Vitória S.C. vs Sporting CP
Tỷ số chung cuộc: Vitória S.C. 4-4 Sporting CP tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 3 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vitória S.C. thắng 2, hòa 1, Sporting CP thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 17
- Sân vận động
- Estádio Dom Afonso Henriques, Guimaraes
- Phong độ
- LWLDL Vitória S.C.
- WWWWW Sporting CP
- 2' 0-1 V. Gyökeres · Geovany Quenda
- 7' Tiago Silva 1-1
- 10' Samu
- 14' 1-2 V. Gyökeres · Geovany Quenda
- 18' Hidemasa Morita
- 43' ▲ D. Michel ▼ Gustavo Silva
- HT1-2
- 55' ▲ M. Araújo ▼ Geovany Quenda
- 56' João Mendes
- 57' 1-3 V. Gyökeres · H. Morita
- 63' ▲ João Mendes ▼ Samu
- 64' ▲ Telmo Arcanjo ▼ Nuno Santos
- 69' Kaio César · Telmo Arcanjo 2-3
- 75' Viktor Gyökeres
- 79' ▲ João Simões ▼ Geny Catamo
- 81' Maximiliano Araújo
- 82' ▲ Tomás Händel ▼ Manu
- 82' João Mendes 3-3
- 84' Jeremiah St. Juste
- 85' D. Michel · Telmo Arcanjo 4-3
- 86' ▲ C. Harder ▼ H. Morita
- 86' ▲ Iván Fresneda ▼ Eduardo Quaresma
- 89' Óscar Rivas
- 90'+3 Telmo Arcanjo
- 90'+3 Iván Fresneda
- 90'+5 4-4 Trincão · C. Harder
- FT4-4
Đội hình
- 14Bruno Varela 6.2
- 22Alberto Costa 6.2
- 44Jorge Fernandes 6.5
- 15Óscar Rivas 6.2
- 13João Teixeira Mendes 5.9
- 10Tiago Silva ⚽ 7.2
- 6Manu ▼ 82' 7.2
- 11Kaio César ⚽ 6.9
- 20Samu ▼ 63' 6.7
- 77Nuno Santos ▼ 64' 6.3
- 71Gustavo Silva ▼ 43' 6.7
Dự bị 9
- 86D. Michel ⚽ ▲ 43' 7.0
- 17João Mendes ⚽ ▲ 63' 7.5
- 18Telmo Arcanjo ▲ 64' 8.2
- 8Tomás Händel ▲ 82' 6.2
- 28Zé Carlos
- 3M. Villanueva
- 2Miguel Maga
- 5Marco Cruz
- 91Gui
- 1F. Israel 6.0
- 72Eduardo Quaresma ▼ 86' 6.5
- 26O. Diomande 6.3
- 3J. St. Juste 6.2
- 2Matheus Reis 6.5
- 21Geny Catamo ▼ 79' 6.5
- 42M. Hjulmand 6.3
- 5H. Morita ⇢ ▼ 86' 6.6
- 57Geovany Quenda ⇢2 ▼ 55' 7.3
- 17Trincão ⚽ 7.5
- 9V. Gyökeres ⚽3 9.2
Dự bị 9
- 20M. Araújo ▲ 55' 6.6
- 52João Simões ▲ 79' 6.2
- 19C. Harder ▲ 86' 6.9
- 22Iván Fresneda ▲ 86' 6.9
- 50Alexandre Brito
- 13V. Kovačević
- 6Z. Debast
- 78Mauro Couto
- 10M. Edwards
Thống kê
04⚑6
⚑250
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm9
5Trúng đích5
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
6Phạt góc2
1Việt vị2
12Phạm lỗi14
4Thẻ vàng5
1Cứu thua1
-2.41Bàn thắng ngăn chặn-2.41
470Chuyền bóng422
386Chuyền chính xác346
82%Chính xác chuyền82%
1.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 27 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 84 - 28 | +56 | 80 | |
| 3 | 34 | 65 - 30 | +35 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 30 | +25 | 66 | |
| 5 | 34 | 36 - 32 | +4 | 57 | |
| 6 | 34 | 47 - 37 | +10 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 39 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 53 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 39 - 44 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 42 - 50 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 13 | 34 | 34 - 47 | -13 | 34 | |
| 14 | 34 | 32 - 50 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 24 - 50 | -26 | 29 | |
| 16 | 34 | 25 - 60 | -35 | 27 | |
| 17 | 34 | 25 - 46 | -21 | 27 | |
| 18 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
58Trận đấu58
101Ghi được134
57Thủng lưới55
1.74Bàn thắng mỗi trận2.31
23Giữ sạch lưới23
31Trên 2.5 bàn38
57Hiệp hai75