Boavista F.C. vs Sporting CP
Tỷ số chung cuộc: Boavista F.C. 0-2 Sporting CP tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 30 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boavista F.C. thắng 1, hòa 0, Sporting CP thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 9
- Sân vận động
- Estádio do Bessa Século XXI, Porto
- Phong độ
- WLWLL Boavista F.C.
- WWWWD Sporting CP
- 37' 0-1 Geny Catamo · Matheus Reis
- 45'+2 Chidozie Awaziem
- HT0-1
- 47' Tiago Morais
- 59' Filipe Ferreira
- 62' ▲ Bruno Lourenço ▼ Tiago Morais
- 69' ▲ Berna ▼ G. Makouta
- 69' ▲ J. St. Juste ▼ S. Coates
- 74' Marcus Edwards
- 74' ▲ Nuno Santos ▼ Matheus Reis
- 74' ▲ Ricardo Esgaio ▼ M. Edwards
- 75' ▲ Martim Tavares ▼ Masa
- 75' ▲ Luís dos Santos ▼ Filipe Ferreira
- 79' Róbert Boženík
- 85' 0-2 Pote · Ricardo Esgaio
- 86' ▲ Paulinho ▼ V. Gyökeres
- 86' ▲ Trincão ▼ Geny Catamo
- 90'+7 Morten Hjulmand
- FT0-2
Đội hình
- 99João Gonçalves 6.9
- 7Salvador Agra 6.3
- 5C. Awaziem 6.6
- 26R. Abascal 6.7
- 20Filipe Ferreira ▼ 75' 6.6
- 42G. Makouta ▼ 69' 6.9
- 24S. Pérez 6.9
- 10Miguel Reisinho 6.7
- 13Masa ▼ 75' 6.7
- 9R. Boženík 6.7
- 21Tiago Morais ▼ 62' 7.2
Dự bị 9
- 8Bruno Lourenço ▲ 62' 6.9
- 80Berna ▲ 69' 6.9
- 59Martim Tavares ▲ 75' 6.9
- 11Luís dos Santos ▲ 75' 6.9
- 16Joel Silva
- 18I. Vukotić
- 27J. De Santis
- 23V. Sasso
- 12Luís Pires
- 1Adán 7.0
- 26O. Diomande 7.0
- 4S. Coates ▼ 69' 6.9
- 25Gonçalo Inácio 7.3
- 21Geny Catamo ⚽ ▼ 86' 7.2
- 42M. Hjulmand 7.3
- 5H. Morita 6.3
- 2Matheus Reis ⇢ ▼ 74' 7.2
- 10M. Edwards ▼ 74' 6.9
- 9V. Gyökeres ▼ 86' 6.9
- 8Pote ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 3J. St. Juste ▲ 69' 6.3
- 11Nuno Santos ▲ 74' 6.5
- 47Ricardo Esgaio ▲ 74' 7.2
- 20Paulinho ▲ 86' 6.5
- 17Trincão ▲ 86' 6.6
- 14Dário Essugo
- 12F. Israel
- 23Daniel Bragança
- 13Luís Neto
Thống kê
03⚑4
⚑820
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm15
2Trúng đích5
3Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
4Phạt góc8
2Việt vị1
16Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
415Chuyền bóng436
346Chuyền chính xác367
83%Chính xác chuyền84%
0.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 96 - 29 | +67 | 90 | |
| 2 | 34 | 77 - 28 | +49 | 80 | |
| 3 | 34 | 63 - 27 | +36 | 72 | |
| 4 | 34 | 71 - 50 | +21 | 68 | |
| 5 | 34 | 52 - 38 | +14 | 63 | |
| 6 | 34 | 36 - 35 | +1 | 55 | |
| 7 | 34 | 54 - 50 | +4 | 46 | |
| 8 | 34 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 9 | 34 | 38 - 50 | -12 | 38 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 37 | |
| 11 | 34 | 38 - 43 | -5 | 37 | |
| 12 | 34 | 42 - 52 | -10 | 36 | |
| 13 | 34 | 49 - 58 | -9 | 33 | |
| 14 | 34 | 33 - 53 | -20 | 33 | |
| 15 | 34 | 39 - 62 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 39 - 72 | -33 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 66 | -30 | 26 | |
| 18 | 34 | 31 - 72 | -41 | 23 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
38Trận đấu61
44Ghi được155
67Thủng lưới55
1.16Bàn thắng mỗi trận2.54
4Giữ sạch lưới22
20Trên 2.5 bàn45
22Hiệp hai76