Boavista F.C. vs Sporting CP
Tỷ số chung cuộc: Boavista F.C. 0-2 Sporting CP tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 26 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boavista F.C. thắng 1, hòa 0, Sporting CP thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 15
- Sân vận động
- Estádio do Bessa Século XXI, Porto
- Trọng tài
- Fábio Veríssimo
- Phong độ
- WLWLL Boavista F.C.
- WWWWD Sporting CP
- 22' 0-1 Nuno Santos · Nuno Mendes
- 24' Nuno Santos
- HT0-1
- 46' ▲ Nuno Santos ▼ J. Gómez
- 46' ▲ J. Benguche ▼ Gustavo
- 60' ▲ Daniel Bragança ▼ Jovane Cabral
- 75' ▲ Nathan ▼ R. Cannon
- 75' ▲ Y. Hamache ▼ Ricardo Mangas
- 76' ▲ João Palhinha ▼ Nuno Santos
- 77' ▲ Tiago Tomás ▼ A. Šporar
- 77' 0-2 Pedro Porro
- 79' João Palhinha
- 79' João Mário
- 83' ▲ Show ▼ A. Rami
- 87' Paulinho
- 88' ▲ Bruno Tabata ▼ João Mário
- 90' Nathan
- FT0-2
Đội hình
- 20Léo Jardim 6.3
- 3A. Rami ▼ 83' 6.9
- 19Ricardo Mangas ▼ 75' 6.9
- 21J. Porozo 7.2
- 2R. Cannon ▼ 75' 6.3
- 4J. Gómez ▼ 46' 6.5
- 6Javi García 6.9
- 10A. Gomes 6.6
- 30Paulinho 6.5
- 17A. Elis 6.5
- 8Gustavo ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 7Nuno Santos ▲ 46' 7.0
- 9J. Benguche ▲ 46' 6.3
- 22Nathan ▲ 75' 6.7
- 25Y. Hamache ▲ 75' 6.7
- 23Show ▲ 83' 6.9
- 1Rafael Bracali
- 11Y. Njie
- 24S. Pérez
- 73Tiago Morais
- 1Adán 7.6
- 13Luís Carlos 6.9
- 4S. Coates 7.3
- 3Z. Feddal 7.5
- 24Pedro Porro ⚽ 7.5
- 5Nuno Mendes ⇢ 8.0
- 17João Mário ▼ 88' 6.9
- 8Matheus Nunes 6.9
- 9A. Šporar ▼ 77' 6.3
- 11Nuno Santos ⚽ ▼ 76' 7.5
- 77Jovane Cabral ▼ 60' 7.3
Dự bị 9
- 68Daniel Bragança ▲ 60' 5.9
- 6João Palhinha ▲ 76' 5.9
- 19Tiago Tomás ▲ 77' 6.5
- 7Bruno Tabata ▲ 88'
- 20G. Plata
- 55Antunes
- 72Eduardo Quaresma
- 52Gonçalo Inácio
- 81Luís Maximiano
Thống kê
02⚑4
⚑820
33%Kiểm soát bóng67%
7Dứt điểm14
3Trúng đích6
2Chệch đích6
1Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
4Phạt góc8
2Việt vị1
25Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
240Chuyền bóng466
159Chuyền chính xác385
66%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 20 | +45 | 85 | |
| 2 | 34 | 74 - 29 | +45 | 80 | |
| 3 | 34 | 69 - 27 | +42 | 76 | |
| 4 | 34 | 53 - 33 | +20 | 64 | |
| 5 | 34 | 40 - 41 | -1 | 53 | |
| 6 | 34 | 44 - 36 | +8 | 46 | |
| 7 | 34 | 37 - 44 | -7 | 43 | |
| 8 | 34 | 37 - 43 | -6 | 43 | |
| 9 | 34 | 40 - 48 | -8 | 40 | |
| 10 | 34 | 25 - 35 | -10 | 40 | |
| 11 | 34 | 33 - 42 | -9 | 39 | |
| 12 | 34 | 36 - 57 | -21 | 36 | |
| 13 | 34 | 39 - 49 | -10 | 36 | |
| 14 | 34 | 34 - 41 | -7 | 35 | |
| 15 | 34 | 27 - 47 | -20 | 35 | |
| 16 | 34 | 25 - 40 | -15 | 34 | |
| 17 | 34 | 31 - 48 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 30 - 59 | -29 | 25 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Primeira Liga (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
36Trận đấu44
41Ghi được87
51Thủng lưới30
1.14Bàn thắng mỗi trận1.98
10Giữ sạch lưới24
17Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai46