Sporting CP
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Boavista F.C.

Sporting CP vs Boavista F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sporting CP 1-0 Boavista F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 11 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting CP thắng 9, hòa 0, Boavista F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 32
Sân vận động
Estádio da Luz, Lisbon
Trọng tài
Luis Godinho
Phong độ
WWWWD Sporting CP
WLWLL Boavista F.C.
  1. 17' João Pereira Pedro Porro
  2. 36' Paulinho · Nuno Santos 1-0
  3. 41' Sebastián Pérez
  4. HT1-0
  5. 61' Zouhair Feddal
  6. 61' Ricardo Mangas C. Devenish
  7. 66' Angel Gomes
  8. 69' Tiago Morais S. Pérez
  9. 71' Adil Rami
  10. 76' Matheus Nunes Nuno Santos
  11. 81' Nathan R. Cannon
  12. 81' Y. Njie Y. Hamache
  13. 83' Matheus Reis Nuno Mendes
  14. 83' Jovane Cabral Pedro Gonçalves
  15. 83' Daniel Bragança João Mário
  16. 85' Paulinho
  17. FT1-0

Đội hình

Sporting CP Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Ruben Amorim
  1. 1Adán 7.2
  2. 4S. Coates 7.3
  3. 3Z. Feddal 7.5
  4. 24Pedro Porro ▼ 17' 6.6
  5. 5Nuno Mendes ▼ 83' 8.2
  6. 52Gonçalo Inácio 7.2
  7. 17João Mário ▼ 83' 6.6
  8. 6João Palhinha 7.7
  9. 28Pedro Gonçalves ▼ 83' 7.6
  10. 21Paulinho 5.3
  11. 11Nuno Santos ▼ 76' 7.3

Dự bị 9

  1. 27João Pereira ▲ 17' 6.9
  2. 8Matheus Nunes ▲ 76' 6.3
  3. 2Matheus Reis ▲ 83' 6.6
  4. 77Jovane Cabral ▲ 83' 6.6
  5. 68Daniel Bragança ▲ 83' 6.6
  6. 20G. Plata
  7. 13Luís Carlos
  8. 81Luís Maximiano
  9. 55Antunes
Boavista F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Jesualdo Ferreira
  1. 20Léo Jardim 6.9
  2. 3A. Rami 7.2
  3. 25Y. Hamache ▼ 81' 7.0
  4. 21J. Porozo 7.0
  5. 2R. Cannon ▼ 81' 7.0
  6. 42C. Devenish ▼ 61' 6.3
  7. 24S. Pérez ▼ 69' 6.3
  8. 7Nuno Santos ▼ 76' 6.5
  9. 10A. Gomes 6.3
  10. 23Show 7.3
  11. 17A. Elis 6.7

Dự bị 9

  1. 19Ricardo Mangas ▲ 61' 6.3
  2. 73Tiago Morais ▲ 69' 6.7
  3. 22Nathan ▲ 81' 5.7
  4. 11Y. Njie ▲ 81' 6.7
  5. 27J. De Santis
  6. 44K. Fidelis
  7. 9J. Benguché
  8. 5C. Awaziem
  9. 1Rafael Bracali

Thống kê

0212
130
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm5
3Trúng đích2
12Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
12Phạt góc1
1Việt vị2
13Phạm lỗi20
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
530Chuyền bóng335
457Chuyền chính xác250
86%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sporting CP
34 65 - 20 +45 85
2
F.C. Porto
34 74 - 29 +45 80
3
S.L. Benfica
34 69 - 27 +42 76
4
S.C. Braga
34 53 - 33 +20 64
5
Pacos Ferreira
34 40 - 41 -1 53
6
C.D. Santa Clara
34 44 - 36 +8 46
7
Vitória S.C.
34 37 - 44 -7 43
8
Moreirense F.C.
34 37 - 43 -6 43
9
F.C. Famalicão
34 40 - 48 -8 40
10
C.F. Os Belenenses
34 25 - 35 -10 40
11
Gil Vicente F.C.
34 33 - 42 -9 39
12
Tondela
34 36 - 57 -21 36
13
Boavista F.C.
34 39 - 49 -10 36
14
Portimonense S.C.
34 34 - 41 -7 35
15
C.S. Marítimo
34 27 - 47 -20 35
16
Rio Ave F.C.
34 25 - 40 -15 34
17
S.C. Farense
34 31 - 48 -17 31
18
C.D. Nacional
34 30 - 59 -29 25
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Primeira Liga (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

44Trận đấu36
87Ghi được41
30Thủng lưới51
1.98Bàn thắng mỗi trận1.14
24Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn17
46Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu