silva 7.2
- 8Tomás Händel 6.9
- 21André André ▼ 59' 6.2
- 37Kaio César ▼ 85' 6.5
- 22Adrián Butzke ▼ 59' 6.5
Dự bị 9
- 77Nuno Santos ▲ 59' 6.9
- 11Jota Silva ▲ 59' 6.3
- 3M. Villanueva ▲ 75' 6.6
- 52Alberto Baio ▲ 75' 6.3
- 79Nélson Oliveira ▲ 85' 6.7
- 28Zé Carlos
- 27Charles
- 29M. Tounkara
- 90Ronaldo Lumungo
Thống kê
01⚑5
⚑310
64%Kiểm soát bóng36%
9Dứt điểm6
4Trúng đích1
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
5Phạt góc3
2Việt vị6
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Cứu thua0
643Chuyền bóng363
580Chuyền chính xác302
90%Chính xác chuyền83%
1.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 96 - 29 | +67 | 90 | |
| 2 | 34 | 77 - 28 | +49 | 80 | |
| 3 | 34 | 63 - 27 | +36 | 72 | |
| 4 | 34 | 71 - 50 | +21 | 68 | |
| 5 | 34 | 52 - 38 | +14 | 63 | |
| 6 | 34 | 36 - 35 | +1 | 55 | |
| 7 | 34 | 54 - 50 | +4 | 46 | |
| 8 | 34 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 9 | 34 | 38 - 50 | -12 | 38 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 37 | |
| 11 | 34 | 38 - 43 | -5 | 37 | |
| 12 | 34 | 42 - 52 | -10 | 36 | |
| 13 | 34 | 49 - 58 | -9 | 33 | |
| 14 | 34 | 33 - 53 | -20 | 33 | |
| 15 | 34 | 39 - 62 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 39 - 72 | -33 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 66 | -30 | 26 | |
| 18 | 34 | 31 - 72 | -41 | 23 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
61Trận đấu48
155Ghi được73
55Thủng lưới55
2.54Bàn thắng mỗi trận1.52
22Giữ sạch lưới12
45Trên 2.5 bàn25
76Hiệp hai35