Rio Ave F.C. vs Portimonense S.C.
Tỷ số chung cuộc: Rio Ave F.C. 3-0 Portimonense S.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 8 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rio Ave F.C. thắng 5, hòa 5, Portimonense S.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 13
- Sân vận động
- Estádio do Rio Ave Futebol Clube, Vila do Conde
- Trọng tài
- Luis Godinho
- Phong độ
- LWLLD Rio Ave F.C.
- WDLLL Portimonense S.C.
- HT0-0
- 50' Fahd Moufi
- 51' Pelé11m 1-0
- 54' R. Meshino 2-0
- 63' ▲ Fabricio ▼ Luquinhas
- 63' ▲ Henrique ▼ F. Moufi
- 63' ▲ Fernando Medeiros ▼ Aylton Boa Morte
- 66' ▲ Diogo Teixeira ▼ Pelé
- 71' ▲ Bruno Moreira ▼ Ewerton
- 78' Carlos Mané · Gelson Dala 3-0
- 80' ▲ Nélson Monte ▼ Francisco Geraldes
- 80' ▲ Gabrielzinho ▼ R. Meshino
- 84' Maurício Antônio
- 85' ▲ Fábio Coentrão ▼ Carlos Mané
- 85' ▲ André Pereira ▼ Gelson Dala
- 86' Fernando Medeiros
- FT3-0
Đội hình
- 1P. Kieszek 7.2
- 25Ivo Pinto 6.9
- 33Aderllan Santos 7.2
- 24Pedro Amaral 7.5
- 6T. Borevković 7.2
- 8Tarantini 6.9
- 18Pelé ⚽ ▼ 66' 7.3
- 11Francisco Geraldes ▼ 80' 7.3
- 40R. Meshino ⚽ ▼ 80' 8.0
- 21Carlos Mané ⚽ ▼ 85' 7.2
- 7Gelson Dala ⇢ ▼ 85' 7.5
Dự bị 9
- 80Diogo Teixeira ▲ 66' 6.5
- 4Nélson Monte ▲ 80' 6.6
- 70Gabrielzinho ▲ 80' 6.3
- 17Fábio Coentrão ▲ 85' 6.9
- 77André Pereira ▲ 85' 6.9
- 89S. Said
- 20Costinha
- 28N. Pijnaker
- 74Magrão
- 94Samuel 6.3
- 2Maurício Antônio 6.7
- 3Lucas Possignolo 6.5
- 18F. Moufi ▼ 63' 6.3
- 22K. Anzai 6.2
- 28Willyan 6.9
- 10Ewerton ▼ 71' 6.7
- 20Luquinhas ▼ 63' 6.9
- 77Aylton Boa Morte ▼ 63' 6.6
- 11Anderson Oliveira 6.5
- 14Beto 6.9
Dự bị 9
- 9Fabricio ▲ 63' 6.6
- 19Henrique ▲ 63' 6.7
- 96Fernando Medeiros ▲ 63' 6.5
- 23Bruno Moreira ▲ 71' 6.3
- 29J. Salmani
- 33Casagrande
- 27Lucas Tagliapietra
- 36Fali Candé
- 1Ricardo Ferreira
Thống kê
00⚑4
⚑430
40%Kiểm soát bóng60%
16Dứt điểm13
7Trúng đích3
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
4Phạt góc4
0Việt vị3
10Phạm lỗi22
0Thẻ vàng3
3Cứu thua4
325Chuyền bóng482
242Chuyền chính xác393
74%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 20 | +45 | 85 | |
| 2 | 34 | 74 - 29 | +45 | 80 | |
| 3 | 34 | 69 - 27 | +42 | 76 | |
| 4 | 34 | 53 - 33 | +20 | 64 | |
| 5 | 34 | 40 - 41 | -1 | 53 | |
| 6 | 34 | 44 - 36 | +8 | 46 | |
| 7 | 34 | 37 - 44 | -7 | 43 | |
| 8 | 34 | 37 - 43 | -6 | 43 | |
| 9 | 34 | 40 - 48 | -8 | 40 | |
| 10 | 34 | 25 - 35 | -10 | 40 | |
| 11 | 34 | 33 - 42 | -9 | 39 | |
| 12 | 34 | 36 - 57 | -21 | 36 | |
| 13 | 34 | 39 - 49 | -10 | 36 | |
| 14 | 34 | 34 - 41 | -7 | 35 | |
| 15 | 34 | 27 - 47 | -20 | 35 | |
| 16 | 34 | 25 - 40 | -15 | 34 | |
| 17 | 34 | 31 - 48 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 30 - 59 | -29 | 25 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Primeira Liga (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
44Trận đấu36
38Ghi được35
55Thủng lưới44
0.86Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai20