Sporting CP
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Boavista F.C.

Sporting CP vs Boavista F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sporting CP 2-0 Boavista F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 11 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting CP thắng 9, hòa 0, Boavista F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 14
Sân vận động
Estádio da Luz, Lisbon
Trọng tài
Nuno Miguel Serrano Almeida
Phong độ
WWWWD Sporting CP
WLWLL Boavista F.C.
  1. 45' Matheus Nunes
  2. HT0-0
  3. 46' Ricardo Esgaio Pedro Porro
  4. 46' Rafael Bracali A. Beiranvand
  5. 53' Pablo Sarabia · Nuno Santos 1-0
  6. 59' Nuno Santos · Pablo Sarabia 2-0
  7. 64' R. Cannon Nathan
  8. 64' P. Ntep I. Vukotić
  9. 67' Daniel Bragança M. Ugarte
  10. 67' Tiago Tomás Nuno Santos
  11. 75' Luís Carlos Flávio Nazinho
  12. 75' Tiago Morais Javi García
  13. 79' Tomás Reymão Gustavo Sauer
  14. 86' Bruno Tabata Pote
  15. 90'+4 Jackson Porozo
  16. FT2-0

Đội hình

Sporting CP Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Ruben Amorim
  1. 1Adán 7.5
  2. 4S. Coates 7.7
  3. 2Matheus Reis 7.0
  4. 24Pedro Porro ▼ 46' 6.9
  5. 71Flávio Nazinho ▼ 75' 6.3
  6. 25Gonçalo Inácio 6.9
  7. 17Pablo Sarabia 8.9
  8. 11Nuno Santos ▼ 67' 8.2
  9. 15M. Ugarte ▼ 67' 7.2
  10. 28Pote ▼ 86' 6.6
  11. 8Matheus Nunes 6.3

Dự bị 9

  1. 47Ricardo Esgaio ▲ 46' 6.9
  2. 68Daniel Bragança ▲ 67' 7.3
  3. 19Tiago Tomás ▲ 67' 6.7
  4. 13Luís Carlos ▲ 75' 6.6
  5. 7Bruno Tabata ▲ 86' 7.3
  6. 87Gonçalo Esteves
  7. 31João Virginia
  8. 63José Martínez
  9. 84Dário Essugo
Boavista F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Petit
  1. 90A. Beiranvand ▼ 46' 7.2
  2. 20Filipe Ferreira 6.2
  3. 26R. Abascal 6.9
  4. 21J. Porozo 6.9
  5. 22Nathan ▼ 64' 6.7
  6. 6Javi García ▼ 75' 6.3
  7. 24S. Pérez 7.3
  8. 18I. Vukotić ▼ 64' 6.2
  9. 7K. Gorré 6.2
  10. 8Gustavo Sauer ▼ 79' 6.6
  11. 11Y. Njie 6.3

Dự bị 9

  1. 1Rafael Bracali ▲ 46' 6.3
  2. 2R. Cannon ▲ 64' 6.9
  3. 36P. Ntep ▲ 64' 6.9
  4. 73Tiago Morais ▲ 75' 6.5
  5. 14Tomás Reymão ▲ 79' 6.2
  6. 79Pedro Malheiro
  7. 13Guito
  8. 17Manuel Namora
  9. 77Luís Santos

Thống kê

0010
310
61%Kiểm soát bóng39%
19Dứt điểm3
6Trúng đích1
8Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
10Phạt góc3
5Việt vị1
12Phạm lỗi16
0Thẻ vàng1
1Cứu thua4
521Chuyền bóng338
436Chuyền chính xác227
84%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Porto
34 86 - 22 +64 91
2
Sporting CP
34 73 - 23 +50 85
3
S.L. Benfica
34 78 - 30 +48 74
4
S.C. Braga
34 52 - 31 +21 65
5
Gil Vicente F.C.
34 47 - 42 +5 51
6
Vitória S.C.
34 50 - 41 +9 48
7
C.D. Santa Clara
34 38 - 54 -16 40
8
F.C. Famalicão
34 45 - 51 -6 39
9
G.D. Estoril Praia
34 36 - 43 -7 39
10
C.S. Marítimo
34 39 - 44 -5 38
11
Pacos Ferreira
34 29 - 44 -15 38
12
Boavista F.C.
34 39 - 52 -13 38
13
Portimonense S.C.
34 31 - 45 -14 38
14
F.C. Vizela
34 37 - 58 -21 33
15
F.C. Arouca
34 30 - 54 -24 31
16
Moreirense F.C.
34 33 - 51 -18 29
17
Tondela
34 41 - 67 -26 28
18
C.F. Os Belenenses
34 23 - 55 -32 26
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

57Trận đấu40
118Ghi được50
54Thủng lưới59
2.07Bàn thắng mỗi trận1.25
24Giữ sạch lưới8
35Trên 2.5 bàn19
60Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu