S.L. Benfica
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Gil Vicente F.C.

S.L. Benfica vs Gil Vicente F.C.

Tỷ số chung cuộc: S.L. Benfica 1-2 Gil Vicente F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 2 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.L. Benfica thắng 9, hòa 0, Gil Vicente F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 20
Trọng tài
Artur Soares Dias
Phong độ
WWWWW S.L. Benfica
WWDLL Gil Vicente F.C.
  1. 8' Jan Vertonghen
  2. 11' 0-1 Samuel Lino · Pedrinho
  3. 26' Fran Navarro
  4. 30' Nicolás Otamendi
  5. 40' Diogo Gonçalves
  6. HT0-1
  7. 46' Rafa Silva Diogo Gonçalves
  8. 46' João Mário S. Meïté
  9. 53' João Mário
  10. 64' 0-2 G. Aburjania · Pedrinho
  11. 66' Henrique Araújo Éverton
  12. 66' V. Lazaro André Almeida
  13. 68' Zé Carlos
  14. 74' Andrew
  15. 77' N. Radonjić J. Vertonghen
  16. 83' Matheus Bueno K. Fujimoto
  17. 88' E. Hackman G. Aburjania
  18. 88' Gonçalo Ramos · Rafa Silva 1-2
  19. 90'+1 Henrique Gomes Talocha
  20. 90'+1 B. Aouacheria A. Léautey
  21. FT1-2

Đội hình

S.L. Benfica Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Nelson Veríssimo
  1. 99O. Vlachodimos 6.6
  2. 5J. Vertonghen ▼ 77' 6.6
  3. 30N. Otamendi 6.7
  4. 34André Almeida ▼ 66' 6.2
  5. 3Álex Grimaldo 8.2
  6. 11S. Meïté ▼ 46' 6.9
  7. 28J. Weigl 6.6
  8. 17Diogo Gonçalves ▼ 46' 7.3
  9. 55Paulo Bernardo 7.2
  10. 7Éverton ▼ 66' 6.9
  11. 88Gonçalo Ramos 7.5

Dự bị 9

  1. 27Rafa Silva ▲ 46' 7.0
  2. 20João Mário ▲ 46' 6.3
  3. 39Henrique Araújo ▲ 66' 6.6
  4. 22V. Lazaro ▲ 66' 6.9
  5. 23N. Radonjić ▲ 77' 6.2
  6. 49A. Taarabt
  7. 77Helton Leite
  8. 91Morato
  9. 21Pizzi
Gil Vicente F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ricardo Soares
  1. 42Andrew 7.2
  2. 26Rúben Fernandes 7.2
  3. 31Talocha ▼ 90' 6.7
  4. 3Lucas Cunha 7.0
  5. 2Zé Carlos 6.7
  6. 15G. Aburjania ▼ 88' 7.3
  7. 8Pedrinho ⇢2 8.9
  8. 11A. Léautey ▼ 90' 6.3
  9. 10K. Fujimoto ▼ 83' 6.2
  10. 9Fran Navarro 6.2
  11. 29Samuel Lino 8.0

Dự bị 9

  1. 57Matheus Bueno ▲ 83' 6.3
  2. 5E. Hackman ▲ 88' 6.3
  3. 55Henrique Gomes ▲ 90'
  4. 7B. Aouacheria ▲ 90'
  5. 25Jean Irmer
  6. 12Brian Araújo
  7. 4Diogo Silva
  8. 19J. Calero
  9. 17Boubacar Hanne

Thống kê

0413
330
55%Kiểm soát bóng45%
24Dứt điểm12
5Trúng đích6
11Chệch đích5
17Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn1
13Phạt góc3
3Việt vị3
15Phạm lỗi6
4Thẻ vàng3
4Cứu thua4
466Chuyền bóng395
384Chuyền chính xác307
82%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Porto
34 86 - 22 +64 91
2
Sporting CP
34 73 - 23 +50 85
3
S.L. Benfica
34 78 - 30 +48 74
4
S.C. Braga
34 52 - 31 +21 65
5
Gil Vicente F.C.
34 47 - 42 +5 51
6
Vitória S.C.
34 50 - 41 +9 48
7
C.D. Santa Clara
34 38 - 54 -16 40
8
F.C. Famalicão
34 45 - 51 -6 39
9
G.D. Estoril Praia
34 36 - 43 -7 39
10
C.S. Marítimo
34 39 - 44 -5 38
11
Pacos Ferreira
34 29 - 44 -15 38
12
Boavista F.C.
34 39 - 52 -13 38
13
Portimonense S.C.
34 31 - 45 -14 38
14
F.C. Vizela
34 37 - 58 -21 33
15
F.C. Arouca
34 30 - 54 -24 31
16
Moreirense F.C.
34 33 - 51 -18 29
17
Tondela
34 41 - 67 -26 28
18
C.F. Os Belenenses
34 23 - 55 -32 26
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

60Trận đấu43
119Ghi được62
62Thủng lưới49
1.98Bàn thắng mỗi trận1.44
24Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn22
56Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu