Gil Vicente F.C. vs S.L. Benfica
Tỷ số chung cuộc: Gil Vicente F.C. 0-2 S.L. Benfica tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gil Vicente F.C. thắng 1, hòa 0, S.L. Benfica thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 30
- Sân vận động
- Estádio Cidade de Barcelos, Barcelos
- Trọng tài
- Fábio Veríssimo
- Phong độ
- WWDLL Gil Vicente F.C.
- WWWWW S.L. Benfica
- HT0-0
- 58' Carraça
- 61' ▲ Gonçalo Guedes ▼ João Mário
- 62' ▲ Gilberto ▼ David Neres
- 65' ▲ B. Aouacheria ▼ J. Boselli
- 65' ▲ K. Fujimoto ▼ Pedro Tiba
- 72' ▲ Chiquinho ▼ Florentino
- 72' ▲ P. Musa ▼ Gonçalo Ramos
- 73' 0-1 Chiquinho · F. Aursnes
- 78' Odysseas Vlachodimos
- 80' ▲ Depú ▼ G. Aburjania
- 84' Rúben Fernandes
- 84' Petar Musa
- 86' 0-2 Álex Grimaldo11m
- 89' ▲ Morato ▼ João Neves
- 90'+3 Depú
- 90'+2 Felipe Morato
- FT0-2
Đội hình
- 42Andrew 7.2
- 15Carraça 6.2
- 13Gabriel Pereira 6.7
- 26Rúben Fernandes 5.9
- 19Adrián Marín 6.9
- 21Vitor Carvalho 6.6
- 8G. Aburjania ▼ 80' 5.9
- 20J. Boselli ▼ 65' 6.9
- 25Pedro Tiba ▼ 65' 6.9
- 77Murilo 6.2
- 9Fran Navarro 6.2
Dự bị 9
- 7B. Aouacheria ▲ 65' 6.7
- 10K. Fujimoto ▲ 65' 6.3
- 29Depú ▲ 80' 6.3
- 2Zé Carlos
- 14R. Wilson
- 55Henrique Gomes
- 17Kevin Villodres
- 4Manuel Lopes
- 12Brian Araújo
- 99O. Vlachodimos 8.0
- 8F. Aursnes ⇢ 7.9
- 66António Silva 7.2
- 30N. Otamendi 7.6
- 3Álex Grimaldo ⚽ 8.3
- 87João Neves ▼ 89' 8.2
- 61Florentino ▼ 72' 7.3
- 7David Neres ▼ 62' 6.9
- 27Rafa 7.2
- 20João Mário ▼ 61' 7.2
- 88Gonçalo Ramos ▼ 72' 6.9
Dự bị 9
- 15Gonçalo Guedes ▲ 61' 6.9
- 2Gilberto ▲ 62' 6.6
- 22Chiquinho ⚽ ▲ 72' 7.3
- 33P. Musa ▲ 72' 6.2
- 91Morato ▲ 89' 6.3
- 23M. Ristić
- 6A. Bah
- 24Samuel Soares
- 4Lucas Veríssimo
Thống kê
03⚑7
⚑1120
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm19
5Trúng đích7
4Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm16
9Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn5
7Phạt góc11
0Việt vị7
17Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
5Cứu thua5
407Chuyền bóng500
325Chuyền chính xác428
80%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 82 - 20 | +62 | 87 | |
| 2 | 34 | 73 - 22 | +51 | 85 | |
| 3 | 34 | 75 - 30 | +45 | 78 | |
| 4 | 34 | 71 - 32 | +39 | 74 | |
| 5 | 34 | 36 - 37 | -1 | 54 | |
| 6 | 34 | 34 - 39 | -5 | 53 | |
| 7 | 34 | 35 - 40 | -5 | 46 | |
| 8 | 34 | 39 - 47 | -8 | 44 | |
| 9 | 34 | 43 - 54 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 31 - 40 | -9 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 40 | |
| 12 | 34 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 48 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 32 - 63 | -31 | 26 | |
| 17 | 34 | 26 - 62 | -36 | 23 | |
| 18 | 34 | 26 - 58 | -32 | 22 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
47Trận đấu62
55Ghi được148
59Thủng lưới48
1.17Bàn thắng mỗi trận2.39
13Giữ sạch lưới30
22Trên 2.5 bàn34
27Hiệp hai73