Sporting CP vs Boavista F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sporting CP 3-0 Boavista F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting CP thắng 9, hòa 0, Boavista F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 24
- Sân vận động
- Estádio da Luz, Lisbon
- Trọng tài
- João Pedro Pinheiro
- Phong độ
- WWWWD Sporting CP
- WLWLL Boavista F.C.
- 17' Nuno Santos · Youssef Chermiti 1-0
- 20' Ricardo Esgaio
- 43' Salvador Agraphản lưới 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Bruno Lourenço ▼ Salvador Agra
- 46' ▲ M. Watai ▼ I. Camará
- 58' ▲ Trincão ▼ Pote
- 58' ▲ Gonçalo Inácio ▼ Matheus Reis
- 69' ▲ Martim Tavares ▼ Ricardo Mangas
- 72' ▲ Paulinho ▼ Youssef Chermiti
- 72' ▲ Arthur Gomes ▼ M. Edwards
- 76' Masaki Watai
- 77' Ousmane Diomande
- 79' ▲ R. Boženík ▼ Y. Njie
- 84' ▲ M. Tanlongo ▼ M. Ugarte
- 89' ▲ I. Vukotić ▼ G. Makouta
- 90'+3 Paulinho · Ricardo Esgaio 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 12F. Israel 6.9
- 26O. Diomande 6.9
- 4S. Coates 7.3
- 2Matheus Reis ▼ 58' 7.2
- 47Ricardo Esgaio ⇢ 7.2
- 15M. Ugarte ▼ 84' 7.3
- 5H. Morita 6.5
- 11Nuno Santos ⚽ 8.5
- 10M. Edwards ▼ 72' 7.5
- 28Pote ▼ 58' 6.9
- 79Youssef Chermiti ⇢ ▼ 72' 6.5
Dự bị 9
- 17Trincão ▲ 58' 7.2
- 25Gonçalo Inácio ▲ 58' 6.3
- 20Paulinho ⚽ ▲ 72' 7.3
- 33Arthur Gomes ▲ 72' 6.6
- 32M. Tanlongo ▲ 84' 6.9
- 3J. St. Juste
- 41Diego Callai
- 18I. Fatawu
- 82Mateus Fernandes
- 1Rafael Bracali 6.3
- 79Pedro Malheiro 6.0
- 2R. Cannon 6.5
- 26R. Abascal 7.3
- 70S. Onyemaechi 6.2
- 24S. Pérez 6.3
- 19Ricardo Mangas ▼ 69' 5.9
- 42G. Makouta ▼ 89' 6.2
- 6I. Camará ▼ 46' 6.3
- 21Salvador Agra ▼ 46' 6.2
- 11Y. Njie ▼ 79' 6.9
Dự bị 9
- 8Bruno Lourenço ▲ 46' 6.7
- 13M. Watai ▲ 46' 6.3
- 59Martim Tavares ▲ 69' 6.2
- 9R. Boženík ▲ 79' 6.7
- 18I. Vukotić ▲ 89'
- 99João Gonçalves
- 23V. Sasso
- 4Robson Reis
- 20Filipe Ferreira
Thống kê
02⚑4
⚑110
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm2
5Trúng đích0
10Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn1
4Phạt góc1
3Việt vị2
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
0Cứu thua3
617Chuyền bóng399
552Chuyền chính xác332
89%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 82 - 20 | +62 | 87 | |
| 2 | 34 | 73 - 22 | +51 | 85 | |
| 3 | 34 | 75 - 30 | +45 | 78 | |
| 4 | 34 | 71 - 32 | +39 | 74 | |
| 5 | 34 | 36 - 37 | -1 | 54 | |
| 6 | 34 | 34 - 39 | -5 | 53 | |
| 7 | 34 | 35 - 40 | -5 | 46 | |
| 8 | 34 | 39 - 47 | -8 | 44 | |
| 9 | 34 | 43 - 54 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 31 - 40 | -9 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 40 | |
| 12 | 34 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 48 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 32 - 63 | -31 | 26 | |
| 17 | 34 | 26 - 62 | -36 | 23 | |
| 18 | 34 | 26 - 58 | -32 | 22 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
60Trận đấu43
116Ghi được54
60Thủng lưới66
1.93Bàn thắng mỗi trận1.26
21Giữ sạch lưới8
34Trên 2.5 bàn24
60Hiệp hai33