Sporting CP vs Boavista F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sporting CP 6-1 Boavista F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting CP thắng 9, hòa 0, Boavista F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 26
- Sân vận động
- Estádio da Luz, Lisbon
- Phong độ
- WWWWD Sporting CP
- WLWLL Boavista F.C.
- -5' Jeremiah St. Juste
- 3' 0-1 G. Makouta
- 32' Salvador Agra
- 33' Morten Hjulmand
- 41' Pedro Malheiro
- 41' ▲ I. Camará ▼ R. Abascal
- 45' V. Gyökeres · Paulinho 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Daniel Bragança ▼ M. Hjulmand
- 54' Paulinho · Geny Catamo 2-1
- 55' ▲ Gonçalo Inácio ▼ Matheus Reis
- 58' ▲ Bruno Lourenço ▼ Miguel Reisinho
- 68' V. Gyökeres · Nuno Santos 3-1
- 73' ▲ Eduardo Quaresma ▼ O. Diomande
- 75' Gonçalo Inácio
- 77' Sebastián Pérez
- 79' V. Gyökeres11m 4-1
- 80' ▲ Machado ▼ Filipe Ferreira
- 80' ▲ Joel Silva ▼ Salvador Agra
- 80' ▲ I. Vukotić ▼ S. Pérez
- 84' ▲ Ricardo Esgaio ▼ Trincão
- 84' ▲ K. Koindredi ▼ H. Morita
- 88' Nuno Santos · V. Gyökeres 5-1
- 90'+5 Paulinho · Nuno Santos 6-1
- FT6-1
Đội hình
- 12F. Israel 6.2
- 26O. Diomande ▼ 73' 7.2
- 4S. Coates 7.3
- 2Matheus Reis ▼ 55' 6.7
- 21Geny Catamo ⇢ 7.0
- 5H. Morita ▼ 84' 7.2
- 42M. Hjulmand ▼ 46' 7.0
- 11Nuno Santos ⚽ ⇢2 10.0
- 17Trincão ▼ 84' 6.7
- 9V. Gyökeres ⚽3 ⇢ 10.0
- 20Paulinho ⚽2 ⇢ 10.0
Dự bị 9
- 23Daniel Bragança ▲ 46' 7.5
- 25Gonçalo Inácio ▲ 55' 7.2
- 72Eduardo Quaresma ▲ 73' 6.7
- 47Ricardo Esgaio ▲ 84' 6.3
- 80K. Koindredi ▲ 84' 6.9
- 3J. St. Juste
- 22Iván Fresneda
- 51Diogo Pinto
- 13Luís Neto
- 99João Gonçalves 6.5
- 79Pedro Malheiro 5.5
- 5C. Awaziem 5.9
- 26R. Abascal ▼ 41' 6.6
- 20Filipe Ferreira ▼ 80' 6.2
- 70B. Onyemaechi 6.3
- 42G. Makouta ⚽ 6.6
- 24S. Pérez ▼ 80' 6.3
- 10Miguel Reisinho ▼ 58' 6.6
- 7Salvador Agra ▼ 80' 5.9
- 9R. Boženík 6.2
Dự bị 9
- 6I. Camará ▲ 41' 6.2
- 8Bruno Lourenço ▲ 58' 6.2
- 90Machado ▲ 80' 6.5
- 16Joel Silva ▲ 80' 6.2
- 18I. Vukotić ▲ 80' 5.9
- 59Martim Tavares
- 13Masa
- 35Gonçalo Miguel
- 76Tomé Sousa
Thống kê
02⚑8
⚑130
71%Kiểm soát bóng29%
23Dứt điểm4
11Trúng đích1
8Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
8Phạt góc1
3Việt vị1
9Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
0Cứu thua5
560Chuyền bóng233
514Chuyền chính xác164
92%Chính xác chuyền70%
3.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 96 - 29 | +67 | 90 | |
| 2 | 34 | 77 - 28 | +49 | 80 | |
| 3 | 34 | 63 - 27 | +36 | 72 | |
| 4 | 34 | 71 - 50 | +21 | 68 | |
| 5 | 34 | 52 - 38 | +14 | 63 | |
| 6 | 34 | 36 - 35 | +1 | 55 | |
| 7 | 34 | 54 - 50 | +4 | 46 | |
| 8 | 34 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 9 | 34 | 38 - 50 | -12 | 38 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 37 | |
| 11 | 34 | 38 - 43 | -5 | 37 | |
| 12 | 34 | 42 - 52 | -10 | 36 | |
| 13 | 34 | 49 - 58 | -9 | 33 | |
| 14 | 34 | 33 - 53 | -20 | 33 | |
| 15 | 34 | 39 - 62 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 39 - 72 | -33 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 66 | -30 | 26 | |
| 18 | 34 | 31 - 72 | -41 | 23 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
61Trận đấu38
155Ghi được44
55Thủng lưới67
2.54Bàn thắng mỗi trận1.16
22Giữ sạch lưới4
45Trên 2.5 bàn20
76Hiệp hai22