S.L. Benfica vs Gil Vicente F.C.
Tỷ số chung cuộc: S.L. Benfica 5-1 Gil Vicente F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.L. Benfica thắng 9, hòa 0, Gil Vicente F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 7
- Phong độ
- WWWWW S.L. Benfica
- WWDLL Gil Vicente F.C.
- 8' 0-1 Félix Correia · K. Fujimoto
- 9' Santi García
- 17' N. Otamendi · Á. Di María 1-1
- 25' K. Aktürkoğlu 2-1
- 33' Orkun Kökçü
- 34' Sandro Cruz
- HT2-1
- 68' ▲ Arthur Cabral ▼ V. Pavlidis
- 68' ▲ B. Rollheiser ▼ O. Kökçü
- 68' ▲ Z. Amdouni ▼ K. Aktürkoğlu
- 70' ▲ João Teixeira ▼ Santi García
- 70' ▲ T. Touré ▼ Jordi Mboula
- 76' ▲ J. Beste ▼ Á. Di María
- 78' Z. Amdouni · B. Rollheiser 3-1
- 79' ▲ Jorge Aguirre ▼ Cauê
- 90'+3 ▲ G. Prestianni ▼ Álvaro Fernández
- 90'+2 ▲ Kazu ▼ Sandro Cruz
- 90'+2 ▲ J. Mutombo ▼ Zé Carlos
- 90' Florentino · N. Otamendi 4-1
- 90'+4 B. Rollheiser 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 1A. Trubin 6.7
- 44Tomás Araújo 6.9
- 4António Silva 7.2
- 30N. Otamendi ⚽ ⇢ 8.2
- 3Álvaro Fernández ▼ 90' 7.2
- 8F. Aursnes 6.6
- 61Florentino ⚽ 8.2
- 10O. Kökçü ▼ 68' 6.9
- 11Á. Di María ⇢ ▼ 76' 8.2
- 14V. Pavlidis ▼ 68' 7.2
- 17K. Aktürkoğlu ⚽ ▼ 68' 7.2
Dự bị 9
- 9Arthur Cabral ▲ 68' 6.3
- 32B. Rollheiser ⚽ ▲ 68' 8.2
- 7Z. Amdouni ⚽ ▲ 68' 7.3
- 37J. Beste ▲ 76' 6.6
- 25G. Prestianni ▲ 90'
- 6A. Bah
- 24Samuel Soares
- 21A. Schjelderup
- 18L. Barreiro
- 42Andrew 5.5
- 2Zé Carlos ▼ 90' 5.6
- 39Jonathan Buatu 6.2
- 26Rúben Fernandes 6.3
- 57Sandro Cruz ▼ 90' 6.2
- 77Jordi Mboula ▼ 70' 6.2
- 6J. Castillo 6.3
- 19Santi García ▼ 70' 6.6
- 71Félix Correia ⚽ 7.2
- 10K. Fujimoto ⇢ 7.0
- 20Cauê ▼ 79' 6.3
Dự bị 9
- 18João Teixeira ▲ 70' 6.5
- 7T. Touré ▲ 70' 6.6
- 9Jorge Aguirre ▲ 79' 6.5
- 88Kazu ▲ 90'
- 45J. Mutombo ▲ 90'
- 99Brian Araújo
- 23Josué Sá
- 11Diego Collado
- 16Gui Beleza
Thống kê
01⚑11
⚑220
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm9
6Trúng đích2
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
11Phạt góc2
2Việt vị0
10Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
-2.23Bàn thắng ngăn chặn-2.23
480Chuyền bóng503
418Chuyền chính xác438
87%Chính xác chuyền87%
2.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 27 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 84 - 28 | +56 | 80 | |
| 3 | 34 | 65 - 30 | +35 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 30 | +25 | 66 | |
| 5 | 34 | 36 - 32 | +4 | 57 | |
| 6 | 34 | 47 - 37 | +10 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 39 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 53 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 39 - 44 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 42 - 50 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 13 | 34 | 34 - 47 | -13 | 34 | |
| 14 | 34 | 32 - 50 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 24 - 50 | -26 | 29 | |
| 16 | 34 | 25 - 60 | -35 | 27 | |
| 17 | 34 | 25 - 46 | -21 | 27 | |
| 18 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
62Trận đấu42
151Ghi được44
57Thủng lưới51
2.44Bàn thắng mỗi trận1.05
28Giữ sạch lưới11
41Trên 2.5 bàn17
79Hiệp hai24