Portimonense S.C. vs Rio Ave F.C.
Tỷ số chung cuộc: Portimonense S.C. 1-1 Rio Ave F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 13 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portimonense S.C. thắng 0, hòa 5, Rio Ave F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 14
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Portimão, Portimão
- Trọng tài
- Artur Soares Dias
- Phong độ
- WDLLL Portimonense S.C.
- LWLLD Rio Ave F.C.
- 17' Henrique
- 21' 0-1 Diego Lopes · Nuno Santos
- 32' Lucas Possignolo
- 32' Filipe Augusto
- 39' Diego Lopes
- HT0-1
- 46' ▲ Bruno Tabata ▼ Pedro Sá
- 50' Lucas Fernandes
- 64' ▲ Vitó ▼ Tarantini
- 66' Henrique
- 66' Henrique
- 75' ▲ M. Moreno ▼ K. Anzai
- 76' Aderllan Santos
- 79' Jadson 1-1
- 84' ▲ Ronan ▼ Bruno Moreira
- 85' ▲ Gabrielzinho ▼ Carlos Mané
- FT1-1
Đội hình
- 1Ricardo Ferreira 6.5
- 19Henrique 6.0
- 3Lucas Possignolo 7.1
- 22K. Anzai ▼ 75' 6.3
- 4Jadson ⚽ 8.3
- 7Dener 7.7
- 21Pedro Sá ▼ 46' 6.6
- 96Fernando Medeiros 6.8
- 29Lucas Fernandes 7.5
- 9J. Martínez 7.7
- 77Aylton Boa Morte 6.6
Dự bị 7
- 10Bruno Tabata ▲ 46' 7.0
- 11M. Moreno ▲ 75' 6.9
- 92Rodrigo
- 5Rômulo
- 14Beto
- 28Willyan
- 16S. Gonda
- 1P. Kieszek 7.5
- 15Aderllan Santos 7.6
- 7Diogo Figueiras 6.4
- 24Pedro Amaral 6.4
- 6T. Borevković 7.1
- 8Tarantini ▼ 64' 6.9
- 5Filipe Augusto 6.6
- 10Diego Lopes ⚽ 7.0
- 9Bruno Moreira ▼ 84' 6.6
- 21Carlos Mané ▼ 85' 6.3
- 11Nuno Santos ⇢ 6.8
Dự bị 7
- 17Vitó ▲ 64' 6.2
- 19Ronan ▲ 84' 6.7
- 70Gabrielzinho ▲ 85' 6.4
- 4Nélson Monte
- 33Messias
- 30Joca
- 88Paulo Vítor
Thống kê
14⚑5
⚑130
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm9
6Trúng đích2
9Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
5Phạt góc1
1Việt vị3
18Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
451Chuyền bóng434
367Chuyền chính xác351
81%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 22 | +52 | 82 | |
| 2 | 34 | 71 - 26 | +45 | 77 | |
| 3 | 34 | 61 - 40 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 49 - 34 | +15 | 60 | |
| 5 | 34 | 48 - 36 | +12 | 55 | |
| 6 | 34 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 7 | 34 | 53 - 38 | +15 | 50 | |
| 8 | 34 | 42 - 44 | -2 | 43 | |
| 9 | 34 | 36 - 41 | -5 | 43 | |
| 10 | 34 | 40 - 44 | -4 | 43 | |
| 11 | 34 | 34 - 42 | -8 | 39 | |
| 12 | 34 | 28 - 39 | -11 | 39 | |
| 13 | 34 | 36 - 52 | -16 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 44 | -14 | 36 | |
| 15 | 34 | 27 - 54 | -27 | 35 | |
| 16 | 34 | 27 - 43 | -16 | 34 | |
| 17 | 34 | 30 - 45 | -15 | 33 | |
| 18 | 34 | 24 - 68 | -44 | 17 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) LigaPro
So sánh
39Trận đấu42
38Ghi được63
53Thủng lưới43
0.97Bàn thắng mỗi trận1.5
8Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai28