Boavista F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Sporting CP

Boavista F.C. vs Sporting CP

Tỷ số chung cuộc: Boavista F.C. 0-3 Sporting CP tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 25 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boavista F.C. thắng 1, hòa 0, Sporting CP thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 31
Sân vận động
Estádio do Bessa Século XXI, Porto
Trọng tài
Manuel Mota
Phong độ
WLWLL Boavista F.C.
WWWWD Sporting CP
  1. 23' Kenji Gorré
  2. 35' Luís Neto
  3. 37' 0-1 Matheus Nunes · Pote
  4. HT0-1
  5. 57' M. Ugarte Matheus Nunes
  6. 58' 0-2 R. Abascalphản lưới
  7. 60' Y. Njie Nathan
  8. 68' Bruno Tabata Pote
  9. 68' Rúben Vinagre Nuno Santos
  10. 69' Tomás Reymão I. Vukotić
  11. 74' Luís Santos K. Gorré
  12. 74' P. Ntep J. De Santis
  13. 75' Y. Hamache Filipe Ferreira
  14. 77' Daniel Bragança Pablo Sarabia
  15. 78' Z. Feddal S. Coates
  16. 79' Gonçalo Inácio
  17. 82' Rodrigo Abascal
  18. 83' 0-3 Bruno Tabata11m
  19. FT0-3

Đội hình

Boavista F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Petit
  1. 1Rafael Bracali 6.2
  2. 20Filipe Ferreira ▼ 75' 6.7
  3. 26R. Abascal 6.0
  4. 21J. Porozo 6.6
  5. 2R. Cannon 6.9
  6. 22Nathan ▼ 60' 6.5
  7. 42G. Makouta 6.9
  8. 18I. Vukotić ▼ 69' 6.3
  9. 7K. Gorré ▼ 74' 6.6
  10. 27J. De Santis ▼ 74' 6.6
  11. 79Pedro Malheiro 6.5

Dự bị 9

  1. 11Y. Njie ▲ 60' 6.6
  2. 14Tomás Reymão ▲ 69' 6.6
  3. 77Luís Santos ▲ 74' 6.9
  4. 36P. Ntep ▲ 74' 6.2
  5. 25Y. Hamache ▲ 75' 6.7
  6. 59Martim Tavares
  7. 90A. Beiranvand
  8. 17Manuel Namora
  9. 80Berna
Sporting CP Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Ruben Amorim
  1. 1Adán 7.3
  2. 13Luís Carlos 7.3
  3. 4S. Coates ▼ 78' 7.3
  4. 47Ricardo Esgaio 6.7
  5. 25Gonçalo Inácio 7.9
  6. 17Pablo Sarabia ▼ 77' 6.9
  7. 6João Palhinha 6.9
  8. 11Nuno Santos ▼ 68' 7.2
  9. 28Pote ▼ 68' 6.5
  10. 8Matheus Nunes ▼ 57' 7.9
  11. 23M. Edwards 7.2

Dự bị 9

  1. 15M. Ugarte ▲ 57' 6.6
  2. 7Bruno Tabata ▲ 68' 7.3
  3. 16Rúben Vinagre ▲ 68' 5.9
  4. 68Daniel Bragança ▲ 77' 6.2
  5. 3Z. Feddal ▲ 78' 6.3
  6. 91Rodrigo Ribeiro
  7. 31João Virginia
  8. 87Gonçalo Esteves
  9. 22André Paulo

Thống kê

022
320
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm10
1Trúng đích5
5Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
2Phạt góc3
2Việt vị5
7Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
393Chuyền bóng644
316Chuyền chính xác580
80%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Porto
34 86 - 22 +64 91
2
Sporting CP
34 73 - 23 +50 85
3
S.L. Benfica
34 78 - 30 +48 74
4
S.C. Braga
34 52 - 31 +21 65
5
Gil Vicente F.C.
34 47 - 42 +5 51
6
Vitória S.C.
34 50 - 41 +9 48
7
C.D. Santa Clara
34 38 - 54 -16 40
8
F.C. Famalicão
34 45 - 51 -6 39
9
G.D. Estoril Praia
34 36 - 43 -7 39
10
C.S. Marítimo
34 39 - 44 -5 38
11
Pacos Ferreira
34 29 - 44 -15 38
12
Boavista F.C.
34 39 - 52 -13 38
13
Portimonense S.C.
34 31 - 45 -14 38
14
F.C. Vizela
34 37 - 58 -21 33
15
F.C. Arouca
34 30 - 54 -24 31
16
Moreirense F.C.
34 33 - 51 -18 29
17
Tondela
34 41 - 67 -26 28
18
C.F. Os Belenenses
34 23 - 55 -32 26
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

40Trận đấu57
50Ghi được118
59Thủng lưới54
1.25Bàn thắng mỗi trận2.07
8Giữ sạch lưới24
19Trên 2.5 bàn35
28Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu