Boavista F.C. vs Sporting CP
Tỷ số chung cuộc: Boavista F.C. 2-1 Sporting CP tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 17 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boavista F.C. thắng 1, hòa 0, Sporting CP thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 7
- Sân vận động
- Estádio do Bessa Século XXI, Porto
- Trọng tài
- João Pedro Pinheiro
- Phong độ
- WLWLL Boavista F.C.
- WWWWD Sporting CP
- 25' Pedro Gonçalves
- 31' Rodrigo Abascal
- 36' Sebastián Pérez
- 36' Pedro Gonçalves
- 45'+2 Bruno Lourenço · K. Gorré 1-0
- HT1-0
- 55' 1-1 M. Edwards · Nuno Santos
- 68' ▲ Ricardo Mangas ▼ R. Abascal
- 68' ▲ Salvador Agra ▼ K. Gorré
- 71' ▲ Ricardo Esgaio ▼ S. Coates
- 75' ▲ Paulinho ▼ Nuno Santos
- 75' ▲ Arthur Gomes ▼ Trincão
- 76' ▲ Martim Tavares ▼ R. Boženík
- 83' Bruno Lourenço11m 2-1
- 86' ▲ Rochinha ▼ H. Morita
- 90'+8 Pedro Malheiro
- 90'+7 ▲ I. Camará ▼ Bruno Lourenço
- 90'+7 ▲ Robson Reis ▼ S. Pérez
- FT2-1
Đội hình
- 12César 7.0
- 2R. Cannon 6.9
- 23V. Sasso 7.0
- 26R. Abascal ▼ 68' 6.7
- 79Pedro Malheiro 6.9
- 24S. Pérez ▼ 90' 6.7
- 42G. Makouta 6.6
- 70S. Onyemaechi 6.9
- 8Bruno Lourenço ⚽2 ▼ 90' 8.2
- 7K. Gorré ⇢ ▼ 68' 7.5
- 9R. Boženík ▼ 76' 6.9
Dự bị 9
- 19Ricardo Mangas ▲ 68' 6.7
- 21Salvador Agra ▲ 68' 6.3
- 59Martim Tavares ▲ 76' 6.6
- 6I. Camará ▲ 90'
- 4Robson Reis ▲ 90'
- 1Rafael Bracali
- 13M. Watai
- 77Luís Santos
- 18I. Vukotić
- 1Adán 6.3
- 25Gonçalo Inácio 6.7
- 4S. Coates ▼ 71' 6.6
- 2Matheus Reis 6.7
- 24Pedro Porro 6.3
- 5H. Morita ▼ 86' 6.9
- 15M. Ugarte 7.9
- 11Nuno Santos ⇢ ▼ 75' 7.2
- 17Trincão ▼ 75' 6.9
- 28Pote 6.6
- 10M. Edwards ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 47Ricardo Esgaio ▲ 71' 5.9
- 20Paulinho ▲ 75' 6.3
- 33Arthur Gomes ▲ 75' 6.0
- 16Rochinha ▲ 86' 6.7
- 63José Marsà
- 22André Paulo
- 6S. Alexandropoulos
- 12F. Israel
- 71Flávio Nazinho
Thống kê
03⚑4
⚑910
26%Kiểm soát bóng74%
7Dứt điểm11
3Trúng đích3
1Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
4Phạt góc9
2Việt vị3
11Phạm lỗi5
3Thẻ vàng1
3Cứu thua1
246Chuyền bóng688
174Chuyền chính xác615
71%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 82 - 20 | +62 | 87 | |
| 2 | 34 | 73 - 22 | +51 | 85 | |
| 3 | 34 | 75 - 30 | +45 | 78 | |
| 4 | 34 | 71 - 32 | +39 | 74 | |
| 5 | 34 | 36 - 37 | -1 | 54 | |
| 6 | 34 | 34 - 39 | -5 | 53 | |
| 7 | 34 | 35 - 40 | -5 | 46 | |
| 8 | 34 | 39 - 47 | -8 | 44 | |
| 9 | 34 | 43 - 54 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 31 - 40 | -9 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 40 | |
| 12 | 34 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 48 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 32 - 63 | -31 | 26 | |
| 17 | 34 | 26 - 62 | -36 | 23 | |
| 18 | 34 | 26 - 58 | -32 | 22 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
43Trận đấu60
54Ghi được116
66Thủng lưới60
1.26Bàn thắng mỗi trận1.93
8Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn34
33Hiệp hai60