Portimonense S.C. vs Rio Ave F.C.
Tỷ số chung cuộc: Portimonense S.C. 2-2 Rio Ave F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portimonense S.C. thắng 0, hòa 5, Rio Ave F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 33
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Portimão, Portimão
- Phong độ
- WDLLL Portimonense S.C.
- LWLLD Rio Ave F.C.
- 21' 0-1 A. Oudrhiri · Costinha
- 22' Amine Oudrhiri
- HT0-1
- 46' ▲ R. Carrillo ▼ Gonçalo Costa
- 46' ▲ M. Vrousai ▼ Úmaro Embaló
- 56' ▲ Miguel Nóbrega ▼ Vitor Gomes
- 58' ▲ M. Seck ▼ Luan
- 63' Carlinhos · Lucas Ventura 1-1
- 64' ▲ Zé Manuel ▼ Fábio Ronaldo
- 70' ▲ Midana Cassamá ▼ Hildeberto Pereira
- 82' Carlinhos
- 82' ▲ Hélder Sá ▼ Patrick William
- 82' ▲ Adrien Silva ▼ A. Oudrhiri
- 83' 1-2 R. Pantalon · Hélder Sá
- 89' Zé Manuel
- 90'+5 Paulo Estrela
- 90'+3 Davis Silva
- 90'+8 Emmanuel Boateng
- 90' ▲ Estrela ▼ Carlinhos
- 90' ▲ Davis ▼ Lucas Ventura
- 90'+7 Hélio Varela · Filipe Relvas 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 32Kosuke Nakamura 6.6
- 27Guga 7.2
- 44Pedrão 7.0
- 22Filipe Relvas ⇢ 6.9
- 18Gonçalo Costa ▼ 46' 6.6
- 8T. Fukui 6.9
- 11Carlinhos ⚽ ▼ 90' 8.6
- 25Lucas Ventura ⇢ ▼ 90' 7.9
- 28Luan ▼ 58' 6.7
- 10Hildeberto Pereira ▼ 70' 6.6
- 77Hélio Varela ⚽ 8.2
Dự bị 9
- 19R. Carrillo ▲ 46' 7.0
- 14M. Seck ▲ 58' 6.9
- 85Midana Cassamá ▲ 70' 6.9
- 20Estrela ▲ 90' 6.6
- 17Davis ▲ 90' 6.7
- 76Alcobia
- 13Dener
- 12Vinícius
- 30Kim Yong-Hak
- 18Jhonatan 7.3
- 42R. Pantalon ⚽ 7.3
- 33Aderllan Santos 7.2
- 4Patrick William ▼ 82' 6.7
- 20Costinha ⇢ 6.9
- 10A. Oudrhiri ⚽ ▼ 82' 7.5
- 8Vitor Gomes ▼ 56' 6.9
- 11Úmaro Embaló ▼ 46' 6.5
- 14Joca 6.9
- 22E. Boateng 5.9
- 77Fábio Ronaldo ▼ 64' 6.7
Dự bị 9
- 27M. Vrousai ▲ 46' 6.6
- 3Miguel Nóbrega ▲ 56' 6.2
- 70Zé Manuel ▲ 64' 6.2
- 28Hélder Sá ▲ 82' 7.2
- 15Adrien Silva ▲ 82' 6.2
- 39A. Rehmi
- 12C. Miszta
- 17Ukra
- 24C. Castro
Thống kê
03⚑12
⚑420
57%Kiểm soát bóng43%
21Dứt điểm9
5Trúng đích4
9Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
12Phạt góc4
1Việt vị4
11Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
419Chuyền bóng331
329Chuyền chính xác258
79%Chính xác chuyền78%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 96 - 29 | +67 | 90 | |
| 2 | 34 | 77 - 28 | +49 | 80 | |
| 3 | 34 | 63 - 27 | +36 | 72 | |
| 4 | 34 | 71 - 50 | +21 | 68 | |
| 5 | 34 | 52 - 38 | +14 | 63 | |
| 6 | 34 | 36 - 35 | +1 | 55 | |
| 7 | 34 | 54 - 50 | +4 | 46 | |
| 8 | 34 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 9 | 34 | 38 - 50 | -12 | 38 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 37 | |
| 11 | 34 | 38 - 43 | -5 | 37 | |
| 12 | 34 | 42 - 52 | -10 | 36 | |
| 13 | 34 | 49 - 58 | -9 | 33 | |
| 14 | 34 | 33 - 53 | -20 | 33 | |
| 15 | 34 | 39 - 62 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 39 - 72 | -33 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 66 | -30 | 26 | |
| 18 | 34 | 31 - 72 | -41 | 23 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
45Trận đấu41
52Ghi được47
91Thủng lưới54
1.16Bàn thắng mỗi trận1.15
5Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai25