Sporting CP vs Boavista F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sporting CP 3-2 Boavista F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting CP thắng 9, hòa 0, Boavista F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 14
- Sân vận động
- Estádio da Luz, Lisbon
- Phong độ
- WWWWD Sporting CP
- WLWLL Boavista F.C.
- 23' V. Gyökeres 1-0
- 39' Matheus Reis
- 43' 1-1 R. Boženík · Salvador Agra
- HT1-1
- 49' Trincão · M. Araújo 2-1
- 58' 2-2 B. Onyemaechi · Augusto Dabó
- 59' Rodrigo Abascal
- 66' Trincão 3-2
- 67' ▲ C. Harder ▼ Geny Catamo
- 72' ▲ Gonçalo Miguel ▼ Augusto Dabó
- 72' ▲ I. Camará ▼ Pedro Gomes
- 73' ▲ O. Diomande ▼ Eduardo Quaresma
- 75' Bruno Onyemaechi
- 80' Maximiliano Araújo
- 80' ▲ Henrique Arreiol ▼ João Simões
- 86' Morten Hjulmand
- 90'+5 Sebastián Pérez
- 90'+1 ▲ Manuel Namora ▼ B. Onyemaechi
- FT3-2
Đội hình
- 1F. Israel 5.7
- 72Eduardo Quaresma ▼ 73' 6.9
- 6Z. Debast 6.9
- 2Matheus Reis 7.5
- 21Geny Catamo ▼ 67' 7.3
- 52João Simões ▼ 80' 7.0
- 42M. Hjulmand 7.2
- 20M. Araújo ⇢ 7.7
- 17Trincão ⚽2 9.5
- 9V. Gyökeres ⚽ 7.7
- 57Geovany Quenda 7.3
Dự bị 9
- 19C. Harder ▲ 67' 6.7
- 26O. Diomande ▲ 73' 6.3
- 81Henrique Arreiol ▲ 80' 6.3
- 66Miguel Alves
- 78Mauro Couto
- 22Iván Fresneda
- 10M. Edwards
- 47Ricardo Esgaio
- 13V. Kovačević
- 1César 6.6
- 15Pedro Gomes ▼ 72' 5.6
- 20Filipe Ferreira 6.5
- 26R. Abascal 6.5
- 25Augusto Dabó ⇢ ▼ 72' 6.3
- 24S. Pérez 7.0
- 16Joel Silva 6.7
- 7Salvador Agra ⇢ 7.3
- 10Miguel Reisinho 6.3
- 70B. Onyemaechi ⚽ ▼ 90' 7.3
- 9R. Boženík ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 35Gonçalo Miguel ▲ 72' 6.3
- 2I. Camará ▲ 72' 6.3
- 17Manuel Namora ▲ 90'
- 75Tomás Silva
- 88Marco Ribeiro
- 71João Barros
- 76Tomé Sousa
- 73Alexandre Marques
- 23Tiago Machado
Thống kê
03⚑10
⚑130
72%Kiểm soát bóng28%
20Dứt điểm8
7Trúng đích2
8Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
10Phạt góc1
2Việt vị3
16Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
0Cứu thua4
0.09Bàn thắng ngăn chặn0.09
598Chuyền bóng232
531Chuyền chính xác170
89%Chính xác chuyền73%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 27 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 84 - 28 | +56 | 80 | |
| 3 | 34 | 65 - 30 | +35 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 30 | +25 | 66 | |
| 5 | 34 | 36 - 32 | +4 | 57 | |
| 6 | 34 | 47 - 37 | +10 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 39 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 53 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 39 - 44 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 42 - 50 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 13 | 34 | 34 - 47 | -13 | 34 | |
| 14 | 34 | 32 - 50 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 24 - 50 | -26 | 29 | |
| 16 | 34 | 25 - 60 | -35 | 27 | |
| 17 | 34 | 25 - 46 | -21 | 27 | |
| 18 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
58Trận đấu38
134Ghi được29
55Thủng lưới68
2.31Bàn thắng mỗi trận0.76
23Giữ sạch lưới7
38Trên 2.5 bàn19
75Hiệp hai16