Rio Ave F.C. vs Portimonense S.C.
Tỷ số chung cuộc: Rio Ave F.C. 1-0 Portimonense S.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 24 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rio Ave F.C. thắng 5, hòa 5, Portimonense S.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 10
- Sân vận động
- Estádio do Rio Ave Futebol Clube, Vila do Conde
- Trọng tài
- Bruno José Costa
- Phong độ
- LWLLD Rio Ave F.C.
- WDLLL Portimonense S.C.
- 15' Emmanuel Boateng
- 30' Fahd Moufi
- 36' Patrick William
- 37' Zié Ouattara
- 45'+3 E. Boateng · A. Samaris 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Paulo Vitor ▼ Patrick William
- 67' ▲ Anderson Oliveira ▼ Henrique Jocú
- 67' ▲ Luquinha ▼ Rui Gomes
- 69' ▲ Hernâni ▼ Miguel Baeza
- 70' ▲ L. Ruiz ▼ E. Boateng
- 74' Moustapha Seck
- 80' ▲ Vitor Gomes ▼ A. Samaris
- 88' Leonardo Ruiz
- 89' ▲ David Pastor ▼ Paulo Estrela
- 89' ▲ B. Róchez ▼ Yago Cariello
- 90'+2 ▲ Miguel Nóbrega ▼ Pedro Amaral
- FT1-0
Đội hình
- 18Jhonatan 7.5
- 23Josué Sá 7.2
- 33Aderllan Santos 7.0
- 4Patrick William ▼ 46' 6.3
- 20Costinha 7.3
- 15Miguel Baeza ▼ 69' 6.9
- 30A. Samaris ⇢ ▼ 80' 8.0
- 6Guga 6.9
- 24Pedro Amaral ▼ 90' 7.5
- 19A. Yakubu 6.7
- 22E. Boateng ⚽ ▼ 70' 6.6
Dự bị 9
- 93Paulo Vitor ▲ 46' 6.7
- 27Hernâni ▲ 69' 6.7
- 9L. Ruiz ▲ 70' 6.5
- 8Vitor Gomes ▲ 80' 6.9
- 3Miguel Nóbrega ▲ 90'
- 21João Graça
- 13João Ferreira
- 77Fábio Ronaldo
- 1Magrão
- 32K. Nakamura 6.9
- 18F. Moufi 5.3
- 24M. Diaby 7.3
- 22Filipe Relvas 6.6
- 3Z. Ouattara 7.3
- 6Henrique Jocú ▼ 67' 6.3
- 38Paulo Estrela ▼ 89' 6.9
- 14M. Seck 7.3
- 8Ewerton 6.6
- 99Yago Cariello ▼ 89' 7.0
- 70Rui Gomes ▼ 67' 6.6
Dự bị 9
- 11Anderson Oliveira ▲ 67' 6.3
- 20Luquinha ▲ 67' 6.6
- 28David Pastor ▲ 89' 7.0
- 35B. Róchez ▲ 89' 6.2
- 19Gonçalo Costa
- 78Vinícius Guarapuava
- 1B. Özer
- 27Klismahn
- 77A. Sapara
Thống kê
03⚑3
⚑211
66%Kiểm soát bóng34%
11Dứt điểm12
4Trúng đích3
6Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
3Phạt góc2
4Việt vị2
13Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
561Chuyền bóng281
489Chuyền chính xác202
87%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 82 - 20 | +62 | 87 | |
| 2 | 34 | 73 - 22 | +51 | 85 | |
| 3 | 34 | 75 - 30 | +45 | 78 | |
| 4 | 34 | 71 - 32 | +39 | 74 | |
| 5 | 34 | 36 - 37 | -1 | 54 | |
| 6 | 34 | 34 - 39 | -5 | 53 | |
| 7 | 34 | 35 - 40 | -5 | 46 | |
| 8 | 34 | 39 - 47 | -8 | 44 | |
| 9 | 34 | 43 - 54 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 31 - 40 | -9 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 40 | |
| 12 | 34 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 48 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 32 - 63 | -31 | 26 | |
| 17 | 34 | 26 - 62 | -36 | 23 | |
| 18 | 34 | 26 - 58 | -32 | 22 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
41Trận đấu47
42Ghi được35
51Thủng lưới63
1.02Bàn thắng mỗi trận0.74
13Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai19