Vitória S.C. vs Sporting CP
Tỷ số chung cuộc: Vitória S.C. 0-2 Sporting CP tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 24 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vitória S.C. thắng 2, hòa 1, Sporting CP thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 29
- Sân vận động
- Estádio Dom Afonso Henriques, Guimaraes
- Trọng tài
- Luis Godinho
- Phong độ
- LWLDL Vitória S.C.
- WWWWW Sporting CP
- 4' Miguel Maga
- 45'+2 André Silva
- HT0-0
- 46' ▲ Dani Silva ▼ André André
- 47' 0-1 Pote · H. Morita
- 65' ▲ Nélson Luz ▼ Rúben Lameiras
- 65' ▲ Tomás Händel ▼ N. Janvier
- 71' ▲ Zé Carlos ▼ Afonso de Freitas
- 72' ▲ Trincão ▼ Youssef Chermiti
- 76' ▲ Anderson Silva ▼ André Silva
- 79' ▲ Arthur Gomes ▼ Pote
- 79' ▲ Gonçalo Inácio ▼ Matheus Reis
- 89' Sebastián Coates
- 90'+2 ▲ Rochinha ▼ M. Edwards
- 90'+3 0-2 Arthur Gomes · Adán
- FT0-2
Đội hình
- 63Celton Biai 6.7
- 83M. Tounkara 6.9
- 22I. Bamba 6.6
- 3M. Villanueva 6.3
- 2Miguel Maga 6.6
- 21André André ▼ 46' 6.6
- 98N. Janvier ▼ 65' 6.6
- 72Afonso de Freitas ▼ 71' 6.2
- 7Rúben Lameiras ▼ 65' 6.6
- 17André Silva ▼ 76' 6.3
- 90M. Johnston 6.5
Dự bị 9
- 80Dani Silva ▲ 46' 6.7
- 20Nélson Luz ▲ 65' 6.7
- 8Tomás Händel ▲ 65' 6.3
- 28Zé Carlos ▲ 71' 6.2
- 33Anderson Silva ▲ 76' 6.3
- 24Manu
- 9Alisson Safira
- 53Rafa
- 11Jota Silva
- 1Adán ⇢ 7.2
- 26O. Diomande 7.3
- 4S. Coates 7.9
- 2Matheus Reis ▼ 79' 7.2
- 47Ricardo Esgaio 6.6
- 15M. Ugarte 7.7
- 5H. Morita ⇢ 6.9
- 11Nuno Santos 7.5
- 10M. Edwards ▼ 90' 7.0
- 79Youssef Chermiti ▼ 72' 6.7
- 28Pote ⚽ ▼ 79' 7.3
Dự bị 9
- 17Trincão ▲ 72' 6.6
- 33Arthur Gomes ⚽ ▲ 79' 7.2
- 25Gonçalo Inácio ▲ 79' 6.3
- 16Rochinha ▲ 90'
- 19Héctor Bellerín
- 84Dário Essugo
- 13Luís Neto
- 12F. Israel
- 18I. Fatawu
Thống kê
01⚑5
⚑500
33%Kiểm soát bóng67%
7Dứt điểm13
0Trúng đích5
3Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
5Phạt góc5
3Việt vị2
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng0
3Cứu thua0
290Chuyền bóng618
208Chuyền chính xác533
72%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 82 - 20 | +62 | 87 | |
| 2 | 34 | 73 - 22 | +51 | 85 | |
| 3 | 34 | 75 - 30 | +45 | 78 | |
| 4 | 34 | 71 - 32 | +39 | 74 | |
| 5 | 34 | 36 - 37 | -1 | 54 | |
| 6 | 34 | 34 - 39 | -5 | 53 | |
| 7 | 34 | 35 - 40 | -5 | 46 | |
| 8 | 34 | 39 - 47 | -8 | 44 | |
| 9 | 34 | 43 - 54 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 31 - 40 | -9 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 40 | |
| 12 | 34 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 48 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 32 - 63 | -31 | 26 | |
| 17 | 34 | 26 - 62 | -36 | 23 | |
| 18 | 34 | 26 - 58 | -32 | 22 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
47Trận đấu60
54Ghi được116
52Thủng lưới60
1.15Bàn thắng mỗi trận1.93
20Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn34
21Hiệp hai60