Gil Vicente F.C. vs S.L. Benfica
Tỷ số chung cuộc: Gil Vicente F.C. 0-3 S.L. Benfica tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 28 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gil Vicente F.C. thắng 1, hòa 0, S.L. Benfica thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 24
- Sân vận động
- Estádio Cidade de Barcelos, Barcelos
- Phong độ
- WWDLL Gil Vicente F.C.
- WWWWW S.L. Benfica
- 19' Zé Carlos
- 22' 0-1 F. Aursnes · Bruma
- 45'+1 Mohamed Bamba
- HT0-1
- 46' Santi García
- 50' Jonathan Buatu-Mananga
- 51' 0-2 A. Belotti
- 58' ▲ S. Dahl ▼ Tomás Araújo
- 58' ▲ K. Aktürkoğlu ▼ Z. Amdouni
- 61' ▲ K. Fujimoto ▼ João Teixeira
- 61' ▲ Sergio Bermejo ▼ T. Touré
- 67' ▲ F. Cáseres ▼ Santi García
- 67' ▲ Carlos Eduardo ▼ Pablo
- 74' ▲ Á. Di María ▼ Bruma
- 74' ▲ V. Pavlidis ▼ A. Belotti
- 81' ▲ Kazu ▼ Sandro Cruz
- 83' Kerem Aktürkoğlu
- 86' ▲ Renato Sanches ▼ O. Kökçü
- 90'+2 Florentino Luís
- 90'+7 0-3 Á. Di María11m
- FT0-3
Đội hình
- 42Andrew 6.9
- 2Zé Carlos 5.9
- 23Josué Sá 6.2
- 39Jonathan Buatu 6.3
- 57Sandro Cruz ▼ 81' 6.6
- 8M. Bamba 6.6
- 71Félix Correia 6.7
- 18João Teixeira ▼ 61' 6.7
- 19Santi García ▼ 67' 6.3
- 7T. Touré ▼ 61' 6.0
- 90Pablo ▼ 67' 6.5
Dự bị 9
- 10K. Fujimoto ▲ 61' 6.6
- 22Sergio Bermejo ▲ 61' 7.2
- 5F. Cáseres ▲ 67' 6.6
- 29Carlos Eduardo ▲ 67' 6.7
- 88Kazu ▲ 81' 6.3
- 99Brian Araújo
- 33João Marques
- 77Jordi Mboula
- 26Rúben Fernandes
- 1A. Trubin 7.2
- 44Tomás Araújo ▼ 58' 6.9
- 4António Silva 7.3
- 30N. Otamendi 7.3
- 3Álvaro Fernández 7.3
- 8F. Aursnes ⚽ 7.3
- 61Florentino 7.5
- 10O. Kökçü ▼ 86' 7.6
- 7Z. Amdouni ▼ 58' 7.3
- 19A. Belotti ⚽ ▼ 74' 7.0
- 27Bruma ⇢ ▼ 74' 7.9
Dự bị 9
- 26S. Dahl ▲ 58' 6.9
- 17K. Aktürkoğlu ▲ 58' 6.7
- 11Á. Di María ⚽ ▲ 74' 7.9
- 14V. Pavlidis ▲ 74' 6.6
- 85Renato Sanches ▲ 86' 6.7
- 24Samuel Soares
- 81A. Bajrami
- 9Arthur Cabral
- 18L. Barreiro
Thống kê
04⚑5
⚑220
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm18
2Trúng đích7
4Chệch đích5
1Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn6
5Phạt góc2
9Phạm lỗi16
4Thẻ vàng2
4Cứu thua2
0.24Bàn thắng ngăn chặn0.24
417Chuyền bóng566
353Chuyền chính xác506
85%Chính xác chuyền89%
0.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 27 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 84 - 28 | +56 | 80 | |
| 3 | 34 | 65 - 30 | +35 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 30 | +25 | 66 | |
| 5 | 34 | 36 - 32 | +4 | 57 | |
| 6 | 34 | 47 - 37 | +10 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 39 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 53 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 39 - 44 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 42 - 50 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 13 | 34 | 34 - 47 | -13 | 34 | |
| 14 | 34 | 32 - 50 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 24 - 50 | -26 | 29 | |
| 16 | 34 | 25 - 60 | -35 | 27 | |
| 17 | 34 | 25 - 46 | -21 | 27 | |
| 18 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
42Trận đấu62
44Ghi được151
51Thủng lưới57
1.05Bàn thắng mỗi trận2.44
11Giữ sạch lưới28
17Trên 2.5 bàn41
24Hiệp hai79